(Top Banner Ad)
sell out
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Kinh doanh, Văn hóa

sell out

UK: /ˌsel ˈaʊt/ • US: /ˌsɛl ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bán hết vé bán rẻ lý tưởng thoả hiệp với lợi ích thương mại từ bỏ nguyên tắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To sell all of something, especially tickets for a performance or sporting event.

Vietnamese Meaning

Bán hết sạch vé, hàng hóa, đặc biệt là vé cho buổi biểu diễn hoặc sự kiện thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert sold out within hours of the tickets going on sale."

    "Buổi hòa nhạc đã bán hết vé chỉ trong vài giờ sau khi vé được mở bán."

  • "The band's latest album was a complete sell-out to commercial interests."

    "Album mới nhất của ban nhạc là một sự thỏa hiệp hoàn toàn với lợi ích thương mại."

  • "The first show sold out in minutes."

    "Buổi diễn đầu tiên đã bán hết vé trong vài phút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sell bán
Noun seller người bán hàng; sản phẩm bán chạy
Noun sale sự bán hàng; đợt giảm giá
Noun sellout sự bán hết sạch vé/hàng hóa; người phản bội (nghĩa tiêu cực)

Synonyms

betray (phản bội)compromise (thoả hiệp (có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc trung lập, tùy ngữ cảnh))sell one's soul (bán linh hồn cho quỷ dữ (để đạt được mục đích))

Antonyms

stay true (giữ vững lý tưởng)remain loyal (giữ lòng trung thành)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
sell out (literal meaning)
English (Early 20th Century)
sell out (metaphorical meaning)

Nguồn gốc nghĩa đen: 'Bán hết sạch'

Cụm động từ 'sell out' xuất hiện từ thế kỷ 17, ban đầu chỉ đơn giản có nghĩa là bán hết toàn bộ hàng hóa hoặc vé. Hình ảnh một người bán hàng dọn sạch kệ hàng của mình đã hình thành nên nghĩa này, thể hiện sự thành công trong việc tiêu thụ sản phẩm.

Nguồn gốc nghĩa bóng: 'Phản bội lý tưởng'

Đến đầu thế kỷ 20, 'sell out' bắt đầu được dùng với nghĩa tiêu cực hơn: phản bội lại nguyên tắc, lý tưởng, hoặc nhóm của mình để đạt được lợi ích cá nhân, thường là tiền bạc hoặc danh tiếng. Ý nghĩa này ám chỉ việc 'bán đi' sự trung thành hoặc danh dự.

Usage Note

Thường được dùng khi nhu cầu vượt quá cung, dẫn đến tình trạng không còn hàng để bán. Ví dụ, một buổi hòa nhạc ‘sell out’ có nghĩa là tất cả vé đã được bán hết trước khi sự kiện diễn ra.
Nghĩa này mang tính tiêu cực, ám chỉ một người hoặc tổ chức từ bỏ niềm tin hoặc đạo đức của mình để đạt được lợi ích cá nhân. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc nghệ thuật. Khác với 'compromise', 'sell out' mang ý nghĩa tiêu cực và thường gây ra sự phản đối từ cộng đồng.
Đây là một danh từ mang tính miệt thị. Nó được dùng để chỉ người đã từ bỏ những giá trị mà họ từng tin tưởng để theo đuổi sự nổi tiếng hay giàu có. Nó thường đi kèm với sự chỉ trích và thất vọng từ những người từng ủng hộ hoặc ngưỡng mộ người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sell out (Bán hết sạch)
  • quickly quickly sell out
    (bán hết rất nhanh)
  • completely completely sell out
    (bán hết sạch không còn gì)
  • nearly nearly sell out
    (gần bán hết)
Sell out + to (Phản bội)
  • to the corporation sell out to the corporation
    (bán đứng cho tập đoàn (vì lợi ích cá nhân))
  • to the enemy sell out to the enemy
    (bán đứng cho kẻ thù)
  • to commercialism sell out to commercialism
    (phản bội lý tưởng vì mục đích thương mại)
Sell out + Noun (Bán hết gì đó)
  • tickets sell out all the tickets
    (bán hết sạch vé)
  • a concert sell out a concert
    (bán hết vé một buổi hòa nhạc (đông kín người))
  • stock sell out all the stock
    (bán hết sạch hàng tồn kho)

Idioms

  • sell out (all items/tickets)

    bán hết sạch (hàng hóa, vé); không còn hàng hoặc chỗ trống

    "The concert tickets sold out in minutes."

    (Vé hòa nhạc đã bán hết sạch chỉ trong vài phút.)

  • sell out (on one's principles/group)

    phản bội, đánh đổi (lý tưởng, nguyên tắc, đồng đội) vì lợi ích cá nhân

    "Many fans accused the band of selling out when they started making pop music."

    (Nhiều người hâm mộ đã cáo buộc ban nhạc 'bán đứng' lý tưởng khi họ bắt đầu làm nhạc pop.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sell out

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Bán hết sạch vé, hàng hóa, đặc biệt là vé cho buổi biểu diễn hoặc sự kiện thể thao.

"The concert sold out within hours of the tickets going on sale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sell out".

'Selling Out' trong giới nghệ thuật

Trong giới nghệ sĩ, đặc biệt là âm nhạc và nghệ thuật độc lập, việc bị buộc tội 'selling out' (bán đứng) là một sự chỉ trích nặng nề. Nó có nghĩa là một nghệ sĩ đã từ bỏ sự chính trực, phong cách nguyên bản hoặc thông điệp cốt lõi của họ để theo đuổi thành công thương mại hoặc lợi nhuận tài chính, thường thông qua việc hợp tác với các tập đoàn lớn hoặc tạo ra tác phẩm ít 'thật' hơn.

'Sold Out' - Dấu hiệu của sự thành công

Ngược lại với nghĩa tiêu cực, khi một sự kiện (buổi hòa nhạc, vở kịch) hoặc sản phẩm được thông báo là 'Sold Out' (đã bán hết sạch), điều này thường được coi là dấu hiệu của sự thành công và phổ biến. Nó cho thấy nhu cầu cao và sự yêu thích của công chúng đối với sự kiện hoặc sản phẩm đó, tạo ra cảm giác độc quyền và được săn đón.