therapy session
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting with a therapist to discuss and address mental or emotional health concerns.
Vietnamese Meaning
Một buổi gặp gỡ với nhà trị liệu để thảo luận và giải quyết các vấn đề về sức khỏe tinh thần hoặc cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She found her weekly therapy session to be very helpful in managing her stress."
"Cô ấy thấy buổi trị liệu hàng tuần của mình rất hữu ích trong việc kiểm soát căng thẳng."
-
"He was nervous before his first therapy session."
"Anh ấy đã lo lắng trước buổi trị liệu đầu tiên của mình."
-
"The therapist helped her explore her feelings during the therapy session."
"Nhà trị liệu đã giúp cô ấy khám phá những cảm xúc của mình trong buổi trị liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | therapist | Nhà trị liệu, chuyên gia tâm lý |
| Verb | treat | Điều trị, chữa trị |
| Adjective | therapeutic | Mang tính trị liệu, có tác dụng chữa bệnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể được dành riêng để điều trị tâm lý hoặc các vấn đề cảm xúc với một nhà trị liệu đã được đào tạo. Nó nhấn mạnh tính chất có cấu trúc và chuyên nghiệp của tương tác.
Prepositions
* **in**: Được sử dụng khi đề cập đến nội dung hoặc mục tiêu của buổi trị liệu (e.g., 'We worked on anxiety in our therapy session').
* **during**: Được sử dụng để chỉ các sự kiện xảy ra trong buổi trị liệu (e.g., 'I felt emotional during the therapy session').
* **after**: Được sử dụng để chỉ những suy nghĩ hoặc cảm xúc sau buổi trị liệu (e.g., 'I felt relieved after the therapy session').
Collocations (Từ đi kèm)
-
productive productive therapy session (buổi trị liệu hiệu quả)
-
successful successful therapy session (buổi trị liệu thành công)
-
group group therapy session (buổi trị liệu nhóm)
-
attend attend a therapy session (tham gia một buổi trị liệu)
-
schedule schedule a therapy session (lên lịch một buổi trị liệu)
-
cancel cancel a therapy session (hủy một buổi trị liệu)
Idioms
-
Talk therapy
Liệu pháp trò chuyện (một phương pháp điều trị tâm lý bằng cách nói chuyện với nhà trị liệu)
"Talk therapy can be very helpful for people dealing with anxiety."
(Liệu pháp trò chuyện có thể rất hữu ích cho những người đối phó với chứng lo âu.)
-
On the couch
Nằm trên ghế (thường để chỉ việc tham gia trị liệu tâm lý, đặc biệt là phân tâm học)
"He's been on the couch for years, trying to work through his childhood traumas."
(Anh ấy đã tham gia trị liệu tâm lý nhiều năm, cố gắng giải quyết những chấn thương thời thơ ấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
therapy session
Danh từMột buổi gặp gỡ với nhà trị liệu để thảo luận và giải quyết các vấn đề về sức khỏe tinh thần hoặc cảm xúc.
"She found her weekly therapy session to be very helpful in managing her stress."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient attends a therapy session every week. |
Bệnh nhân tham gia một buổi trị liệu mỗi tuần. |
| Phủ định | She does not schedule a therapy session this month. |
Cô ấy không lên lịch một buổi trị liệu nào trong tháng này. |
| Nghi vấn | Does the doctor conduct a therapy session for the group? |
Bác sĩ có thực hiện buổi trị liệu cho nhóm không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been attending therapy sessions for months before she finally started to feel better. |
Cô ấy đã tham gia các buổi trị liệu trong nhiều tháng trước khi cô ấy cuối cùng bắt đầu cảm thấy tốt hơn. |
| Phủ định | He hadn't been enjoying the therapy sessions, so he decided to find a new therapist. |
Anh ấy đã không thích các buổi trị liệu, vì vậy anh ấy quyết định tìm một nhà trị liệu mới. |
| Nghi vấn | Had they been having therapy sessions together before they decided to get married? |
Họ đã có những buổi trị liệu cùng nhau trước khi quyết định kết hôn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "therapy session".
