(Top Banner Ad)
proudly
B2
Adverb B2 Cảm xúc, Hành vi

proudly

UK: /ˈpraʊdli/ • US: /ˈpraʊdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tự hào với niềm tự hào hãnh diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a proud manner; with pride.

Vietnamese Meaning

Một cách tự hào; với niềm tự hào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She proudly displayed her diploma."

    "Cô ấy tự hào trưng bày tấm bằng của mình."

  • "He proudly announced his engagement."

    "Anh ấy tự hào thông báo về lễ đính hôn của mình."

  • "The team proudly accepted the trophy."

    "Đội đã tự hào nhận chiếc cúp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective proud tự hào, kiêu hãnh
Noun pride niềm tự hào, sự kiêu hãnh
Adverb proudly một cách tự hào, hãnh diện
Verb (phrase) to take pride in tự hào về, hãnh diện về

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōdesse
Late Latin
prōde
Old French
prud
Old English
prut/prūd
Middle English
proud
Modern English
proud
Modern English
proudly

Nguồn gốc từ 'proudly'

Từ 'proudly' bắt nguồn từ tính từ 'proud', có lịch sử khá thú vị. 'Proud' được cho là có gốc từ tiếng Old French 'prud', mang nghĩa 'dũng cảm, giá trị', mà bản thân 'prud' lại xuất phát từ tiếng Latin muộn 'prōde' (có ích, có lợi). Ban đầu, nghĩa của 'proud' thiên về sự xuất chúng, xứng đáng. Theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa là cảm thấy hài lòng, tự hào về bản thân hoặc thành quả. 'Proudly' đơn giản là dạng trạng từ của 'proud', thêm hậu tố '-ly' để diễn tả cách thức thực hiện hành động một cách tự hào.

Usage Note

Từ 'proudly' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với cảm xúc tự hào. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng người thực hiện hành động đó cảm thấy hài lòng và hãnh diện về bản thân hoặc về những gì họ đã làm. Khác với 'arrogantly' (kiêu ngạo) thể hiện sự tự cao tự đại, 'proudly' thường mang sắc thái tích cực hơn, thể hiện sự tự tin và hãnh diện chính đáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động thể hiện sự tự hào
  • smile smile proudly
    (mỉm cười tự hào)
  • say say proudly
    (nói một cách tự hào)
  • declare declare proudly
    (tuyên bố một cách tự hào)
  • present proudly present
    (tự hào giới thiệu)
  • wear proudly wear
    (tự hào mặc/đeo)
  • display display proudly
    (trưng bày một cách tự hào)
  • stand stand proudly
    (đứng vững một cách tự hào)

Idioms

  • hold one's head up proudly

    ngẩng cao đầu một cách tự hào, không hổ thẹn

    "Despite the challenges, she held her head up proudly and continued her work."

    (Mặc dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy vẫn ngẩng cao đầu tự hào và tiếp tục công việc của mình.)

  • stand proudly tall

    đứng hiên ngang/oai hùng một cách tự hào

    "The ancient tree stood proudly tall against the stormy sky."

    (Cây cổ thụ đứng hiên ngang, sừng sững tự hào dưới bầu trời bão tố.)

  • carry oneself proudly

    mang phong thái tự tin, hãnh diện

    "She carries herself proudly, always ready to face new challenges."

    (Cô ấy mang phong thái tự tin, hãnh diện, luôn sẵn sàng đối mặt với những thử thách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proudly

Adverb
Lật mặt

Một cách tự hào; với niềm tự hào.

"She proudly displayed her diploma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proudly".

Sự cân bằng giữa tự hào và kiêu ngạo

Trong văn hóa phương Tây, 'proudly' thường mang ý nghĩa tích cực khi thể hiện niềm vui, sự thỏa mãn với thành quả hoặc bản thân. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự tự hào chính đáng và lòng kiêu ngạo, tự mãn (hubris) rất mong manh. Xã hội thường khuyến khích sự tự tin và tự trọng, nhưng cũng đề cao sự khiêm tốn và tránh phô trương quá mức.

Niềm tự hào tập thể

Từ 'proudly' cũng thường được dùng để diễn tả niềm tự hào của một nhóm, cộng đồng, hoặc quốc gia. Ví dụ, người hâm mộ 'proudly wear' áo của đội bóng yêu thích, hoặc một người lính 'proudly serves' đất nước của mình. Đây là cách thể hiện sự gắn kết, tinh thần đoàn kết và niềm vinh dự khi thuộc về một tập thể, đặc biệt trong các sự kiện thể thao, lễ kỷ niệm hay hoạt động cộng đồng.