(Top Banner Ad)
psychotherapy appointment
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học, Y học

psychotherapy appointment

UK: /ˌsaɪkəʊˈθɛrəpi əˈpɔɪntmənt/ • US: /ˌsaɪkoʊˈθɛrəpi əˈpɔɪntmənt/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc hẹn trị liệu tâm lý buổi hẹn tư vấn tâm lý lịch hẹn trị liệu tâm lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scheduled meeting with a psychotherapist for the purpose of receiving psychotherapy.

Vietnamese Meaning

Một cuộc hẹn đã lên lịch với một nhà tâm lý trị liệu cho mục đích nhận trị liệu tâm lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a psychotherapy appointment every Tuesday."

    "Cô ấy có một cuộc hẹn trị liệu tâm lý vào mỗi thứ ba."

  • "I need to reschedule my psychotherapy appointment."

    "Tôi cần phải dời lại cuộc hẹn trị liệu tâm lý của mình."

  • "He was nervous before his first psychotherapy appointment."

    "Anh ấy đã lo lắng trước cuộc hẹn trị liệu tâm lý đầu tiên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychotherapist nhà trị liệu tâm lý
Adjective psychotherapeutic thuộc về liệu pháp tâm lý
Verb appoint bổ nhiệm, sắp đặt (một cuộc hẹn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
psykhe
Greek
therapeia
Old French
apointement
Middle English
appointment
Modern English
psychotherapy appointment

Nguồn gốc của 'psychotherapy'

Từ 'psychotherapy' được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại: 'psykhe' có nghĩa là 'tâm hồn, tâm trí, hơi thở', và 'therapeia' có nghĩa là 'chữa lành, phục vụ'. Vì vậy, 'psychotherapy' theo nghĩa đen là 'chữa lành tâm trí' hoặc 'điều trị tâm hồn'.

Nguồn gốc của 'appointment'

Từ 'appointment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'apointement', mang ý nghĩa 'sự sắp xếp, thỏa thuận'. Nó phát triển từ động từ 'apointier' có nghĩa là 'sắp xếp, quyết định một điểm'. Sau đó được du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa 'cuộc hẹn' hay 'sự bổ nhiệm'.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một cuộc hẹn cụ thể trong một loạt các buổi trị liệu tâm lý. Nó nhấn mạnh tính chất đã được lên lịch và có mục đích rõ ràng của cuộc gặp mặt.

Prepositions

for about

Ví dụ: 'appointment for psychotherapy', 'appointment about psychotherapy session'. 'For' chỉ mục đích của cuộc hẹn, 'about' có thể dùng khi nói về nội dung dự kiến thảo luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + psychotherapy appointment
  • make make a psychotherapy appointment
    (đặt một buổi hẹn trị liệu tâm lý)
  • attend attend a psychotherapy appointment
    (tham gia/đi dự một buổi hẹn trị liệu tâm lý)
  • miss miss a psychotherapy appointment
    (bỏ lỡ một buổi hẹn trị liệu tâm lý)
  • cancel cancel a psychotherapy appointment
    (hủy một buổi hẹn trị liệu tâm lý)
  • reschedule reschedule a psychotherapy appointment
    (đổi lịch một buổi hẹn trị liệu tâm lý)
Adjective + psychotherapy appointment
  • regular regular psychotherapy appointment
    (buổi hẹn trị liệu tâm lý định kỳ)
  • first first psychotherapy appointment
    (buổi hẹn trị liệu tâm lý đầu tiên)
  • private private psychotherapy appointment
    (buổi hẹn trị liệu tâm lý riêng tư)
  • follow-up follow-up psychotherapy appointment
    (buổi hẹn trị liệu tâm lý tái khám/theo dõi)

Idioms

  • To have a psychotherapy appointment

    Có một buổi hẹn trị liệu tâm lý

    "I have a psychotherapy appointment next Tuesday."

    (Tôi có một buổi hẹn trị liệu tâm lý vào thứ Ba tới.)

  • To schedule a psychotherapy appointment

    Lên lịch một buổi hẹn trị liệu tâm lý

    "You should schedule a psychotherapy appointment if you're feeling overwhelmed."

    (Bạn nên lên lịch một buổi hẹn trị liệu tâm lý nếu bạn cảm thấy quá tải.)

  • To attend a psychotherapy appointment

    Tham dự một buổi hẹn trị liệu tâm lý

    "It's important to attend all your psychotherapy appointments for effective treatment."

    (Việc tham dự đầy đủ các buổi hẹn trị liệu tâm lý rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychotherapy appointment

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc hẹn đã lên lịch với một nhà tâm lý trị liệu cho mục đích nhận trị liệu tâm lý.

"She has a psychotherapy appointment every Tuesday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had attended the psychotherapy appointment before she realized the impact of her childhood trauma.
Cô ấy đã tham dự buổi hẹn trị liệu tâm lý trước khi nhận ra tác động của chấn thương thời thơ ấu.
Phủ định
He had not scheduled a psychotherapy appointment until his doctor strongly recommended it.
Anh ấy đã không lên lịch hẹn trị liệu tâm lý cho đến khi bác sĩ kiên quyết giới thiệu.
Nghi vấn
Had you canceled your appointment with psychotherapy before you found an alternative solution?
Bạn đã hủy buổi hẹn trị liệu tâm lý trước khi tìm ra giải pháp thay thế phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychotherapy appointment".

Sự chấp nhận và kỳ thị sức khỏe tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý thông qua các buổi trị liệu đã trở nên phổ biến và được chấp nhận hơn, được xem là một phần của việc chăm sóc sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, đặc biệt là ở châu Á, việc đi trị liệu tâm lý vẫn có thể bị kỳ thị, coi là dấu hiệu của sự yếu đuối hoặc vấn đề nghiêm trọng, khiến nhiều người ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ.

Bảo mật và niềm tin trong trị liệu

Một yếu tố cốt lõi của trị liệu tâm lý là sự bảo mật. Mọi thông tin chia sẻ trong buổi hẹn đều được giữ kín giữa bệnh nhân và nhà trị liệu, tạo ra một không gian an toàn để bệnh nhân có thể cởi mở và tin tưởng. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ trị liệu hiệu quả và là nền tảng cho quá trình chữa lành.