unsophisticatedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a simple and straightforward manner; without refinement or complexity; naturally and genuinely.
Vietnamese Meaning
Một cách đơn giản và thẳng thắn; không cầu kỳ hoặc phức tạp; một cách tự nhiên và chân thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spoke unsophisticatedly about her childhood dreams."
"Cô ấy nói một cách giản dị về những ước mơ thời thơ ấu của mình."
-
"He approached the problem unsophisticatedly, but his solution was surprisingly effective."
"Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách đơn giản, nhưng giải pháp của anh ấy lại hiệu quả đáng ngạc nhiên."
-
"The film tells its story unsophisticatedly, relying on strong performances rather than special effects."
"Bộ phim kể câu chuyện của nó một cách giản dị, dựa vào diễn xuất mạnh mẽ hơn là hiệu ứng đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unsophisticated | giản dị, chất phác, không phức tạp |
| Verb | unsophisticate | làm cho bớt phức tạp, làm cho trở nên giản dị |
| Noun | unsophistication | sự giản dị, sự chất phác, sự không phức tạp |
| Adjective | sophisticated | tinh vi, phức tạp, sành sỏi |
| Noun | sophistication | sự tinh vi, sự phức tạp, sự sành sỏi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để miêu tả hành động hoặc cách thể hiện không có sự giả tạo, lố lăng hoặc cố gắng gây ấn tượng. Nó nhấn mạnh sự tự nhiên, chân thành và đôi khi là sự ngây ngô.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly unsophisticatedly (một cách hoàn toàn giản dị)
-
quite quite unsophisticatedly (một cách khá giản dị)
-
speak speak unsophisticatedly (nói một cách giản dị, không hoa mỹ)
-
behave behave unsophisticatedly (cư xử một cách giản dị, tự nhiên)
-
approach approach unsophisticatedly (tiếp cận một cách giản dị, không màu mè)
Idioms
-
Wear your heart on your sleeve (approached unsophisticatedly)
Thật thà, bộc trực (tiếp cận một cách giản dị)
"He wears his heart on his sleeve and approached the situation unsophisticatedly."
(Anh ấy thật thà bộc trực và tiếp cận tình huống một cách giản dị.)
-
Call a spade a spade (when speaking unsophisticatedly)
Nói thẳng thắn, không úp mở (khi nói chuyện một cách giản dị)
"Let's call a spade a spade and speak unsophisticatedly about the problem."
(Hãy nói thẳng thắn và giản dị về vấn đề này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsophisticatedly
Trạng từMột cách đơn giản và thẳng thắn; không cầu kỳ hoặc phức tạp; một cách tự nhiên và chân thật.
"She spoke unsophisticatedly about her childhood dreams."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsophisticatedly".
