(Top Banner Ad)
scientific racism
C2
Danh từ C2 Lịch sử, Xã hội học, Khoa học (đã bị bác bỏ)

scientific racism

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈreɪsɪzəm/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈreɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc trá hình khoa học chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học (đã bị bác bỏ)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pseudoscientific belief that empirical evidence exists to support or justify racism (racial discrimination), racial inferiority, or racial superiority.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin ngụy khoa học cho rằng có bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ hoặc biện minh cho phân biệt chủng tộc, sự thấp kém chủng tộc hoặc sự ưu việt chủng tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientific racism was used to justify slavery and other forms of racial discrimination."

    "Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học đã được sử dụng để biện minh cho chế độ nô lệ và các hình thức phân biệt chủng tộc khác."

  • "The Nazis used scientific racism to justify their persecution of Jews."

    "Đức Quốc xã đã sử dụng chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học để biện minh cho việc họ đàn áp người Do Thái."

  • "Scientific racism has been thoroughly discredited by modern science."

    "Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học đã bị khoa học hiện đại hoàn toàn bác bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học
Noun race chủng tộc
Noun racist người phân biệt chủng tộc
Adjective racist mang tính phân biệt chủng tộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Khoa học (đã bị bác bỏ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scientia
Old French
scientifique
English
scientific
French/Italian
race/razza
English
racism
English
scientific racism

Nguồn gốc các thành tố

Từ 'scientific' (khoa học) bắt nguồn từ tiếng Latin 'scientia' (kiến thức). Từ 'racism' (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc) là sự kết hợp của 'race' (chủng tộc, có nguồn gốc từ tiếng Pháp hoặc Ý cổ) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa).

Sự hình thành thuật ngữ

Thuật ngữ 'scientific racism' (phân biệt chủng tộc khoa học) xuất hiện vào thế kỷ 19. Vào thời điểm đó, một số nhà khoa học đã cố gắng sử dụng các phương pháp khoa học (thường là sai lệch hoặc dựa trên thành kiến) để chứng minh sự vượt trội hay thấp kém của các chủng tộc người, nhằm biện minh cho chế độ nô lệ và thực dân.

Usage Note

Thuật ngữ 'scientific racism' dùng để chỉ việc sử dụng sai lệch hoặc xuyên tạc các phương pháp và kết quả khoa học nhằm mục đích củng cố các quan điểm phân biệt chủng tộc. Nó bao gồm việc gán các đặc điểm sinh học hoặc di truyền khác nhau cho các nhóm chủng tộc khác nhau, và sau đó sử dụng những khác biệt này để biện minh cho sự bất bình đẳng xã hội, kinh tế và chính trị. Đây là một khái niệm cực kỳ gây tranh cãi và đã bị cộng đồng khoa học bác bỏ rộng rãi.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'studies of scientific racism', 'the role of genetics in scientific racism'. Giới từ 'of' thường dùng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi nghiên cứu. 'In' có thể được dùng để chỉ vai trò hoặc khía cạnh nào đó liên quan đến scientific racism.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scientific racism
  • discredited discredited scientific racism
    (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học đã bị bác bỏ)
  • historical historical scientific racism
    (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học trong lịch sử)
  • pseudo-scientific pseudo-scientific racism
    (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc giả khoa học)
Verb + scientific racism
  • debunk to debunk scientific racism
    (vạch trần/bác bỏ chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học)
  • challenge to challenge scientific racism
    (thách thức chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học)
  • combat to combat scientific racism
    (chống lại chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học)
Noun + scientific racism
  • legacy of the legacy of scientific racism
    (di sản của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học)
  • history of the history of scientific racism
    (lịch sử của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học)

Idioms

  • the legacy of scientific racism

    di sản của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học (những ảnh hưởng lâu dài sau khi nó đã bị bác bỏ)

    "Many social inequalities today are seen as part of the legacy of scientific racism."

    (Nhiều bất bình đẳng xã hội ngày nay được xem là một phần của di sản từ chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học.)

  • to debunk scientific racism

    bác bỏ/vạch trần chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học (chứng minh nó là sai lầm hoặc vô căn cứ)

    "Modern genetics has definitively helped to debunk scientific racism."

    (Khoa học di truyền hiện đại đã giúp bác bỏ dứt khoát chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học.)

  • rooted in scientific racism

    có nguồn gốc từ chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học (có cơ sở hoặc bị ảnh hưởng bởi quan điểm này)

    "Many discriminatory policies of the past were rooted in scientific racism."

    (Nhiều chính sách phân biệt đối xử trong quá khứ có nguồn gốc từ chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific racism

Danh từ
Lật mặt

Một niềm tin ngụy khoa học cho rằng có bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ hoặc biện minh cho phân biệt chủng tộc, sự thấp kém chủng tộc hoặc sự ưu việt chủng tộc.

"Scientific racism was used to justify slavery and other forms of racial discrimination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish scientific racism had never existed; the world would be a much fairer place.
Tôi ước chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học chưa bao giờ tồn tại; thế giới sẽ là một nơi công bằng hơn nhiều.
Phủ định
If only societies wouldn't embrace scientific racism, perhaps equality would be more attainable.
Giá mà các xã hội không chấp nhận chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học, có lẽ sự bình đẳng sẽ dễ đạt được hơn.
Nghi vấn
If only people could understand the dangers of scientific racism, wouldn't that lead to a more tolerant society?
Giá mà mọi người có thể hiểu được sự nguy hiểm của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học, chẳng phải điều đó sẽ dẫn đến một xã hội khoan dung hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific racism".

Sự lạm dụng khoa học

Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học là một tập hợp các niềm tin và phương pháp luận, thường được coi là giả khoa học, dùng để hỗ trợ hoặc biện minh cho niềm tin rằng các nhóm chủng tộc là khác biệt về mặt sinh học và có thứ bậc cao thấp. Nó đã bị cộng đồng khoa học hiện đại bác bỏ rộng rãi vì thiếu bằng chứng và dựa trên thành kiến.

Ảnh hưởng lịch sử và xã hội

Tư tưởng này đã được sử dụng trong lịch sử để biện minh cho chế độ nô lệ, thực dân, nạn diệt chủng, và các chính sách phân biệt đối xử khác. Mặc dù đã bị xóa bỏ, di sản của nó vẫn còn ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của xã hội ngày nay, bao gồm bất bình đẳng về sức khỏe, kinh tế và hệ thống tư pháp.