(Top Banner Ad)
state school
B1
Danh từ B1 Giáo dục

state school

UK: /ˈsteɪt skuːl/ • US: /ˈsteɪt skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

trường công lập trường nhà nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A school funded and controlled by the government; a public school.

Vietnamese Meaning

Trường công lập, trường do nhà nước tài trợ và quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to a state school before going to university."

    "Cô ấy học trường công lập trước khi vào đại học."

  • "Most children in the UK attend state schools."

    "Hầu hết trẻ em ở Anh theo học các trường công lập."

  • "State schools are funded by taxes."

    "Các trường công lập được tài trợ từ thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective state-school educated được giáo dục tại trường công lập
Noun state education giáo dục công lập (hệ thống)
Adjective state-funded được nhà nước tài trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂- (to stand)
Latin
status (standing, position)
Old French
estat (status, position)
English
state (government, condition)
Ancient Greek
skholē (leisure, lecture, school)
Latin
schola (leisure, lecture, school)
Old English
scol (school)
English (Modern Compound)
state school

Nguồn gốc của 'state school'

'State school' là một từ ghép trong tiếng Anh. Từ 'state' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (tình trạng, vị trí), sau này phát triển để chỉ chính phủ hoặc quốc gia. Từ 'school' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē', ban đầu mang nghĩa 'thời gian rảnh rỗi' nhưng dần được dùng để chỉ nơi học tập và thảo luận. Khi kết hợp lại, 'state school' mang ý nghĩa là một ngôi trường được chính phủ thiết lập và tài trợ, nhằm cung cấp giáo dục công lập miễn phí.

Usage Note

Thuật ngữ 'state school' chủ yếu được sử dụng ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, thuật ngữ tương đương là 'public school'. 'State school' nhấn mạnh rằng trường này được điều hành bởi chính phủ, không phải tư nhân. Nó thường ám chỉ một trường học cung cấp giáo dục miễn phí hoặc chi phí thấp cho học sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state school
  • local local state school
    (trường công lập địa phương)
  • good good state school
    (trường công lập tốt)
  • comprehensive comprehensive state school
    (trường công lập tổng hợp (ở Anh))
  • struggling struggling state school
    (trường công lập đang gặp khó khăn)
Verb + state school
  • attend attend a state school
    (học ở trường công lập)
  • go to go to a state school
    (đi học trường công lập)
  • fund fund state schools
    (tài trợ cho các trường công lập)
Noun + state school
  • teacher state school teacher
    (giáo viên trường công lập)
  • student state school student
    (học sinh trường công lập)
  • funding state school funding
    (nguồn tài trợ của trường công lập)

Idioms

  • go to a state school

    đi học trường công lập

    "Many children in the area go to a state school because it's free."

    (Nhiều trẻ em trong khu vực đi học trường công lập vì trường miễn phí.)

  • the state school system

    hệ thống trường công lập

    "Improvements are needed across the state school system."

    (Cần có những cải tiến trên toàn hệ thống trường công lập.)

  • educated at a state school

    được giáo dục tại trường công lập

    "She's very proud to have been educated at a state school."

    (Cô ấy rất tự hào vì đã được giáo dục tại một trường công lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state school

Danh từ
Lật mặt

Trường công lập, trường do nhà nước tài trợ và quản lý.

"She went to a state school before going to university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The state school, which provides free education to all children, is located in the city center.
Trường công lập, nơi cung cấp giáo dục miễn phí cho tất cả trẻ em, nằm ở trung tâm thành phố.
Phủ định
That state school, where tuition fees are not required, doesn't have the same facilities as private institutions.
Trường công lập đó, nơi không yêu cầu học phí, không có cơ sở vật chất giống như các trường tư thục.
Nghi vấn
Is this the state school which offers a specialized program in science?
Đây có phải là trường công lập mà cung cấp một chương trình chuyên biệt về khoa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state school".

Giáo dục miễn phí và Bình đẳng

Trường công lập được tài trợ bởi chính phủ thông qua thuế của người dân, nhằm cung cấp giáo dục miễn phí cho tất cả trẻ em. Điều này đảm bảo rằng mọi học sinh đều có cơ hội tiếp cận giáo dục, bất kể hoàn cảnh kinh tế gia đình, phản ánh cam kết của xã hội về quyền được giáo dục bình đẳng cho mọi công dân.

Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về 'Public School'

Tại Anh (UK), thuật ngữ 'public school' thường được dùng để chỉ các trường tư thục danh tiếng, có học phí cao và độc lập với nhà nước. Ngược lại, ở Mỹ (US), 'public school' có nghĩa là trường công lập do chính phủ tài trợ. 'State school' là thuật ngữ rõ ràng và nhất quán hơn để chỉ trường công lập ở cả hai quốc gia, giúp tránh nhầm lẫn cho người học tiếng Anh.