(Top Banner Ad)
grammar school
B2
danh từ B2 Giáo dục

grammar school

UK: /ˈɡræmə skuːl/ • US: /ˈɡræmər skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

trường trung học chuyên (trong một số ngữ cảnh nhất định) trường trung học công lập tuyển chọn (ở Anh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A selective secondary school in the UK, to which pupils are admitted on the basis of academic ability.

Vietnamese Meaning

Một trường trung học cơ sở chọn lọc ở Anh, nơi học sinh được nhận vào dựa trên khả năng học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He went to a grammar school and then to Oxford University."

    "Anh ấy học trường grammar school và sau đó học tại Đại học Oxford."

  • "The grammar school produced many notable alumni."

    "Trường grammar school đã đào tạo ra nhiều cựu sinh viên đáng chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grammar Ngữ pháp
Adjective grammatical Thuộc về ngữ pháp

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grammatica
Old French
gramaire
Middle English
gramer
English
grammar school

Nguồn gốc của 'grammar school'

Từ 'grammar school' bắt nguồn từ thời Trung Cổ, khi các trường học này tập trung chủ yếu vào việc dạy ngữ pháp Latinh. Latinh là ngôn ngữ của học thuật và tôn giáo, vì vậy việc nắm vững ngữ pháp Latinh là rất quan trọng đối với những ai muốn theo đuổi sự nghiệp trong các lĩnh vực này. Ngày nay, 'grammar school' vẫn được dùng để chỉ các trường trung học chuyên về học thuật, mặc dù chương trình học đã mở rộng hơn nhiều so với chỉ ngữ pháp Latinh.

Usage Note

Grammar school là một loại trường trung học phổ biến ở Anh, đặc biệt là trước những năm 1960. Chúng được biết đến với tiêu chuẩn học thuật cao và quy trình tuyển sinh chọn lọc, thường thông qua một kỳ thi gọi là '11+'. Ngày nay, số lượng grammar school đã giảm đáng kể, nhưng chúng vẫn còn tồn tại ở một số khu vực và tiếp tục được coi là trường có uy tín. Cần phân biệt với 'grammar' (ngữ pháp) như một môn học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grammar school
  • selective selective grammar school
    (trường chuyên ngữ pháp (có tuyển chọn đầu vào))
  • state state grammar school
    (trường ngữ pháp công lập)
  • good good grammar school
    (trường ngữ pháp tốt)
Verb + grammar school
  • attend attend a grammar school
    (theo học một trường ngữ pháp)
  • go to go to grammar school
    (đi học trường ngữ pháp)

Idioms

  • It's all Greek to me.

    Tôi hoàn toàn không hiểu gì cả.

    "I tried to understand the physics lecture, but it was all Greek to me."

    (Tôi đã cố gắng hiểu bài giảng vật lý, nhưng tôi hoàn toàn không hiểu gì cả.)

  • old school

    cũ kỹ, theo kiểu truyền thống

    "He has a very old school approach to teaching."

    (Anh ấy có một phương pháp dạy học rất truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grammar school

danh từ
Lật mặt

Một trường trung học cơ sở chọn lọc ở Anh, nơi học sinh được nhận vào dựa trên khả năng học tập.

"He went to a grammar school and then to Oxford University."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grammar school".

Hệ thống giáo dục ở Anh

Ở Anh, 'grammar schools' là các trường trung học có chọn lọc, thường có tiêu chuẩn học thuật cao và tập trung vào việc chuẩn bị cho học sinh vào đại học. Chúng khác với các 'secondary modern schools', vốn có chương trình học đa dạng hơn. Việc phân loại này không còn phổ biến như trước, nhưng vẫn tồn tại ở một số khu vực.