psychological manipulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | psychology | tâm lý học |
| Noun | psychologist | nhà tâm lý học |
| Verb | manipulate | thao túng, điều khiển |
| Noun | manipulator | kẻ thao túng |
| Adjective | manipulative | có tính thao túng |
| Adverb | psychologically | một cách tâm lý |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
subtle subtle psychological manipulation (thao túng tâm lý tinh vi)
-
covert covert psychological manipulation (thao túng tâm lý bí mật)
-
blatant blatant psychological manipulation (thao túng tâm lý trắng trợn)
-
systematic systematic psychological manipulation (thao túng tâm lý có hệ thống)
-
engage in engage in psychological manipulation (thực hiện/tham gia vào thao túng tâm lý)
-
resort to resort to psychological manipulation (dùng đến/cậy đến thao túng tâm lý)
-
employ employ psychological manipulation (sử dụng thao túng tâm lý)
-
detect detect psychological manipulation (phát hiện thao túng tâm lý)
-
counter counter psychological manipulation (chống lại/đối phó với thao túng tâm lý)
-
victim a victim of psychological manipulation (nạn nhân của thao túng tâm lý)
-
master a master of psychological manipulation (bậc thầy thao túng tâm lý)
-
act an act of psychological manipulation (một hành vi thao túng tâm lý)
Idioms
-
Master of psychological manipulation
Bậc thầy thao túng tâm lý (một người cực kỳ giỏi trong việc điều khiển suy nghĩ và cảm xúc của người khác).
"He's known as a master of psychological manipulation, always getting people to do exactly what he wants."
(Anh ta được biết đến là bậc thầy thao túng tâm lý, luôn khiến mọi người làm đúng những gì anh ta muốn.)
-
Fall victim to psychological manipulation
Trở thành nạn nhân của thao túng tâm lý (bị người khác điều khiển suy nghĩ và hành vi).
"Many people fall victim to psychological manipulation in abusive relationships."
(Nhiều người trở thành nạn nhân của thao túng tâm lý trong các mối quan hệ lạm dụng.)
-
Art of psychological manipulation
Nghệ thuật thao túng tâm lý (cách thức tinh vi, khéo léo để điều khiển tâm lý người khác).
"Some politicians are skilled in the art of psychological manipulation to sway public opinion."
(Một số chính trị gia rất tài tình trong nghệ thuật thao túng tâm lý để xoay chuyển dư luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
psychological manipulation
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychological manipulation".
