sell out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To sell all of something, especially tickets for a performance or sporting event.
Vietnamese Meaning
Bán hết sạch vé, hàng hóa, đặc biệt là vé cho buổi biểu diễn hoặc sự kiện thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concert sold out within hours of the tickets going on sale."
"Buổi hòa nhạc đã bán hết vé chỉ trong vài giờ sau khi vé được mở bán."
-
"The band's latest album was a complete sell-out to commercial interests."
"Album mới nhất của ban nhạc là một sự thỏa hiệp hoàn toàn với lợi ích thương mại."
-
"The first show sold out in minutes."
"Buổi diễn đầu tiên đã bán hết vé trong vài phút."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng khi nhu cầu vượt quá cung, dẫn đến tình trạng không còn hàng để bán. Ví dụ, một buổi hòa nhạc ‘sell out’ có nghĩa là tất cả vé đã được bán hết trước khi sự kiện diễn ra.
Nghĩa này mang tính tiêu cực, ám chỉ một người hoặc tổ chức từ bỏ niềm tin hoặc đạo đức của mình để đạt được lợi ích cá nhân. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc nghệ thuật. Khác với 'compromise', 'sell out' mang ý nghĩa tiêu cực và thường gây ra sự phản đối từ cộng đồng.
Đây là một danh từ mang tính miệt thị. Nó được dùng để chỉ người đã từ bỏ những giá trị mà họ từng tin tưởng để theo đuổi sự nổi tiếng hay giàu có. Nó thường đi kèm với sự chỉ trích và thất vọng từ những người từng ủng hộ hoặc ngưỡng mộ người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly sell out (bán hết rất nhanh)
-
completely completely sell out (bán hết sạch không còn gì)
-
nearly nearly sell out (gần bán hết)
-
to the corporation sell out to the corporation (bán đứng cho tập đoàn (vì lợi ích cá nhân))
-
to the enemy sell out to the enemy (bán đứng cho kẻ thù)
-
to commercialism sell out to commercialism (phản bội lý tưởng vì mục đích thương mại)
-
tickets sell out all the tickets (bán hết sạch vé)
-
a concert sell out a concert (bán hết vé một buổi hòa nhạc (đông kín người))
-
stock sell out all the stock (bán hết sạch hàng tồn kho)
Idioms
-
sell out (all items/tickets)
bán hết sạch (hàng hóa, vé); không còn hàng hoặc chỗ trống
"The concert tickets sold out in minutes."
(Vé hòa nhạc đã bán hết sạch chỉ trong vài phút.)
-
sell out (on one's principles/group)
phản bội, đánh đổi (lý tưởng, nguyên tắc, đồng đội) vì lợi ích cá nhân
"Many fans accused the band of selling out when they started making pop music."
(Nhiều người hâm mộ đã cáo buộc ban nhạc 'bán đứng' lý tưởng khi họ bắt đầu làm nhạc pop.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sell out
Verb (Phrasal Verb)Bán hết sạch vé, hàng hóa, đặc biệt là vé cho buổi biểu diễn hoặc sự kiện thể thao.
"The concert sold out within hours of the tickets going on sale."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sell out".
