(Top Banner Ad)
unsophisticatedly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

unsophisticatedly

UK: /ˌʌnsəˈfɪstɪˌkeɪtɪdlɪ/ • US: /ˌʌnsəˈfɪstɪˌkeɪtɪdlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

một cách giản dị một cách chân thật một cách đơn giản không cầu kỳ vô tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a simple and straightforward manner; without refinement or complexity; naturally and genuinely.

Vietnamese Meaning

Một cách đơn giản và thẳng thắn; không cầu kỳ hoặc phức tạp; một cách tự nhiên và chân thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke unsophisticatedly about her childhood dreams."

    "Cô ấy nói một cách giản dị về những ước mơ thời thơ ấu của mình."

  • "He approached the problem unsophisticatedly, but his solution was surprisingly effective."

    "Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách đơn giản, nhưng giải pháp của anh ấy lại hiệu quả đáng ngạc nhiên."

  • "The film tells its story unsophisticatedly, relying on strong performances rather than special effects."

    "Bộ phim kể câu chuyện của nó một cách giản dị, dựa vào diễn xuất mạnh mẽ hơn là hiệu ứng đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unsophisticated giản dị, chất phác, không phức tạp
Verb unsophisticate làm cho bớt phức tạp, làm cho trở nên giản dị
Noun unsophistication sự giản dị, sự chất phác, sự không phức tạp
Adjective sophisticated tinh vi, phức tạp, sành sỏi
Noun sophistication sự tinh vi, sự phức tạp, sự sành sỏi

Synonyms

Antonyms

sophisticatedly (một cách tinh tế, sành sỏi)artificially (giả tạo)affectedly (làm bộ, kiểu cách)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsophisticatedly
sophisticated
sophisticated
sophisticate
sophisticate

Nguồn gốc của 'unsophisticatedly'

Từ 'unsophisticatedly' được hình thành từ gốc 'sophisticated', có nghĩa là tinh vi, phức tạp. Thêm tiền tố 'un-' tạo ra nghĩa ngược lại, tức là không tinh vi, không phức tạp. Hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ, chỉ cách thức thực hiện một hành động một cách giản dị, chân chất.

Usage Note

Từ này thường dùng để miêu tả hành động hoặc cách thể hiện không có sự giả tạo, lố lăng hoặc cố gắng gây ấn tượng. Nó nhấn mạnh sự tự nhiên, chân thành và đôi khi là sự ngây ngô.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unsophisticatedly
  • utterly utterly unsophisticatedly
    (một cách hoàn toàn giản dị)
  • quite quite unsophisticatedly
    (một cách khá giản dị)
Verb + unsophisticatedly
  • speak speak unsophisticatedly
    (nói một cách giản dị, không hoa mỹ)
  • behave behave unsophisticatedly
    (cư xử một cách giản dị, tự nhiên)
  • approach approach unsophisticatedly
    (tiếp cận một cách giản dị, không màu mè)

Idioms

  • Wear your heart on your sleeve (approached unsophisticatedly)

    Thật thà, bộc trực (tiếp cận một cách giản dị)

    "He wears his heart on his sleeve and approached the situation unsophisticatedly."

    (Anh ấy thật thà bộc trực và tiếp cận tình huống một cách giản dị.)

  • Call a spade a spade (when speaking unsophisticatedly)

    Nói thẳng thắn, không úp mở (khi nói chuyện một cách giản dị)

    "Let's call a spade a spade and speak unsophisticatedly about the problem."

    (Hãy nói thẳng thắn và giản dị về vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsophisticatedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đơn giản và thẳng thắn; không cầu kỳ hoặc phức tạp; một cách tự nhiên và chân thật.

"She spoke unsophisticatedly about her childhood dreams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsophisticatedly".

Giá trị của sự giản dị

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự giản dị và chân thành thường được đánh giá cao, đặc biệt trong giao tiếp cá nhân. Người ta thường thích những người thể hiện bản thân một cách tự nhiên, không giả tạo.