humbly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách khiêm tốn; với sự khiêm nhường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He humbly accepted the award, thanking everyone who had supported him."
"Anh ấy khiêm tốn nhận giải thưởng, cảm ơn tất cả những người đã ủng hộ anh ấy."
-
"I humbly beg your forgiveness."
"Tôi khiêm nhường xin bạn tha thứ."
-
"She humbly offered her services to the community."
"Cô ấy khiêm tốn tình nguyện phục vụ cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'humbly' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự thiếu tự cao, tự đại và thể hiện sự tôn trọng, nhún nhường đối với người khác hoặc hoàn cảnh. Khác với 'modestly' (khiêm tốn, có phần e dè), 'humbly' thường mang sắc thái chân thành và sâu sắc hơn. Nó cũng khác với 'meekly' (hiền lành, nhút nhát) vì 'humbly' không nhất thiết ám chỉ sự yếu đuối hay phục tùng một cách thụ động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accept humbly accept (khiêm tốn chấp nhận)
-
apologize humbly apologize (khiêm tốn xin lỗi)
-
request humbly request (khiêm tốn yêu cầu/đề nghị)
-
bow humbly bow (khiêm tốn cúi đầu)
-
suggest humbly suggest (khiêm tốn gợi ý)
-
serve humbly serve (khiêm tốn phục vụ)
-
grateful humbly grateful (khiêm tốn biết ơn)
-
thankful humbly thankful (khiêm tốn cảm ơn)
Idioms
-
humbly submit (something)
khiêm tốn trình bày/đệ trình (ý kiến, báo cáo)
"I humbly submit my resignation, effective immediately."
(Tôi khiêm tốn đệ trình đơn từ chức của mình, có hiệu lực ngay lập tức.)
-
humbly ask/request (for something)
khiêm tốn hỏi/yêu cầu (điều gì đó)
"She humbly asked for forgiveness after her mistake."
(Cô ấy khiêm tốn xin sự tha thứ sau sai lầm của mình.)
-
humbly accept (defeat/criticism)
khiêm tốn chấp nhận (thất bại/chỉ trích)
"He had to humbly accept his defeat in the competition."
(Anh ta phải khiêm tốn chấp nhận thất bại của mình trong cuộc thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
humbly
AdverbMột cách khiêm tốn; với sự khiêm nhường.
"He humbly accepted the award, thanking everyone who had supported him."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she receives the award, she will have been working humbly and diligently for the community for ten years. |
Đến lúc cô ấy nhận giải thưởng, cô ấy đã làm việc một cách khiêm tốn và siêng năng cho cộng đồng được mười năm. |
| Phủ định | By the end of the project, they won't have been presenting their ideas humbly enough to gain the team's support. |
Đến cuối dự án, họ sẽ không trình bày ý tưởng một cách đủ khiêm tốn để có được sự ủng hộ của đội. |
| Nghi vấn | Will the company have been acting humbly towards its competitors before the merger? |
Liệu công ty có hành xử khiêm tốn với các đối thủ cạnh tranh trước khi sáp nhập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humbly".
