(Top Banner Ad)
scientific theory
C1
noun C1 Khoa học

scientific theory

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈθɪəri/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈθɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết khoa học thuyết khoa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A well-substantiated explanation of some aspect of the natural world that is acquired through the scientific method and repeatedly tested and confirmed through observation and experimentation.

Vietnamese Meaning

Một giải thích được chứng minh đầy đủ về một khía cạnh nào đó của thế giới tự nhiên, được thu thập thông qua phương pháp khoa học và được kiểm tra và xác nhận nhiều lần thông qua quan sát và thử nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Einstein's theory of relativity revolutionized our understanding of space and time."

    "Thuyết tương đối của Einstein đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về không gian và thời gian."

  • "The scientific theory of evolution explains the diversity of life on Earth."

    "Lý thuyết khoa học về sự tiến hóa giải thích sự đa dạng của sự sống trên Trái Đất."

  • "The big bang theory is the prevailing cosmological model for the universe."

    "Thuyết Big Bang là mô hình vũ trụ học phổ biến cho vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học, có tính khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Noun theory thuyết, lý thuyết
Verb theorize đưa ra giả thuyết, xây dựng lý thuyết
Adjective theoretical mang tính lý thuyết, trên lý thuyết
Noun theorist nhà lý thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
theōría
Latin
theoria
Old French
teorie
English
theory
Latin
scientia
Old French
science
English
scientific
English
scientific theory

Nguồn gốc 'theory' - Từ sự quan sát đến suy tư

Từ 'theory' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'theōría', có nghĩa là 'sự quan sát', 'sự xem xét' hoặc 'sự suy tư'. Ban đầu nó chỉ việc xem một vở kịch hay một sự kiện, sau đó mở rộng nghĩa thành sự nghiên cứu, suy ngẫm về một chủ đề.

Sự kết hợp của 'scientific' và 'theory'

Từ 'scientific' đến từ tiếng Latin 'scientia' (kiến thức) và 'scire' (biết). Khi kết hợp với 'theory', nó tạo thành 'scientific theory' (thuyết khoa học), một khái niệm hiện đại nhấn mạnh sự hiểu biết có hệ thống, được kiểm chứng và dựa trên bằng chứng thực nghiệm.

Usage Note

Một 'scientific theory' khác với 'hypothesis'. Một hypothesis là một giả định ban đầu, trong khi một theory đã được kiểm chứng nhiều lần và có bằng chứng hỗ trợ mạnh mẽ. Nó cũng khác với 'scientific law', một law mô tả điều gì đó luôn đúng trong những điều kiện nhất định, còn theory giải thích *tại sao* điều đó đúng.

Prepositions

about on of

Ví dụ: A theory *about* gravity. Research *on* the theory. A theory *of* relativity.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scientific theory
  • robust robust scientific theory
    (thuyết khoa học vững chắc)
  • well-established well-established scientific theory
    (thuyết khoa học được thiết lập tốt, được công nhận rộng rãi)
  • prevailing prevailing scientific theory
    (thuyết khoa học đang thịnh hành, chiếm ưu thế)
  • groundbreaking groundbreaking scientific theory
    (thuyết khoa học đột phá)
  • controversial controversial scientific theory
    (thuyết khoa học gây tranh cãi)
Verb + scientific theory
  • propose propose a scientific theory
    (đề xuất một thuyết khoa học)
  • develop develop a scientific theory
    (phát triển một thuyết khoa học)
  • test test a scientific theory
    (kiểm nghiệm một thuyết khoa học)
  • confirm confirm a scientific theory
    (xác nhận một thuyết khoa học)
  • refute refute a scientific theory
    (bác bỏ một thuyết khoa học)
Scientific theory + Verb
  • explains A scientific theory explains...
    (Một thuyết khoa học giải thích...)
  • predicts A scientific theory predicts...
    (Một thuyết khoa học dự đoán...)
  • holds A scientific theory holds that...
    (Một thuyết khoa học cho rằng...)
  • emerges A scientific theory emerges from...
    (Một thuyết khoa học xuất hiện từ...)

Idioms

  • A working scientific theory

    Một thuyết khoa học đang được sử dụng/chấp nhận (nhưng có thể thay đổi hoặc được cải tiến)

    "The Big Bang is considered a working scientific theory, constantly refined with new data."

    (Thuyết Vụ Nổ Lớn được coi là một thuyết khoa học đang được sử dụng, liên tục được tinh chỉnh với dữ liệu mới.)

  • Beyond scientific theory

    Vượt ra ngoài phạm vi thuyết khoa học (thường ám chỉ điều gì đó mang tính giả thuyết, siêu hình, hoặc chưa được khoa học chứng minh)

    "Some philosophical questions are considered to be beyond scientific theory."

    (Một số câu hỏi triết học được cho là nằm ngoài phạm vi thuyết khoa học.)

  • The prevailing scientific theory

    Thuyết khoa học đang thịnh hành/được chấp nhận rộng rãi nhất

    "Evolution by natural selection is the prevailing scientific theory explaining the diversity of life."

    (Thuyết tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên là thuyết khoa học thịnh hành giải thích sự đa dạng của sự sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific theory

noun
Lật mặt

Một giải thích được chứng minh đầy đủ về một khía cạnh nào đó của thế giới tự nhiên, được thu thập thông qua phương pháp khoa học và được kiểm tra và xác nhận nhiều lần thông qua quan sát và thử nghiệm.

"Einstein's theory of relativity revolutionized our understanding of space and time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists had developed the scientific theory for decades before it was finally accepted.
Các nhà khoa học đã phát triển lý thuyết khoa học này trong nhiều thập kỷ trước khi nó được chấp nhận.
Phủ định
The evidence had not supported the scientific theory until recently.
Bằng chứng đã không ủng hộ lý thuyết khoa học cho đến gần đây.
Nghi vấn
Had the scientific theory been widely debated before the experiment confirmed it?
Lý thuyết khoa học đã được tranh luận rộng rãi trước khi thí nghiệm xác nhận nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific theory".

Sự khác biệt giữa 'theory' thông thường và 'scientific theory'

Trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, 'theory' thường được hiểu là một giả định hoặc ý kiến chưa được chứng minh ('I have a theory about why he's late'). Tuy nhiên, trong khoa học, 'scientific theory' là một lời giải thích toàn diện, đã được kiểm chứng kỹ lưỡng bằng nhiều bằng chứng thực nghiệm, thí nghiệm và được cộng đồng khoa học chấp nhận rộng rãi (ví dụ: Thuyết tiến hóa, Thuyết tương đối).

Tầm quan trọng của khả năng bị bác bỏ (Falsifiability)

Một đặc điểm cốt lõi của 'scientific theory' trong triết học khoa học phương Tây, đặc biệt qua tư tưởng của Karl Popper, là khả năng bị bác bỏ (falsifiability). Điều này có nghĩa là một thuyết khoa học phải có khả năng được chứng minh là sai thông qua các quan sát hoặc thí nghiệm. Nếu một thuyết không thể bị bác bỏ dưới bất kỳ điều kiện nào, nó không được coi là một thuyết khoa học thực sự.