(Top Banner Ad)
untouched
B2
adjective B2 Tổng quát

untouched

UK: /ʌnˈtʌtʃt/ • US: /ʌnˈtʌtʃt/

Nghĩa tiếng Việt

còn nguyên chưa bị động đến không bị ảnh hưởng vẫn giữ nguyên hiện trạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not touched; not having been physically contacted or handled.

Vietnamese Meaning

chưa được chạm vào; chưa được tiếp xúc hoặc xử lý về mặt vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient forest remained virtually untouched by human activity."

    "Khu rừng cổ thụ hầu như vẫn còn nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng bởi hoạt động của con người."

  • "The cake was untouched; no one wanted a slice."

    "Cái bánh vẫn còn nguyên; không ai muốn một miếng cả."

  • "The untouched snow glistened in the morning sun."

    "Tuyết còn nguyên vẹn lấp lánh dưới ánh nắng ban mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb touch
Noun touch
Adjective touchable
Adjective/Noun untouchable

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
touchier
English
touch
English
untouched

Nguồn gốc của 'untouched'

Từ 'untouched' được tạo thành từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', kết hợp với động từ 'touch' (chạm, sờ). 'Touch' có nguồn gốc từ 'touchier' trong tiếng Pháp cổ (Old French), và xa hơn là từ 'toccare' trong tiếng Latinh thông tục (Vulgar Latin) nghĩa là 'gõ, đánh, chạm'. Vì vậy, 'untouched' mang nghĩa đen là 'không bị chạm vào', và ý nghĩa rộng hơn là 'nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng hay thay đổi'.

Usage Note

Thái nghĩa của 'untouched' thường mang ý nghĩa bảo toàn, nguyên vẹn, không bị thay đổi hoặc ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài. So với 'intact' (nguyên vẹn), 'untouched' nhấn mạnh hơn vào việc không có sự can thiệp từ bên ngoài, trong khi 'intact' chỉ đơn giản là không bị hư hại. 'Pristine' (nguyên sơ) gần nghĩa nhưng thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp và sự hoàn hảo tự nhiên, còn 'untouched' có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, không nhất thiết phải đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + untouched
  • completely completely untouched
    (hoàn toàn nguyên vẹn/không bị chạm tới)
  • largely largely untouched
    (phần lớn vẫn nguyên vẹn/không bị ảnh hưởng)
  • relatively relatively untouched
    (tương đối nguyên vẹn/không bị tác động)
  • virtually virtually untouched
    (hầu như nguyên vẹn/không bị chạm tới)
Verb + untouched
  • remain remain untouched
    (vẫn còn nguyên vẹn/không bị đụng đến)
  • leave leave something untouched
    (để cái gì đó nguyên vẹn/không đụng đến)
  • keep keep something untouched
    (giữ cái gì đó nguyên vẹn/không đụng đến)
untouched + Noun
  • beauty untouched beauty
    (vẻ đẹp hoang sơ/nguyên bản)
  • nature untouched nature
    (thiên nhiên hoang dã/nguyên sơ)
  • wilderness untouched wilderness
    (vùng hoang dã nguyên sơ)
  • land untouched land
    (vùng đất chưa khai phá/nguyên sơ)
  • masterpiece untouched masterpiece
    (kiệt tác chưa bị thay đổi/sửa chữa)

Idioms

  • untouched by time

    không bị thời gian làm phai mờ, vẫn nguyên vẹn như xưa

    "The ancient ruins remained untouched by time."

    (Những tàn tích cổ xưa vẫn nguyên vẹn không bị thời gian làm phai mờ.)

  • untouched by human hands

    chưa từng bị bàn tay con người tác động, còn nguyên sơ/tự nhiên

    "The remote island boasted beaches untouched by human hands."

    (Hòn đảo xa xôi tự hào có những bãi biển còn nguyên sơ chưa từng bị bàn tay con người tác động.)

  • remain untouched by (something negative)

    không bị ảnh hưởng/tác động bởi (một điều tiêu cực)

    "Despite the economic crisis, his fortune remained untouched."

    (Bất chấp cuộc khủng hoảng kinh tế, tài sản của anh ấy vẫn không hề suy suyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untouched

adjective
Lật mặt

chưa được chạm vào; chưa được tiếp xúc hoặc xử lý về mặt vật lý.

