(Top Banner Ad)
therapy session
B2
Danh từ B2 Tâm lý học/Y học

therapy session

UK: /ˈθer.ə.pi ˌseʃ.ən/ • US: /ˈθer.ə.pi ˌseʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

buổi trị liệu tâm lý phiên trị liệu buổi tư vấn tâm lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting with a therapist to discuss and address mental or emotional health concerns.

Vietnamese Meaning

Một buổi gặp gỡ với nhà trị liệu để thảo luận và giải quyết các vấn đề về sức khỏe tinh thần hoặc cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found her weekly therapy session to be very helpful in managing her stress."

    "Cô ấy thấy buổi trị liệu hàng tuần của mình rất hữu ích trong việc kiểm soát căng thẳng."

  • "He was nervous before his first therapy session."

    "Anh ấy đã lo lắng trước buổi trị liệu đầu tiên của mình."

  • "The therapist helped her explore her feelings during the therapy session."

    "Nhà trị liệu đã giúp cô ấy khám phá những cảm xúc của mình trong buổi trị liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therapist Nhà trị liệu, chuyên gia tâm lý
Verb treat Điều trị, chữa trị
Adjective therapeutic Mang tính trị liệu, có tác dụng chữa bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
therapeia (θεραπεία)
English
therapy
English
session
English
therapy session

Nguồn gốc của 'Therapy'

Từ 'therapy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'therapeia', có nghĩa là 'sự phục vụ, chăm sóc y tế'. Ban đầu, nó ám chỉ việc chăm sóc bệnh tật một cách tổng quát, nhưng dần dần được liên kết chặt chẽ hơn với việc điều trị các vấn đề về sức khỏe tinh thần. Quá trình này thể hiện sự thay đổi trong cách chúng ta nhìn nhận và đối phó với các vấn đề tâm lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể được dành riêng để điều trị tâm lý hoặc các vấn đề cảm xúc với một nhà trị liệu đã được đào tạo. Nó nhấn mạnh tính chất có cấu trúc và chuyên nghiệp của tương tác.

Prepositions

in during after

* **in**: Được sử dụng khi đề cập đến nội dung hoặc mục tiêu của buổi trị liệu (e.g., 'We worked on anxiety in our therapy session').
* **during**: Được sử dụng để chỉ các sự kiện xảy ra trong buổi trị liệu (e.g., 'I felt emotional during the therapy session').
* **after**: Được sử dụng để chỉ những suy nghĩ hoặc cảm xúc sau buổi trị liệu (e.g., 'I felt relieved after the therapy session').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + therapy session
  • productive productive therapy session
    (buổi trị liệu hiệu quả)
  • successful successful therapy session
    (buổi trị liệu thành công)
  • group group therapy session
    (buổi trị liệu nhóm)
Verb + therapy session
  • attend attend a therapy session
    (tham gia một buổi trị liệu)
  • schedule schedule a therapy session
    (lên lịch một buổi trị liệu)
  • cancel cancel a therapy session
    (hủy một buổi trị liệu)

Idioms

  • Talk therapy

    Liệu pháp trò chuyện (một phương pháp điều trị tâm lý bằng cách nói chuyện với nhà trị liệu)

    "Talk therapy can be very helpful for people dealing with anxiety."

    (Liệu pháp trò chuyện có thể rất hữu ích cho những người đối phó với chứng lo âu.)

  • On the couch

    Nằm trên ghế (thường để chỉ việc tham gia trị liệu tâm lý, đặc biệt là phân tâm học)

    "He's been on the couch for years, trying to work through his childhood traumas."

    (Anh ấy đã tham gia trị liệu tâm lý nhiều năm, cố gắng giải quyết những chấn thương thời thơ ấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

therapy session

Danh từ
Lật mặt

Một buổi gặp gỡ với nhà trị liệu để thảo luận và giải quyết các vấn đề về sức khỏe tinh thần hoặc cảm xúc.

"She found her weekly therapy session to be very helpful in managing her stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient attends a therapy session every week.
Bệnh nhân tham gia một buổi trị liệu mỗi tuần.
Phủ định
She does not schedule a therapy session this month.
Cô ấy không lên lịch một buổi trị liệu nào trong tháng này.
Nghi vấn
Does the doctor conduct a therapy session for the group?
Bác sĩ có thực hiện buổi trị liệu cho nhóm không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been attending therapy sessions for months before she finally started to feel better.
Cô ấy đã tham gia các buổi trị liệu trong nhiều tháng trước khi cô ấy cuối cùng bắt đầu cảm thấy tốt hơn.
Phủ định
He hadn't been enjoying the therapy sessions, so he decided to find a new therapist.
Anh ấy đã không thích các buổi trị liệu, vì vậy anh ấy quyết định tìm một nhà trị liệu mới.
Nghi vấn
Had they been having therapy sessions together before they decided to get married?
Họ đã có những buổi trị liệu cùng nhau trước khi quyết định kết hôn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "therapy session".

Tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần

Ở nhiều nước phương Tây, việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia tâm lý (như tham gia 'therapy session') ngày càng trở nên phổ biến và được xem là một phần quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe toàn diện. Việc này giúp giảm bớt sự kỳ thị liên quan đến các vấn đề tâm lý.

Các loại hình trị liệu

Có rất nhiều loại hình trị liệu khác nhau, từ trị liệu cá nhân, trị liệu nhóm, đến trị liệu gia đình. Mỗi loại hình có những ưu điểm riêng và phù hợp với từng vấn đề cụ thể. Việc lựa chọn loại hình trị liệu phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu quả tốt nhất.