(Top Banner Ad)
prostate cancer
C1
Danh từ C1 Y học

prostate cancer

UK: /ˈprɒsteɪt ˈkænsə(r)/ • US: /ˈprɑːsteɪt ˈkænsər/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư tuyến tiền liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of cancer that develops in the prostate, a gland in the male reproductive system.

Vietnamese Meaning

Một dạng ung thư phát triển ở tuyến tiền liệt, một tuyến trong hệ sinh sản của nam giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early detection of prostate cancer significantly improves the chances of successful treatment."

    "Phát hiện sớm ung thư tuyến tiền liệt cải thiện đáng kể cơ hội điều trị thành công."

  • "He was diagnosed with prostate cancer at the age of 65."

    "Ông ấy được chẩn đoán mắc ung thư tuyến tiền liệt ở tuổi 65."

  • "Regular screenings are recommended for men over 50 to detect prostate cancer early."

    "Việc tầm soát thường xuyên được khuyến nghị cho nam giới trên 50 tuổi để phát hiện ung thư tuyến tiền liệt sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prostate Tuyến tiền liệt
Adjective prostatic Thuộc tuyến tiền liệt
Noun cancer Ung thư
Adjective cancerous Có tính chất ung thư, bị ung thư
Noun carcinogen Chất gây ung thư
Adjective carcinogenic Gây ung thư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
προστάτης (prostátēs)
Latin
prostata
English
prostate
Latin
cancer
English
cancer

Nguồn gốc tên gọi 'Prostate'

Từ 'prostate' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'prostátēs', có nghĩa là 'người đứng trước' hoặc 'người bảo vệ'. Tên gọi này phản ánh vị trí của tuyến tiền liệt nằm ngay phía trước bàng quang ở nam giới, bao quanh niệu đạo.

Nguồn gốc tên gọi 'Cancer'

Từ 'cancer' (ung thư) có nguồn gốc từ tiếng Latin, cũng có nghĩa là 'con cua'. Hippocrates, cha đẻ của y học, đã mô tả những khối u ác tính với các mạch máu sưng tấy trông giống như những chiếc càng cua, từ đó mà có tên gọi này.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ y khoa cụ thể, thường được sử dụng trong bối cảnh chẩn đoán, điều trị và nghiên cứu y học. Nó mô tả sự phát triển bất thường và không kiểm soát của các tế bào trong tuyến tiền liệt.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc loại ung thư (ví dụ: cases of prostate cancer). 'for' thường đi kèm với các cụm từ chỉ mục đích hoặc hành động liên quan đến điều trị (ví dụ: treatment for prostate cancer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prostate cancer
  • advanced advanced prostate cancer
    (ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn cuối)
  • early-stage early-stage prostate cancer
    (ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn đầu)
  • aggressive aggressive prostate cancer
    (ung thư tuyến tiền liệt ác tính/tiến triển nhanh)
  • localized localized prostate cancer
    (ung thư tuyến tiền liệt khu trú)
Verb + prostate cancer
  • diagnose diagnose prostate cancer
    (chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt)
  • detect detect prostate cancer
    (phát hiện ung thư tuyến tiền liệt)
  • treat treat prostate cancer
    (điều trị ung thư tuyến tiền liệt)
  • screen for screen for prostate cancer
    (sàng lọc ung thư tuyến tiền liệt)
Noun + prostate cancer
  • risk of risk of prostate cancer
    (nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt)
  • treatment for treatment for prostate cancer
    (phương pháp điều trị ung thư tuyến tiền liệt)
  • symptoms of symptoms of prostate cancer
    (triệu chứng của ung thư tuyến tiền liệt)
  • screening for screening for prostate cancer
    (sàng lọc ung thư tuyến tiền liệt)

Idioms

  • battle against prostate cancer

    Cuộc chiến chống lại ung thư tuyến tiền liệt (ám chỉ quá trình điều trị và đối phó với bệnh)

    "He is bravely battling against prostate cancer with chemotherapy."

    (Ông ấy đang dũng cảm chiến đấu chống lại ung thư tuyến tiền liệt bằng hóa trị.)

  • raise awareness of prostate cancer

    Nâng cao nhận thức về ung thư tuyến tiền liệt (khuyến khích cộng đồng hiểu biết và phòng tránh bệnh)

    "Movember aims to raise awareness of prostate cancer and other men's health issues."

    (Chiến dịch Movember nhằm mục đích nâng cao nhận thức về ung thư tuyến tiền liệt và các vấn đề sức khỏe nam giới khác.)

  • prostate cancer screening

    Sàng lọc ung thư tuyến tiền liệt (quá trình kiểm tra để phát hiện bệnh sớm)

    "Regular prostate cancer screening is recommended for men over 50."

    (Sàng lọc ung thư tuyến tiền liệt định kỳ được khuyến nghị cho nam giới trên 50 tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prostate cancer

Danh từ
Lật mặt

Một dạng ung thư phát triển ở tuyến tiền liệt, một tuyến trong hệ sinh sản của nam giới.

"Early detection of prostate cancer significantly improves the chances of successful treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been diagnosed with prostate cancer earlier, he might have received more effective treatment.
Nếu ông ấy được chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt sớm hơn, có lẽ ông ấy đã được điều trị hiệu quả hơn.
Phủ định
If the doctor had not missed the early signs of prostate cancer, the patient might not have needed such aggressive surgery.
Nếu bác sĩ không bỏ qua các dấu hiệu sớm của ung thư tuyến tiền liệt, bệnh nhân có lẽ đã không cần phẫu thuật xâm lấn như vậy.
Nghi vấn
Could the patient have avoided prostate cancer if he had maintained a healthier lifestyle?
Liệu bệnh nhân có thể tránh được ung thư tuyến tiền liệt nếu anh ấy duy trì một lối sống lành mạnh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prostate cancer".

Chiến dịch Movember

Movember là một chiến dịch toàn cầu diễn ra vào tháng 11 hàng năm, khuyến khích nam giới để ria mép để nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe nam giới, bao gồm ung thư tuyến tiền liệt và sức khỏe tâm thần. Mục tiêu là thúc đẩy đối thoại và gây quỹ cho nghiên cứu và hỗ trợ.

Tầm quan trọng của phát hiện sớm và vượt qua định kiến

Ung thư tuyến tiền liệt là một trong những loại ung thư phổ biến nhất ở nam giới. Tuy nhiên, việc thảo luận về sức khỏe nam giới, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến tuyến tiền liệt, đôi khi vẫn còn là điều tế nhị trong một số nền văn hóa. Việc vượt qua những định kiến này và khuyến khích kiểm tra định kỳ là cực kỳ quan trọng để phát hiện sớm và điều trị hiệu quả.