"The ancient forest remained virtually untouched by human activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient temple was remarkable: it stood untouched by time and vandals.
Ngôi đền cổ thật đáng chú ý: nó đứng đó, không bị thời gian và những kẻ phá hoại tác động đến.
Phủ định
His conscience wasn't untouched: he felt a pang of guilt after lying.
Lương tâm của anh ấy không hoàn toàn vô cảm: anh ấy cảm thấy cắn rứt sau khi nói dối.
Nghi vấn
Was the evidence untouched: or had someone tampered with the crime scene?
Bằng chứng có còn nguyên vẹn không: hay ai đó đã can thiệp vào hiện trường vụ án?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of neglect, the antique furniture, untouched by human hands, remained in its original condition.
Sau nhiều năm bị bỏ quên, đồ nội thất cổ, chưa từng được ai chạm vào, vẫn ở trong tình trạng ban đầu.
Phủ định
The archaeologist, careful and meticulous, ensured that no artifact, untouched for centuries, was damaged during the excavation.
Nhà khảo cổ học, cẩn thận và tỉ mỉ, đảm bảo rằng không có hiện vật nào, chưa ai chạm vào trong nhiều thế kỷ, bị hư hại trong quá trình khai quật.
Nghi vấn
Considering the remote location, is it possible that this region, untouched by modern civilization, still exists?
Xét đến vị trí hẻo lánh, liệu có thể khu vực này, chưa bị nền văn minh hiện đại chạm đến, vẫn còn tồn tại?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the explorers had not stumbled upon the valley, the ancient ruins would have remained untouched.
Nếu những nhà thám hiểm không tình cờ phát hiện ra thung lũng, những tàn tích cổ đại có lẽ đã vẫn còn nguyên vẹn.
Phủ định
If the conservationists had not intervened, the forest might not have remained untouched by logging companies.
Nếu các nhà bảo tồn không can thiệp, khu rừng có lẽ đã không còn nguyên vẹn khỏi các công ty khai thác gỗ.
Nghi vấn
Would the artifact have remained untouched if the museum had been less secure?
Liệu cổ vật có còn nguyên vẹn nếu viện bảo tàng kém an toàn hơn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient artifact will be untouched by human hands for another century.
Cổ vật cổ xưa sẽ không bị chạm vào bởi bàn tay con người trong một thế kỷ nữa.
Phủ định
This part of the rainforest won't be untouched if the logging company gets its way.
Khu vực này của rừng nhiệt đới sẽ không còn nguyên vẹn nếu công ty khai thác gỗ đạt được mục đích của mình.
Nghi vấn
Will this island remain untouched by tourism in the future?
Liệu hòn đảo này có còn nguyên vẹn trước ngành du lịch trong tương lai không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorer had found a valley that had remained untouched by civilization for centuries.
Nhà thám hiểm đã tìm thấy một thung lũng vẫn chưa bị nền văn minh chạm đến trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
The food in the refrigerator had not been untouched; someone had already taken a bite.
Đồ ăn trong tủ lạnh đã không còn nguyên vẹn; ai đó đã cắn một miếng rồi.
Nghi vấn
Had the artist's canvas been untouched before he started painting the masterpiece?
Liệu bức vẽ của họa sĩ đã còn nguyên vẹn trước khi anh ấy bắt đầu vẽ kiệt tác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untouched".

Giá trị của sự hoang sơ và tự nhiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phong trào bảo vệ môi trường, có một sự trân trọng sâu sắc đối với 'untouched nature' (thiên nhiên hoang sơ) hay 'untouched wilderness' (vùng hoang dã nguyên vẹn). Những nơi này được coi là biểu tượng của vẻ đẹp thuần khiết, sự đa dạng sinh học và là nơi trú ẩn quan trọng khỏi sự can thiệp quá mức của con người.

Sự nguyên bản trong nghệ thuật và lịch sử

Thuật ngữ 'untouched' cũng thường được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật, tài liệu lịch sử hoặc hiện vật khảo cổ còn 'nguyên bản', tức là chưa từng bị phục chế, sửa chữa hay thay đổi. Sự nguyên bản này được đánh giá cao vì nó giữ lại tính xác thực và giá trị lịch sử gốc của đối tượng, mang lại cái nhìn chân thực nhất về quá khứ.