(Top Banner Ad)
public image
B2
noun B2 Truyền thông, Quan hệ công chúng, Marketing

public image

UK: /ˈpʌblɪk ˈɪmɪdʒ/ • US: /ˈpʌblɪk ˈɪmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh công chúng ấn tượng công chúng hình tượng trước công chúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The perception of a person, organization, or product held by the public.

Vietnamese Meaning

Ấn tượng, hình ảnh về một người, tổ chức hoặc sản phẩm trong mắt công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is working hard to improve its public image."

    "Công ty đang nỗ lực để cải thiện hình ảnh công chúng của mình."

  • "The politician's public image was damaged by the scandal."

    "Hình ảnh công chúng của chính trị gia bị hủy hoại bởi vụ bê bối."

  • "Many companies spend a great deal of money on developing a positive public image."

    "Nhiều công ty chi rất nhiều tiền để xây dựng một hình ảnh công chúng tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj public công chúng, công khai
Adv publicly một cách công khai
V publicize công khai, quảng bá
N publicist chuyên viên quan hệ công chúng
N publicity sự công khai, sự quảng bá (thông tin)
N image hình ảnh (nhận thức, biểu tượng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Quan hệ công chúng, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Modern English
public
Latin
imago
Old French
image
Middle English
image
Modern English
image

Nguồn gốc 'Hình ảnh Công chúng'

Cụm từ 'public image' (hình ảnh công chúng) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20. Nó là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'public' (từ tiếng Latin 'publicus', nghĩa là 'của dân chúng') và 'image' (từ tiếng Latin 'imago', nghĩa là 'bản sao, hình mẫu'). Khi truyền thông đại chúng và ngành quan hệ công chúng phát triển mạnh, cụm từ này đã trở thành công cụ quan trọng để mô tả cách một cá nhân, một tổ chức hay một sản phẩm được công chúng nhìn nhận và đánh giá.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh đến cách mà công chúng nhìn nhận và đánh giá một đối tượng, thường được xây dựng và quản lý thông qua các hoạt động truyền thông và quan hệ công chúng. Nó khác với 'reputation' (danh tiếng) ở chỗ 'public image' tập trung vào ấn tượng hiện tại, còn 'reputation' là sự đánh giá lâu dài dựa trên hành vi và thành tích trong quá khứ. 'Public image' có thể được chủ động xây dựng và thay đổi, trong khi 'reputation' cần thời gian và sự nhất quán để hình thành.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng mà hình ảnh công chúng hướng đến. Ví dụ: 'The public image of the company' (Hình ảnh công chúng của công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public image
  • positive positive public image
    (hình ảnh tích cực trong mắt công chúng)
  • damaged damaged public image
    (hình ảnh bị tổn hại trong mắt công chúng)
  • impeccable impeccable public image
    (hình ảnh hoàn hảo, không tì vết trong mắt công chúng)
Verb + public image
  • maintain maintain one's public image
    (duy trì hình ảnh của một người/tổ chức trước công chúng)
  • enhance enhance the public image
    (nâng cao hình ảnh trong mắt công chúng)
  • damage damage someone's public image
    (làm tổn hại hình ảnh của ai đó trong mắt công chúng)

Idioms

  • to polish one's public image

    Làm bóng, làm đẹp, cải thiện hình ảnh trước công chúng (thường sau scandal hoặc để gây ấn tượng tốt hơn).

    "After the scandal, the celebrity hired a PR team to help polish their public image."

    (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đã thuê một đội ngũ PR để giúp làm đẹp lại hình ảnh của họ trước công chúng.)

  • a carefully crafted public image

    Một hình ảnh công chúng được xây dựng tỉ mỉ, cẩn thận và có chủ đích.

    "Politicians often present a carefully crafted public image to appeal to voters."

    (Các chính trị gia thường thể hiện một hình ảnh công chúng được xây dựng tỉ mỉ để thu hút cử tri.)

  • to clean up one's public image

    Tẩy sạch, cải thiện hình ảnh trước công chúng (thường sau khi có sai lầm hoặc điều tiếng xấu).

    "The company launched a new campaign to clean up its public image after the environmental controversy."

    (Công ty đã khởi động một chiến dịch mới để làm trong sạch hình ảnh trước công chúng sau vụ tranh cãi về môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public image

noun
Lật mặt

Ấn tượng, hình ảnh về một người, tổ chức hoặc sản phẩm trong mắt công chúng.

"The company is working hard to improve its public image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public image".

Tầm quan trọng của Hình ảnh Công chúng trong Truyền thông Hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt với sự bùng nổ của mạng xã hội và truyền thông 24/7, 'public image' (hình ảnh công chúng) là tài sản vô giá đối với cá nhân (người nổi tiếng, chính trị gia) và tổ chức (công ty, thương hiệu). Một hình ảnh tích cực có thể mang lại sự tin cậy, ủng hộ và thành công, trong khi một hình ảnh tiêu cực có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như mất uy tín, tẩy chay (cancel culture) hoặc phá sản. Các chuyên gia quan hệ công chúng (PR) được thuê để quản lý và định hình hình ảnh này một cách chiến lược.

Khái niệm 'Spin Doctor' và PR

Thuật ngữ 'spin doctor' (chuyên gia 'xoay chuyển' dư luận) thường được dùng để chỉ các chuyên gia quan hệ công chúng hoặc cố vấn chính trị. Nhiệm vụ của họ là điều chỉnh cách công chúng nhìn nhận một sự kiện, một cá nhân hay một chính sách, thường là theo hướng có lợi. Họ không hẳn là nói dối, nhưng sẽ trình bày thông tin một cách khéo léo để tạo ra 'public image' (hình ảnh công chúng) mong muốn, đặc biệt trong các tình huống khủng hoảng truyền thông hoặc tranh cử.