(Top Banner Ad)
psychological manipulation
Tâm lý học, Giao tiếp

psychological manipulation

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychology tâm lý học
Noun psychologist nhà tâm lý học
Verb manipulate thao túng, điều khiển
Noun manipulator kẻ thao túng
Adjective manipulative có tính thao túng
Adverb psychologically một cách tâm lý

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
psykhe ('tâm trí, linh hồn')
Ancient Greek
logia ('nghiên cứu')
Latin
manus ('bàn tay')
Latin
manipulus ('một nắm')
French
manipulation ('thao tác')
English (formed)
psychological manipulation

Tâm lý học và Linh hồn

Từ 'psychological' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'psykhe', có nghĩa là 'linh hồn' hoặc 'tâm trí', và 'logia', có nghĩa là 'nghiên cứu'. Ban đầu, tâm lý học được xem là môn học về linh hồn. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa sâu sắc về việc nghiên cứu suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của con người.

Thao túng từ Bàn tay

Từ 'manipulation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manipulus', có nghĩa là 'một nắm' hoặc 'một bó' – liên quan đến việc dùng tay để xử lý. Sau đó, qua tiếng Pháp, từ này phát triển ý nghĩa 'thao tác' hoặc 'điều khiển một cách khéo léo', thường ám chỉ việc tác động đến người khác một cách tinh vi để đạt được mục đích riêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychological manipulation
  • subtle subtle psychological manipulation
    (thao túng tâm lý tinh vi)
  • covert covert psychological manipulation
    (thao túng tâm lý bí mật)
  • blatant blatant psychological manipulation
    (thao túng tâm lý trắng trợn)
  • systematic systematic psychological manipulation
    (thao túng tâm lý có hệ thống)
Verb + psychological manipulation
  • engage in engage in psychological manipulation
    (thực hiện/tham gia vào thao túng tâm lý)
  • resort to resort to psychological manipulation
    (dùng đến/cậy đến thao túng tâm lý)
  • employ employ psychological manipulation
    (sử dụng thao túng tâm lý)
  • detect detect psychological manipulation
    (phát hiện thao túng tâm lý)
  • counter counter psychological manipulation
    (chống lại/đối phó với thao túng tâm lý)
Noun + of psychological manipulation
  • victim a victim of psychological manipulation
    (nạn nhân của thao túng tâm lý)
  • master a master of psychological manipulation
    (bậc thầy thao túng tâm lý)
  • act an act of psychological manipulation
    (một hành vi thao túng tâm lý)

Idioms

  • Master of psychological manipulation

    Bậc thầy thao túng tâm lý (một người cực kỳ giỏi trong việc điều khiển suy nghĩ và cảm xúc của người khác).

    "He's known as a master of psychological manipulation, always getting people to do exactly what he wants."

    (Anh ta được biết đến là bậc thầy thao túng tâm lý, luôn khiến mọi người làm đúng những gì anh ta muốn.)

  • Fall victim to psychological manipulation

    Trở thành nạn nhân của thao túng tâm lý (bị người khác điều khiển suy nghĩ và hành vi).

    "Many people fall victim to psychological manipulation in abusive relationships."

    (Nhiều người trở thành nạn nhân của thao túng tâm lý trong các mối quan hệ lạm dụng.)

  • Art of psychological manipulation

    Nghệ thuật thao túng tâm lý (cách thức tinh vi, khéo léo để điều khiển tâm lý người khác).

    "Some politicians are skilled in the art of psychological manipulation to sway public opinion."

    (Một số chính trị gia rất tài tình trong nghệ thuật thao túng tâm lý để xoay chuyển dư luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychological manipulation

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychological manipulation".

Gaslighting và các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần và các mối quan hệ độc hại, thuật ngữ 'gaslighting' (một hình thức thao túng tâm lý khiến nạn nhân nghi ngờ thực tại của chính mình) đã trở nên rất phổ biến. Nó được dùng để mô tả một chiến thuật thao túng tinh vi, thường xảy ra trong các mối quan hệ thân mật, gây tổn hại nghiêm trọng đến tâm lý nạn nhân.

Thao túng trong Quảng cáo và Chính trị

Thao túng tâm lý không chỉ giới hạn trong các mối quan hệ cá nhân mà còn được nhận thức rộng rãi trong các lĩnh vực như quảng cáo, chính trị và truyền thông. Các chiến lược marketing thường sử dụng thủ thuật tâm lý để tác động đến quyết định mua hàng, trong khi các chính trị gia có thể dùng nó để định hướng dư luận hoặc giành phiếu bầu, làm dấy lên những tranh cãi về đạo đức.