state school
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A school funded and controlled by the government; a public school.
Vietnamese Meaning
Trường công lập, trường do nhà nước tài trợ và quản lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She went to a state school before going to university."
"Cô ấy học trường công lập trước khi vào đại học."
-
"Most children in the UK attend state schools."
"Hầu hết trẻ em ở Anh theo học các trường công lập."
-
"State schools are funded by taxes."
"Các trường công lập được tài trợ từ thuế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | state-school educated | được giáo dục tại trường công lập |
| Noun | state education | giáo dục công lập (hệ thống) |
| Adjective | state-funded | được nhà nước tài trợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'state school' chủ yếu được sử dụng ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, thuật ngữ tương đương là 'public school'. 'State school' nhấn mạnh rằng trường này được điều hành bởi chính phủ, không phải tư nhân. Nó thường ám chỉ một trường học cung cấp giáo dục miễn phí hoặc chi phí thấp cho học sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local state school (trường công lập địa phương)
-
good good state school (trường công lập tốt)
-
comprehensive comprehensive state school (trường công lập tổng hợp (ở Anh))
-
struggling struggling state school (trường công lập đang gặp khó khăn)
-
attend attend a state school (học ở trường công lập)
-
go to go to a state school (đi học trường công lập)
-
fund fund state schools (tài trợ cho các trường công lập)
-
teacher state school teacher (giáo viên trường công lập)
-
student state school student (học sinh trường công lập)
-
funding state school funding (nguồn tài trợ của trường công lập)
Idioms
-
go to a state school
đi học trường công lập
"Many children in the area go to a state school because it's free."
(Nhiều trẻ em trong khu vực đi học trường công lập vì trường miễn phí.)
-
the state school system
hệ thống trường công lập
"Improvements are needed across the state school system."
(Cần có những cải tiến trên toàn hệ thống trường công lập.)
-
educated at a state school
được giáo dục tại trường công lập
"She's very proud to have been educated at a state school."
(Cô ấy rất tự hào vì đã được giáo dục tại một trường công lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
state school
Danh từTrường công lập, trường do nhà nước tài trợ và quản lý.
"She went to a state school before going to university."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The state school, which provides free education to all children, is located in the city center. |
Trường công lập, nơi cung cấp giáo dục miễn phí cho tất cả trẻ em, nằm ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | That state school, where tuition fees are not required, doesn't have the same facilities as private institutions. |
Trường công lập đó, nơi không yêu cầu học phí, không có cơ sở vật chất giống như các trường tư thục. |
| Nghi vấn | Is this the state school which offers a specialized program in science? |
Đây có phải là trường công lập mà cung cấp một chương trình chuyên biệt về khoa học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state school".
