(Top Banner Ad)
pseudoplasticity
C1
noun C1 Vật lý học, Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Khoa học vật liệu

pseudoplasticity

UK: /ˌsjuːdəʊplæˈstɪsɪti/ • US: /ˌsuːdoʊplæˈstɪsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính giả dẻo độ giả dẻo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The property of certain fluids to show a decrease in viscosity under an increasing rate of shear.

Vietnamese Meaning

Tính chất của một số chất lỏng thể hiện sự giảm độ nhớt khi tốc độ trượt tăng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pseudoplasticity is an important property of many paints and coatings, allowing them to spread easily when applied but resist dripping afterwards."

    "Tính giả dẻo là một đặc tính quan trọng của nhiều loại sơn và lớp phủ, cho phép chúng dễ dàng trải ra khi thi công nhưng chống lại sự nhỏ giọt sau đó."

  • "The pseudoplasticity of ketchup allows it to flow more easily when shaken or squeezed."

    "Tính giả dẻo của tương cà cho phép nó chảy dễ dàng hơn khi lắc hoặc bóp."

  • "Understanding the pseudoplasticity of drilling mud is crucial for efficient oil well operations."

    "Việc hiểu rõ tính giả dẻo của bùn khoan là rất quan trọng đối với các hoạt động giếng dầu hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pseudoplasticity Tính giả dẻo (hiện tượng độ nhớt của một chất lỏng giảm khi tốc độ biến dạng cắt tăng lên)
Adjective pseudoplastic Có tính giả dẻo
Adverb pseudoplastically Một cách giả dẻo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pseudes
English
pseudo-
Greek
plastikos
English
plastic
English
-ity
English
pseudoplasticity

Nguồn gốc của 'Giả dẻo'

Từ 'pseudoplasticity' được ghép từ hai phần chính. Phần đầu 'pseudo-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'pseudes' nghĩa là 'sai', 'giả'. Phần sau 'plasticity' có nghĩa là 'tính dẻo', 'khả năng biến dạng'. Khi ghép lại, 'pseudoplasticity' nghĩa đen là 'tính dẻo giả' hoặc 'tính dẻo không thật'. Trong khoa học, nó mô tả hiện tượng một chất lỏng trở nên 'loãng hơn' (giảm độ nhớt) khi chịu lực cắt mạnh hơn, ví dụ như khi khuấy hoặc bơm. Đây là một đặc tính quan trọng trong nhiều ứng dụng thực tế.

Usage Note

Pseudoplasticity, còn được gọi là ứng xử trượt mỏng (shear thinning), là một loại ứng xử phi Newton của chất lỏng. Điều này có nghĩa là độ nhớt của chất lỏng không phải là hằng số mà thay đổi theo tốc độ trượt. Các chất lỏng pseudoplastic trở nên 'mỏng' hơn (ít nhớt hơn) khi bị khuấy, lắc hoặc khuấy trộn. Sự khác biệt chính với độ dẻo (plasticity) là chất lỏng pseudoplastic không có ứng suất chảy; chúng bắt đầu chảy ngay lập tức khi áp dụng bất kỳ ứng suất nào, dù nhỏ đến đâu.

Prepositions

of

Pseudoplasticity *of* a fluid: đề cập đến tính chất giả dẻo của một chất lỏng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pseudoplasticity
  • pronounced pronounced pseudoplasticity
    (tính giả dẻo rõ rệt)
  • significant significant pseudoplasticity
    (tính giả dẻo đáng kể)
  • high high pseudoplasticity
    (tính giả dẻo cao)
  • low low pseudoplasticity
    (tính giả dẻo thấp)
Verb + pseudoplasticity
  • exhibit exhibit pseudoplasticity
    (thể hiện tính giả dẻo)
  • demonstrate demonstrate pseudoplasticity
    (chứng tỏ tính giả dẻo)
  • possess possess pseudoplasticity
    (sở hữu tính giả dẻo)
Noun + of + pseudoplasticity
  • degree degree of pseudoplasticity
    (mức độ giả dẻo)

Idioms

  • exhibit pseudoplasticity

    thể hiện tính giả dẻo

    "Many polymer solutions exhibit pseudoplasticity, becoming less viscous under shear."

    (Nhiều dung dịch polymer thể hiện tính giả dẻo, trở nên ít nhớt hơn khi chịu lực cắt.)

  • shear-thinning pseudoplasticity

    tính giả dẻo giảm độ nhớt khi cắt

    "Ketchup is a classic example of shear-thinning pseudoplasticity, flowing easily when shaken."

    (Tương cà là một ví dụ điển hình về tính giả dẻo giảm độ nhớt khi cắt, chảy dễ dàng khi lắc.)

  • measure pseudoplasticity

    đo lường tính giả dẻo

    "Researchers often measure pseudoplasticity using a rheometer to characterize fluid behavior."

    (Các nhà nghiên cứu thường đo lường tính giả dẻo bằng máy đo lưu biến để mô tả đặc tính của chất lỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pseudoplasticity

noun
Lật mặt

Tính chất của một số chất lỏng thể hiện sự giảm độ nhớt khi tốc độ trượt tăng lên.

"Pseudoplasticity is an important property of many paints and coatings, allowing them to spread easily when applied but resist dripping afterwards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pseudoplasticity".

Khoa học trong đời sống hàng ngày

Mặc dù 'pseudoplasticity' là một thuật ngữ khoa học, nhưng chúng ta lại gặp nó rất nhiều trong cuộc sống hàng ngày mà không hề hay biết. Ví dụ điển hình nhất là tương cà (ketchup): bạn phải lắc hoặc gõ mạnh chai tương thì tương mới chảy ra dễ dàng. Khi bạn ngưng tác động lực, tương sẽ đặc lại. Hay sơn tường: khi bạn lăn sơn, nó loãng ra để dễ thoa, nhưng khi ngưng lăn, sơn sẽ đặc lại và không bị chảy giọt. Máu của chúng ta cũng là một chất lỏng có tính giả dẻo, giúp nó lưu thông dễ dàng qua các mạch máu nhỏ hẹp khi tim đập tạo áp lực.

Ứng dụng trong công nghiệp

Hiểu biết về 'pseudoplasticity' cực kỳ quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Trong sản xuất thực phẩm, nó giúp tạo ra các sản phẩm như sữa chua, sốt mayonnaise có độ sánh mịn mong muốn. Trong ngành mỹ phẩm, nó đảm bảo kem dưỡng da hoặc dầu gội đầu dễ dàng lấy ra khỏi chai nhưng không bị chảy lung tung. Trong dược phẩm, đặc tính này giúp thuốc tiêm dễ dàng đưa vào cơ thể hoặc thuốc mỡ dễ thoa. Thậm chí trong ngành dầu khí, dung dịch khoan được thiết kế có tính giả dẻo để dễ bơm xuống giếng nhưng vẫn giữ được các hạt rắn khi ngừng bơm.