editor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is in charge of and determines the final content of a text, publication, or film.
Vietnamese Meaning
Một người chịu trách nhiệm và quyết định nội dung cuối cùng của một văn bản, ấn phẩm hoặc phim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is the editor of a well-known literary journal."
"Cô ấy là biên tập viên của một tạp chí văn học nổi tiếng."
-
"The editor made several changes to the manuscript."
"Biên tập viên đã thực hiện một vài thay đổi đối với bản thảo."
-
"He works as a film editor."
"Anh ấy làm việc như một biên tập phim."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'editor' thường chỉ người có vai trò kiểm duyệt, chỉnh sửa và quyết định nội dung. Khác với 'proofreader' (người đọc và sửa lỗi chính tả, ngữ pháp), editor tập trung vào cấu trúc, tính logic và phong cách của văn bản. So với 'writer' (người viết), editor không nhất thiết tạo ra nội dung gốc, mà làm cho nội dung đó hoàn thiện hơn.
Prepositions
'Editor of' chỉ người biên tập của một ấn phẩm cụ thể (ví dụ: editor of a magazine). 'Editor for' chỉ người biên tập làm việc cho một tổ chức hoặc dự án (ví dụ: editor for a publishing house). 'Editor on' thường dùng để chỉ editor làm việc trên một dự án hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: editor on a book series).
Collocations (Từ đi kèm)
-
chief chief editor (tổng biên tập)
-
managing managing editor (biên tập viên quản lý)
-
senior senior editor (biên tập viên cấp cao)
-
copy copy editor (biên tập viên phụ trách sửa bản thảo)
-
guest guest editor (biên tập viên khách mời)
-
appoint appoint an editor (bổ nhiệm một biên tập viên)
-
consult consult the editor (tham khảo ý kiến biên tập viên)
-
work with work with an editor (làm việc với một biên tập viên)
-
decides The editor decides... (Biên tập viên quyết định...)
-
approves The editor approves... (Biên tập viên chấp thuận...)
-
reviews The editor reviews... (Biên tập viên xem xét...)
Idioms
-
editor-in-chief
tổng biên tập
"She was promoted to editor-in-chief of the magazine."
(Cô ấy được thăng chức tổng biên tập của tạp chí.)
-
letter to the editor
thư gửi tòa soạn
"Many readers sent letters to the editor about the controversial article."
(Nhiều độc giả đã gửi thư đến tòa soạn về bài báo gây tranh cãi.)
-
editor's pick
lựa chọn của biên tập viên
"This book is an editor's pick for its unique storytelling."
(Cuốn sách này là lựa chọn của biên tập viên vì cách kể chuyện độc đáo của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
editor
nounMột người chịu trách nhiệm và quyết định nội dung cuối cùng của một văn bản, ấn phẩm hoặc phim.
"She is the editor of a well-known literary journal."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The editorial was reviewed by the team. |
Bài xã luận đã được nhóm xem xét. |
| Phủ định | The editor wasn't consulted on the final draft. |
Biên tập viên đã không được tham khảo ý kiến về bản nháp cuối cùng. |
| Nghi vấn | Will the article be edited by her? |
Bài báo sẽ được cô ấy biên tập chứ? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The editor reviews all articles before publication. |
Biên tập viên xem xét tất cả các bài báo trước khi xuất bản. |
| Phủ định | The editor doesn't always agree with the author's point of view. |
Biên tập viên không phải lúc nào cũng đồng ý với quan điểm của tác giả. |
| Nghi vấn | Does the editor have the final say on which stories are published? |
Biên tập viên có quyền quyết định cuối cùng về những câu chuyện nào được xuất bản không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was the editor of the school newspaper last year. |
Cô ấy là biên tập viên của tờ báo trường năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't work as an editor for that magazine. |
Anh ấy đã không làm việc với vai trò biên tập viên cho tạp chí đó. |
| Nghi vấn | Did the editor approve this article for publication? |
Biên tập viên đã duyệt bài viết này để xuất bản chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "editor".
