psychotherapy appointment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scheduled meeting with a psychotherapist for the purpose of receiving psychotherapy.
Vietnamese Meaning
Một cuộc hẹn đã lên lịch với một nhà tâm lý trị liệu cho mục đích nhận trị liệu tâm lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a psychotherapy appointment every Tuesday."
"Cô ấy có một cuộc hẹn trị liệu tâm lý vào mỗi thứ ba."
-
"I need to reschedule my psychotherapy appointment."
"Tôi cần phải dời lại cuộc hẹn trị liệu tâm lý của mình."
-
"He was nervous before his first psychotherapy appointment."
"Anh ấy đã lo lắng trước cuộc hẹn trị liệu tâm lý đầu tiên của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | psychotherapist | nhà trị liệu tâm lý |
| Adjective | psychotherapeutic | thuộc về liệu pháp tâm lý |
| Verb | appoint | bổ nhiệm, sắp đặt (một cuộc hẹn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một cuộc hẹn cụ thể trong một loạt các buổi trị liệu tâm lý. Nó nhấn mạnh tính chất đã được lên lịch và có mục đích rõ ràng của cuộc gặp mặt.
Prepositions
Ví dụ: 'appointment for psychotherapy', 'appointment about psychotherapy session'. 'For' chỉ mục đích của cuộc hẹn, 'about' có thể dùng khi nói về nội dung dự kiến thảo luận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a psychotherapy appointment (đặt một buổi hẹn trị liệu tâm lý)
-
attend attend a psychotherapy appointment (tham gia/đi dự một buổi hẹn trị liệu tâm lý)
-
miss miss a psychotherapy appointment (bỏ lỡ một buổi hẹn trị liệu tâm lý)
-
cancel cancel a psychotherapy appointment (hủy một buổi hẹn trị liệu tâm lý)
-
reschedule reschedule a psychotherapy appointment (đổi lịch một buổi hẹn trị liệu tâm lý)
-
regular regular psychotherapy appointment (buổi hẹn trị liệu tâm lý định kỳ)
-
first first psychotherapy appointment (buổi hẹn trị liệu tâm lý đầu tiên)
-
private private psychotherapy appointment (buổi hẹn trị liệu tâm lý riêng tư)
-
follow-up follow-up psychotherapy appointment (buổi hẹn trị liệu tâm lý tái khám/theo dõi)
Idioms
-
To have a psychotherapy appointment
Có một buổi hẹn trị liệu tâm lý
"I have a psychotherapy appointment next Tuesday."
(Tôi có một buổi hẹn trị liệu tâm lý vào thứ Ba tới.)
-
To schedule a psychotherapy appointment
Lên lịch một buổi hẹn trị liệu tâm lý
"You should schedule a psychotherapy appointment if you're feeling overwhelmed."
(Bạn nên lên lịch một buổi hẹn trị liệu tâm lý nếu bạn cảm thấy quá tải.)
-
To attend a psychotherapy appointment
Tham dự một buổi hẹn trị liệu tâm lý
"It's important to attend all your psychotherapy appointments for effective treatment."
(Việc tham dự đầy đủ các buổi hẹn trị liệu tâm lý rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
psychotherapy appointment
Noun PhraseMột cuộc hẹn đã lên lịch với một nhà tâm lý trị liệu cho mục đích nhận trị liệu tâm lý.
"She has a psychotherapy appointment every Tuesday."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had attended the psychotherapy appointment before she realized the impact of her childhood trauma. |
Cô ấy đã tham dự buổi hẹn trị liệu tâm lý trước khi nhận ra tác động của chấn thương thời thơ ấu. |
| Phủ định | He had not scheduled a psychotherapy appointment until his doctor strongly recommended it. |
Anh ấy đã không lên lịch hẹn trị liệu tâm lý cho đến khi bác sĩ kiên quyết giới thiệu. |
| Nghi vấn | Had you canceled your appointment with psychotherapy before you found an alternative solution? |
Bạn đã hủy buổi hẹn trị liệu tâm lý trước khi tìm ra giải pháp thay thế phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychotherapy appointment".
