public school (uk)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the UK, a private fee-paying secondary school, especially one for boarders.
Vietnamese Meaning
Ở Vương quốc Anh, một trường trung học tư thục có thu học phí, đặc biệt là trường nội trú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eton College is one of the most famous public schools in the UK."
"Trường Eton là một trong những trường công lập nổi tiếng nhất ở Vương quốc Anh."
-
"Many British politicians attended public schools."
"Nhiều chính trị gia Anh đã từng học tại các trường công lập."
-
"Sending your child to a public school is a significant financial investment."
"Việc cho con theo học một trường công lập là một khoản đầu tư tài chính đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public schoolboy | nam sinh trường tư thục (Anh) |
| Noun | public schoolgirl | nữ sinh trường tư thục (Anh) |
| Adjective | public-school | thuộc về hoặc liên quan đến trường tư thục (Anh) |
| Adjective | public-school educated | được giáo dục tại trường tư thục (Anh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở Anh, 'public school' là một cách sử dụng gây nhầm lẫn vì nó thực sự đề cập đến một trường tư thục đắt tiền, thường là nội trú, trái ngược với 'state school' là trường công do chính phủ tài trợ. Cách sử dụng này có nguồn gốc lịch sử, khi các trường này được thành lập để giáo dục công chúng, mặc dù chỉ những người giàu có mới có thể tham gia. Cần lưu ý rằng cách sử dụng này khác biệt đáng kể so với 'public school' ở Hoa Kỳ, nơi nó dùng để chỉ các trường do chính phủ tài trợ.
Prepositions
Giới từ 'at' thường được dùng để chỉ việc học tại một trường cụ thể: 'He studies at Eton, a famous public school.' (Anh ấy học tại Eton, một trường công lập nổi tiếng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
prestigious prestigious public school (uk) (trường tư thục (Anh) danh giá)
-
elite elite public school (uk) (trường tư thục (Anh) ưu tú)
-
boarding boarding public school (uk) (trường tư thục (Anh) nội trú)
-
historic historic public school (uk) (trường tư thục (Anh) lịch sử)
-
attend attend a public school (uk) (học tại một trường tư thục (Anh))
-
go to go to a public school (uk) (đi học ở một trường tư thục (Anh))
-
send (children to) send children to a public school (uk) (cho con cái học trường tư thục (Anh))
-
public school (uk) fees public school (uk) fees (học phí trường tư thục (Anh))
-
public school (uk) system public school (uk) system (hệ thống trường tư thục (Anh))
-
public school (uk) uniform public school (uk) uniform (đồng phục trường tư thục (Anh))
Idioms
-
the old school tie
mối quan hệ thân thiết và sự hỗ trợ giữa những người từng học cùng một trường tư thục danh tiếng ở Anh; tình đồng môn giữa cựu học sinh trường tư thục
"He used his old school tie connections to get the job."
(Anh ấy đã dùng các mối quan hệ 'old school tie' của mình để có được công việc đó.)
-
public school accent
giọng nói đặc trưng, chuẩn mực thường thấy ở những người được giáo dục tại các trường tư thục danh tiếng ở Anh (thường là Received Pronunciation)
"You can often identify a public school background by their accent."
(Bạn thường có thể nhận ra một người xuất thân từ trường tư thục (Anh) qua giọng nói của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public school (uk)
Danh từỞ Vương quốc Anh, một trường trung học tư thục có thu học phí, đặc biệt là trường nội trú.
"Eton College is one of the most famous public schools in the UK."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although public schools in the UK are often perceived as elite, they still provide a comprehensive education to many students. |
Mặc dù các trường công lập ở Anh thường được xem là ưu tú, nhưng chúng vẫn cung cấp một nền giáo dục toàn diện cho nhiều học sinh. |
| Phủ định | Even though he received a scholarship to a public school, he didn't feel he belonged until he made some friends. |
Mặc dù anh ấy nhận được học bổng vào một trường công lập, anh ấy vẫn không cảm thấy mình thuộc về nơi đó cho đến khi anh ấy kết bạn. |
| Nghi vấn | Since she is considering boarding schools, is a public school a suitable option, given her family's budget? |
Vì cô ấy đang cân nhắc các trường nội trú, liệu một trường công lập có phải là một lựa chọn phù hợp, xét đến ngân sách của gia đình cô ấy không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He attended a public school in Eton. |
Anh ấy đã theo học một trường công lập ở Eton. |
| Phủ định | She did not attend a public school; she went to a state school. |
Cô ấy không theo học trường công lập; cô ấy học trường công. |
| Nghi vấn | Did you send your children to a public school? |
Bạn có gửi con bạn đến một trường công lập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public school (uk)".
