(Top Banner Ad)
established explanation
C1
Adjective (of 'established') C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

established explanation

UK: /ɪˈstæblɪʃt ˌɛkspləˈneɪʃən/ • US: /ɪˈstæblɪʃt ˌɛkspləˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lời giải thích đã được công nhận lời giải thích đã được thừa nhận lời giải thích có cơ sở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accepted or respected because it has existed for a long time; well-known and respected.

Vietnamese Meaning

Được chấp nhận hoặc tôn trọng vì nó đã tồn tại lâu; nổi tiếng và được tôn trọng. Mang nghĩa đã được chứng minh, thừa nhận, công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the established explanation for the phenomenon."

    "Đây là lời giải thích đã được công nhận cho hiện tượng này."

  • "The established explanation for why some people are more susceptible to suggestion than others."

    "Lời giải thích đã được công nhận về lý do tại sao một số người dễ bị ám thị hơn những người khác."

  • "He questioned the established explanation and proposed a new theory."

    "Anh ta đặt câu hỏi về lời giải thích đã được công nhận và đề xuất một lý thuyết mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, chứng minh
Noun establishment sự thiết lập, cơ sở, thể chế
Adjective established đã được thiết lập, vững chắc, có tiếng tăm
Verb explain giải thích, làm rõ
Noun explanation sự giải thích, lời giải thích
Adjective explanatory mang tính giải thích, dùng để giải thích
Adjective explainable có thể giải thích được
Adjective inexplicable không thể giải thích được, kỳ lạ
Noun explainer người giải thích, bài giải thích (thường đơn giản)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire (to make stable, firm)
Old French
establir (to set up, institute)
English
establish (to set up permanently, prove)
Latin
explanare (to make flat, spread out, clarify)
Old French
explainer (to explain)
English
explain (to make clear or understandable)

Nguồn gốc của 'Established Explanation'

Cụm từ 'established explanation' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Established' xuất phát từ 'stabilire' (làm cho vững chắc, ổn định), qua tiếng Pháp cổ 'establir' (thiết lập). 'Explanation' bắt nguồn từ 'explanare' (làm phẳng, trải rộng, làm rõ). Khi kết hợp, 'established explanation' mô tả một lời giải thích đã được thiết lập vững chắc, được làm rõ ràng và chấp nhận rộng rãi, thể hiện sự ổn định và minh bạch trong kiến thức hoặc quan điểm.

Usage Note

Khi đi với 'explanation', 'established' nhấn mạnh rằng lời giải thích đó đã được chứng minh là đúng hoặc được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực cụ thể. Nó khác với một 'explanation' đơn thuần, vì nó hàm ý sự tin cậy và tính xác thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + established explanation
  • challenge challenge the established explanation
    (thách thức lời giải thích đã được thiết lập)
  • question question the established explanation
    (đặt câu hỏi/nghi vấn về lời giải thích đã được thiết lập)
  • accept accept the established explanation
    (chấp nhận lời giải thích đã được thiết lập)
  • deviate from deviate from an established explanation
    (sai lệch/đi chệch khỏi một lời giải thích đã được thiết lập)
  • provide provide an established explanation
    (cung cấp một lời giải thích đã được thiết lập)
Adjective + established explanation
  • scientific scientific established explanation
    (lời giải thích khoa học đã được thiết lập)
  • widely accepted widely accepted established explanation
    (lời giải thích được chấp nhận rộng rãi đã được thiết lập)
  • conventional conventional established explanation
    (lời giải thích truyền thống/quy ước đã được thiết lập)
  • current current established explanation
    (lời giải thích hiện hành đã được thiết lập)
  • prevailing prevailing established explanation
    (lời giải thích thịnh hành đã được thiết lập)

Idioms

  • challenge an established explanation

    thách thức một lời giải thích đã được thiết lập (phổ biến, được chấp nhận rộng rãi)

    "New scientific findings can often challenge an established explanation, leading to paradigm shifts."

    (Những phát hiện khoa học mới thường có thể thách thức một lời giải thích đã được thiết lập, dẫn đến những thay đổi mô hình.)

  • adhere to an established explanation

    tuân thủ/bám vào một lời giải thích đã được thiết lập

    "Despite counter-arguments, many still choose to adhere to an established explanation."

    (Mặc dù có những lập luận phản bác, nhiều người vẫn chọn tuân thủ một lời giải thích đã được thiết lập.)

  • depart from an established explanation

    đi chệch/khác biệt so với một lời giải thích đã được thiết lập

    "His groundbreaking research dared to depart from an established explanation, opening new fields of study."

    (Nghiên cứu đột phá của ông đã dám đi chệch khỏi một lời giải thích đã được thiết lập, mở ra những lĩnh vực nghiên cứu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established explanation

Adjective (of 'established')
Lật mặt

Được chấp nhận hoặc tôn trọng vì nó đã tồn tại lâu; nổi tiếng và được tôn trọng. Mang nghĩa đã được chứng minh, thừa nhận, công nhận.

"This is the established explanation for the phenomenon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established explanation".

Sự đồng thuận trong Khoa học

Trong lĩnh vực khoa học, một 'established explanation' (lời giải thích đã được thiết lập) thường chỉ một lý thuyết hoặc giả thuyết đã được kiểm chứng rộng rãi, được cộng đồng khoa học chấp nhận dựa trên bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và sự đánh giá của đồng nghiệp. Đây là nền tảng cho sự phát triển kiến thức khoa học, nơi sự hoài nghi lành mạnh và kiểm chứng liên tục là điều cần thiết.

Tư duy phản biện và Đổi mới

Văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường học thuật và nghiên cứu, khuyến khích tư duy phản biện, bao gồm việc đặt câu hỏi và thậm chí thách thức những 'lời giải thích đã được thiết lập'. Khả năng nghi ngờ và tìm kiếm bằng chứng mới là động lực chính cho sự tiến bộ, cho phép kiến thức được cập nhật và thay thế khi có thông tin chính xác hơn, dẫn đến những phát minh và khám phá đột phá.