(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ teenage
B1

teenage

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

tuổi thiếu niên tuổi teen vị thành niên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Teenage'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên quan đến hoặc đặc trưng của thanh thiếu niên.

Definition (English Meaning)

Relating to or characteristic of teenagers.

Ví dụ Thực tế với 'Teenage'

  • "She is a teenage girl."

    "Cô ấy là một cô gái tuổi teen."

  • "Teenage pregnancy is a serious problem."

    "Mang thai ở tuổi vị thành niên là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "He had a teenage crush on his teacher."

    "Anh ấy đã phải lòng cô giáo của mình khi còn là thiếu niên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Teenage'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: teenage
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

adult(trưởng thành)
elderly(cao tuổi)

Từ liên quan (Related Words)

teenager(thiếu niên)
puberty(tuổi dậy thì)
high school(trường trung học)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Tâm lý học lứa tuổi

Ghi chú Cách dùng 'Teenage'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'teenage' thường được sử dụng để mô tả những thứ thuộc về hoặc liên quan đến giai đoạn tuổi thiếu niên, từ 13 đến 19 tuổi. Nó có thể ám chỉ sở thích, hành vi, hoặc phong cách của thanh thiếu niên. Cần phân biệt với 'adolescent', cũng có nghĩa là 'thanh thiếu niên' nhưng mang tính khoa học và trang trọng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Teenage'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store caters to a specific demographic: teenage girls.
Cửa hàng phục vụ một đối tượng cụ thể: các cô gái tuổi teen.
Phủ định
This isn't just a phase: her interest in teenage fashion is genuine.
Đây không chỉ là một giai đoạn: sự quan tâm của cô ấy đối với thời trang tuổi teen là có thật.
Nghi vấn
Is it really that surprising: that he prefers teenage movies?
Có thực sự đáng ngạc nhiên không: rằng anh ấy thích phim tuổi teen?
(Vị trí vocab_tab4_inline)