(Top Banner Ad)
defense mechanisms
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

defense mechanisms

UK: /dɪˈfɛns ˌmekənɪzəmz/ • US: /dɪˈfɛns ˌmɛkəˌnɪzəmz/

Nghĩa tiếng Việt

cơ chế phòng vệ cơ chế tự vệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unconscious psychological strategies used to cope with anxiety and to maintain a positive self-image.

Vietnamese Meaning

Các chiến lược tâm lý vô thức được sử dụng để đối phó với sự lo lắng và duy trì một hình ảnh bản thân tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Repression is a defense mechanism that involves blocking unacceptable thoughts and impulses from conscious awareness."

    "Sự kìm nén là một cơ chế phòng vệ liên quan đến việc chặn những suy nghĩ và xung động không thể chấp nhận được khỏi nhận thức có ý thức."

  • "Understanding defense mechanisms is crucial in psychotherapy."

    "Hiểu biết về các cơ chế phòng vệ là rất quan trọng trong tâm lý trị liệu."

  • "His constant blaming of others is a clear example of the defense mechanism called projection."

    "Việc anh ta liên tục đổ lỗi cho người khác là một ví dụ rõ ràng về cơ chế phòng vệ được gọi là phóng chiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun defense sự phòng thủ, sự bảo vệ
Verb defend phòng thủ, bảo vệ
Adjective defensive mang tính phòng thủ, đề phòng
Noun mechanism cơ chế, bộ máy
Adjective mechanical thuộc về cơ khí, máy móc; máy móc, vô hồn
Verb mechanize cơ giới hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defendere
Old French
defense
English
defense
Greek
mekhane
French
mécanisme
English
mechanism

Nguồn gốc của "Cơ chế phòng vệ"

Cụm từ "cơ chế phòng vệ" (defense mechanisms) được nhà phân tâm học nổi tiếng Sigmund Freud giới thiệu lần đầu tiên. Ông dùng nó để mô tả những cách vô thức mà tâm trí chúng ta bảo vệ bản thân khỏi những suy nghĩ, cảm xúc hoặc trải nghiệm không thoải mái hoặc gây lo âu. Con gái ông, Anna Freud, sau này đã phát triển và hệ thống hóa chi tiết các cơ chế này, biến chúng thành một khái niệm cốt lõi trong tâm lý học hiện đại.

Usage Note

Cơ chế phòng vệ là những hành vi, suy nghĩ hoặc cảm xúc mà một người sử dụng để tránh hoặc giảm bớt sự lo lắng, căng thẳng hoặc khó chịu về mặt tâm lý. Chúng thường hoạt động ở cấp độ vô thức và có thể bao gồm nhiều hành vi, từ chối, phóng chiếu, thăng hoa, hợp lý hóa, v.v. Quan trọng là phải phân biệt chúng với các chiến lược đối phó chủ động, vốn có ý thức và chủ động hơn.

Prepositions

against from

Defense mechanisms are used *against* threats, anxiety, or unacceptable impulses. They protect the ego *from* overwhelming feelings.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defense mechanisms
  • psychological psychological defense mechanisms
    (các cơ chế phòng vệ tâm lý)
  • unconscious unconscious defense mechanisms
    (các cơ chế phòng vệ vô thức)
  • coping coping defense mechanisms
    (các cơ chế phòng vệ đối phó)
  • primitive primitive defense mechanisms
    (các cơ chế phòng vệ nguyên thủy)
Verb + defense mechanisms
  • employ employ defense mechanisms
    (sử dụng các cơ chế phòng vệ)
  • develop develop defense mechanisms
    (phát triển các cơ chế phòng vệ)
  • activate activate defense mechanisms
    (kích hoạt các cơ chế phòng vệ)
  • rely on rely on defense mechanisms
    (dựa vào các cơ chế phòng vệ)
Noun + defense mechanisms
  • individual's an individual's defense mechanisms
    (các cơ chế phòng vệ của một cá nhân)

Idioms

  • put up defense mechanisms

    Bắt đầu sử dụng hoặc thể hiện các cơ chế phòng vệ để bảo vệ bản thân khỏi tổn thương cảm xúc, chỉ trích, hoặc sự thật khó chịu.

    "When faced with criticism, he tends to put up his defense mechanisms and refuse to listen."

    (Khi đối mặt với lời chỉ trích, anh ấy có xu hướng kích hoạt các cơ chế phòng vệ của mình và từ chối lắng nghe.)

  • lower one's defense mechanisms

    Giảm bớt hoặc ngừng sử dụng các cơ chế phòng vệ, trở nên dễ bị tổn thương, cởi mở hơn với người khác hoặc với cảm xúc thật của mình.

    "It's hard to truly connect with someone if you never lower your defense mechanisms."

    (Thật khó để thực sự kết nối với ai đó nếu bạn không bao giờ hạ thấp các cơ chế phòng vệ của mình.)

  • defense mechanisms are at play

    Mô tả việc các cơ chế phòng vệ đang hoạt động hoặc được sử dụng trong một tình huống cụ thể, thường là vô thức.

    "Her sudden anger might be a sign that some unconscious defense mechanisms are at play."

    (Cơn giận đột ngột của cô ấy có thể là dấu hiệu cho thấy một số cơ chế phòng vệ vô thức đang hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defense mechanisms

Danh từ
Lật mặt

Các chiến lược tâm lý vô thức được sử dụng để đối phó với sự lo lắng và duy trì một hình ảnh bản thân tích cực.

"Repression is a defense mechanism that involves blocking unacceptable thoughts and impulses from conscious awareness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Employing defense mechanisms is often an unconscious way to cope with stress.
Sử dụng các cơ chế phòng vệ thường là một cách vô thức để đối phó với căng thẳng.
Phủ định
Over-relying on defense mechanisms isn't always a healthy way to manage emotions.
Quá phụ thuộc vào các cơ chế phòng vệ không phải lúc nào cũng là một cách lành mạnh để quản lý cảm xúc.
Nghi vấn
Is understanding defense mechanisms crucial for a therapist?
Liệu việc hiểu các cơ chế phòng vệ có quan trọng đối với một nhà trị liệu hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defense mechanisms".

Khái niệm "cơ chế phòng vệ" trong tâm lý học hiện đại

Các cơ chế phòng vệ, được Sigmund Freud và Anna Freud phát triển, là một phần không thể thiếu của lý thuyết phân tâm học. Chúng giải thích cách con người vô thức đối phó với căng thẳng, xung đột và lo âu. Trong văn hóa phương Tây, khái niệm này đã vượt ra ngoài lĩnh vực tâm lý học lâm sàng, được sử dụng rộng rãi trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, phim ảnh, sách tự lực để mô tả hành vi con người và cách chúng ta xử lý các tình huống khó khăn. Mặc dù ban đầu chúng được coi là cách bảo vệ bản thân, việc nhận biết và hiểu rõ các cơ chế này thường được khuyến khích để đạt được sự tự nhận thức và phát triển cá nhân.