(Top Banner Ad)
clinical psychology
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

clinical psychology

UK: /ˈklɪnɪkəl saɪˈkɒlədʒi/ • US: /ˈklɪnɪkəl saɪˈkɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý học lâm sàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of psychology concerned with the assessment and treatment of mental illness and disability.

Vietnamese Meaning

Ngành tâm lý học liên quan đến việc đánh giá và điều trị bệnh tâm thần và khuyết tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Clinical psychology plays a crucial role in helping individuals cope with mental health challenges."

    "Tâm lý học lâm sàng đóng một vai trò quan trọng trong việc giúp các cá nhân đối phó với những thách thức về sức khỏe tâm thần."

  • "She is a professor of clinical psychology."

    "Cô ấy là giáo sư tâm lý học lâm sàng."

  • "His research focuses on the application of clinical psychology in treating anxiety disorders."

    "Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào ứng dụng của tâm lý học lâm sàng trong điều trị rối loạn lo âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clinic phòng khám, bệnh viện nhỏ
Noun clinician nhà lâm sàng, người thực hành y tế trực tiếp với bệnh nhân
Adjective clinical thuộc về lâm sàng, thuộc về phòng khám
Adverb clinically một cách lâm sàng
Noun psychology tâm lý học
Noun psychologist nhà tâm lý học
Adjective psychological thuộc về tâm lý
Adverb psychologically về mặt tâm lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
klinikē (τέχνη)
Greek
psykhē (ψυχή) + logia (λογία)
Latin
clinicus
New Latin
psychologia
English
clinical (early 17th century)
English
psychology (mid-17th century)
English
clinical psychology (late 19th - early 20th century)

Nguồn gốc của 'clinical psychology'

Thuật ngữ 'clinical psychology' là sự kết hợp ý nghĩa của hai từ. 'Clinical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'klinikos', có nghĩa là 'liên quan đến giường bệnh' hoặc 'bác sĩ thăm bệnh nhân tại giường'. Điều này nhấn mạnh khía cạnh thực hành, trực tiếp quan sát và điều trị. 'Psychology' đến từ 'psyche' (tâm hồn, trí óc) và 'logia' (nghiên cứu) trong tiếng Hy Lạp. Vì vậy, 'clinical psychology' nghĩa là nghiên cứu tâm trí con người và áp dụng kiến thức đó để giúp đỡ trực tiếp những người gặp vấn đề tâm lý, giống như một bác sĩ chăm sóc bệnh nhân của mình.

Usage Note

Clinical psychology tập trung vào việc nghiên cứu, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các rối loạn tâm thần, cảm xúc và hành vi. Nó khác với các nhánh khác của tâm lý học như tâm lý học phát triển, tâm lý học xã hội hoặc tâm lý học nhận thức, vốn tập trung vào các khía cạnh khác nhau của tâm trí và hành vi con người. Clinical psychology nhấn mạnh ứng dụng thực tế của các nguyên tắc tâm lý để giải quyết các vấn đề trong thế giới thực.

Prepositions

in of

"In": Dùng để chỉ lĩnh vực hoạt động hoặc chuyên môn. Ví dụ: "He specializes in clinical psychology." (Anh ấy chuyên về tâm lý học lâm sàng.)
"Of": Dùng để chỉ một phần của lĩnh vực. Ví dụ: "The importance of clinical psychology is increasing."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clinical psychology
  • applied applied clinical psychology
    (tâm lý học lâm sàng ứng dụng)
  • forensic forensic clinical psychology
    (tâm lý học lâm sàng pháp y)
  • developmental developmental clinical psychology
    (tâm lý học lâm sàng phát triển)
Verb + clinical psychology
  • study study clinical psychology
    (nghiên cứu tâm lý học lâm sàng)
  • practice practice clinical psychology
    (thực hành tâm lý học lâm sàng)
  • specialize in specialize in clinical psychology
    (chuyên về tâm lý học lâm sàng)
Noun + clinical psychology
  • field of field of clinical psychology
    (lĩnh vực tâm lý học lâm sàng)
  • career in career in clinical psychology
    (sự nghiệp trong tâm lý học lâm sàng)
  • degree in degree in clinical psychology
    (bằng cấp về tâm lý học lâm sàng)

Idioms

  • a field of clinical psychology

    một lĩnh vực của tâm lý học lâm sàng

    "She decided to pursue a career in a challenging field of clinical psychology."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong một lĩnh vực đầy thử thách của tâm lý học lâm sàng.)

  • practice clinical psychology

    thực hành tâm lý học lâm sàng

    "After earning her doctorate, she began to practice clinical psychology at a local hospital."

    (Sau khi lấy bằng tiến sĩ, cô bắt đầu thực hành tâm lý học lâm sàng tại một bệnh viện địa phương.)

  • specialist in clinical psychology

    chuyên gia về tâm lý học lâm sàng

    "He is a renowned specialist in clinical psychology, focusing on anxiety disorders."

    (Ông ấy là một chuyên gia nổi tiếng về tâm lý học lâm sàng, tập trung vào các rối loạn lo âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clinical psychology

Danh từ
Lật mặt

Ngành tâm lý học liên quan đến việc đánh giá và điều trị bệnh tâm thần và khuyết tật.

"Clinical psychology plays a crucial role in helping individuals cope with mental health challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is studying clinical psychology to help people with mental health issues.
Cô ấy đang học tâm lý học lâm sàng để giúp đỡ những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần.
Phủ định
He is not interested in clinical psychology because he prefers working with children.
Anh ấy không hứng thú với tâm lý học lâm sàng vì anh ấy thích làm việc với trẻ em hơn.
Nghi vấn
Is clinical psychology a growing field in the medical community?
Tâm lý học lâm sàng có phải là một lĩnh vực đang phát triển trong cộng đồng y tế không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying clinical psychology for five years before she decided to specialize in child therapy.
Cô ấy đã học tâm lý học lâm sàng được năm năm trước khi cô ấy quyết định chuyên về trị liệu trẻ em.
Phủ định
He hadn't been practicing clinical psychology long enough to feel completely confident in his diagnostic skills.
Anh ấy đã không thực hành tâm lý học lâm sàng đủ lâu để cảm thấy hoàn toàn tự tin vào kỹ năng chẩn đoán của mình.
Nghi vấn
Had they been conducting clinical trials on the new drug for more than a year before the results were published?
Họ đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng trên loại thuốc mới hơn một năm trước khi kết quả được công bố phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clinical psychology".

Giảm kỳ thị sức khỏe tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là gần đây, có một nỗ lực lớn nhằm giảm bớt sự kỳ thị liên quan đến sức khỏe tâm thần và việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp. Các nhà tâm lý học lâm sàng đóng vai trò then chốt trong việc giáo dục cộng đồng và cung cấp liệu pháp, giúp mọi người hiểu rằng việc có vấn đề về tâm lý cũng giống như có vấn đề về thể chất, và hoàn toàn bình thường khi cần sự hỗ trợ.

Vai trò của trị liệu tâm lý

Trị liệu tâm lý, do các nhà tâm lý học lâm sàng thực hiện, là một phần quan trọng của hệ thống chăm sóc sức khỏe ở nhiều nước phương Tây. Nó không chỉ dành cho những người có vấn đề nghiêm trọng mà còn là công cụ để phát triển bản thân, học cách đối phó với căng thẳng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Việc đi trị liệu được xem là một hành động tích cực để tự chăm sóc bản thân.