(Top Banner Ad)
pseudoscience of race
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Lịch sử, Chính trị

pseudoscience of race

UK: /ˌsjuːdəʊˈsaɪəns ɒv reɪs/ • US: /ˌsudoʊˈsaɪəns əv reɪs/

Nghĩa tiếng Việt

ngụy khoa học về chủng tộc khoa học giả mạo về chủng tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beliefs or practices mistakenly regarded as based on scientific method; Specifically, the false application of scientific methodologies and theories to justify racist beliefs and racial hierarchies.

Vietnamese Meaning

Các niềm tin hoặc hành vi bị nhầm lẫn là dựa trên phương pháp khoa học; Cụ thể, việc áp dụng sai các phương pháp luận và lý thuyết khoa học để biện minh cho các niềm tin phân biệt chủng tộc và hệ thống phân cấp chủng tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pseudoscience of race was used to justify slavery and colonialism."

    "Ngụy khoa học về chủng tộc đã được sử dụng để biện minh cho chế độ nô lệ và chủ nghĩa thực dân."

  • "Many discredited theories from the 19th century are now recognized as pseudoscience of race."

    "Nhiều lý thuyết bị bác bỏ từ thế kỷ 19 hiện nay được công nhận là ngụy khoa học về chủng tộc."

  • "The dangers of the pseudoscience of race lie in its potential to legitimize discrimination."

    "Sự nguy hiểm của ngụy khoa học về chủng tộc nằm ở tiềm năng hợp pháp hóa sự phân biệt đối xử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pseudo-scientist Nhà ngụy khoa học (người thực hành hoặc ủng hộ ngụy khoa học)
Adjective pseudoscientific Mang tính chất ngụy khoa học
Noun racism Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Adjective racist Phân biệt chủng tộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

eugenics (thuyết ưu sinh)racial hierarchy (hệ thống phân cấp chủng tộc)

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pseudo (ψευδής)
English
science
English
race
English
pseudoscience of race

Nguồn gốc của 'Pseudoscience'

Từ 'pseudoscience' (ngụy khoa học) kết hợp từ 'pseudo' (giả) trong tiếng Hy Lạp và 'science' (khoa học). Ý chỉ những hệ thống niềm tin hoặc thực hành tự xưng là khoa học nhưng lại thiếu bằng chứng xác thực hoặc phương pháp luận khoa học. Trong trường hợp 'pseudoscience of race', nó ám chỉ các lý thuyết sai lệch và nguy hiểm về chủng tộc được ngụy trang dưới vỏ bọc khoa học để biện minh cho sự phân biệt đối xử và bất công.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích các lý thuyết hoặc tuyên bố cố gắng biện minh cho sự phân biệt đối xử hoặc phân biệt chủng tộc bằng cách sử dụng ngôn ngữ hoặc phương pháp khoa học sai lệch. Nó nhấn mạnh rằng các ý tưởng như vậy không có cơ sở khoa học thực sự và thường được thúc đẩy bởi các động cơ chính trị hoặc xã hội.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan, trong trường hợp này, pseudoscience 'of' race chỉ rõ rằng đối tượng của ngụy khoa học là 'race' (chủng tộc). 'in' có thể được dùng để chỉ sự thể hiện của ngụy khoa học trong một lĩnh vực cụ thể nào đó, ví dụ, 'pseudoscience in early anthropology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ngụy khoa học về chủng tộc
  • dangerous pseudoscience of race
    (ngụy khoa học nguy hiểm về chủng tộc)
  • historical pseudoscience of race
    (ngụy khoa học lịch sử về chủng tộc)
  • discredited pseudoscience of race
    (ngụy khoa học bị bác bỏ về chủng tộc)
Động từ + ngụy khoa học về chủng tộc
  • promote pseudoscience of race
    (cổ xúy ngụy khoa học về chủng tộc)
  • debunk pseudoscience of race
    (vạch trần ngụy khoa học về chủng tộc)
  • believe in pseudoscience of race
    (tin vào ngụy khoa học về chủng tộc)

Idioms

  • to give credence to pseudoscience of race

    tin hoặc ủng hộ ngụy khoa học về chủng tộc, thường là một cách sai lầm và nguy hiểm.

    "It is dangerous to give credence to pseudoscience of race because it can lead to discrimination."

    (Rất nguy hiểm khi tin vào ngụy khoa học về chủng tộc vì nó có thể dẫn đến phân biệt đối xử.)

  • to challenge the claims of pseudoscience of race

    phản đối hoặc bác bỏ các tuyên bố của ngụy khoa học về chủng tộc.

    "Scientists are working to challenge the claims of pseudoscience of race with real data."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực phản đối những tuyên bố của ngụy khoa học về chủng tộc bằng dữ liệu thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pseudoscience of race

Noun Phrase
Lật mặt

Các niềm tin hoặc hành vi bị nhầm lẫn là dựa trên phương pháp khoa học; Cụ thể, việc áp dụng sai các phương pháp luận và lý thuyết khoa học để biện minh cho các niềm tin phân biệt chủng tộc và hệ thống phân cấp chủng tộc.

"The pseudoscience of race was used to justify slavery and colonialism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pseudoscience of race".

Tác động lịch sử của ngụy khoa học về chủng tộc

Ngụy khoa học về chủng tộc đã được sử dụng trong lịch sử để biện minh cho chế độ nô lệ, chủ nghĩa thực dân và nạn diệt chủng. Những lý thuyết này, mặc dù không có căn cứ khoa học, nhưng đã gây ra những hậu quả tàn khốc trên toàn thế giới. Việc hiểu rõ lịch sử này là rất quan trọng để ngăn chặn những sai lầm tương tự lặp lại.

Chủ nghĩa ưu việt da trắng

Một ví dụ điển hình của ngụy khoa học về chủng tộc là chủ nghĩa ưu việt da trắng. Đây là một hệ tư tưởng tin rằng người da trắng vượt trội hơn các chủng tộc khác và do đó được hưởng các quyền đặc biệt. Tư tưởng này đã được sử dụng để biện minh cho nhiều hành vi tàn bạo và phân biệt đối xử trong suốt lịch sử.