(Top Banner Ad)
editor
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Xuất bản, Truyền thông

editor

UK: /ˈedɪtə(r)/ • US: /ˈedɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

biên tập viên người biên tập tổng biên tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is in charge of and determines the final content of a text, publication, or film.

Vietnamese Meaning

Một người chịu trách nhiệm và quyết định nội dung cuối cùng của một văn bản, ấn phẩm hoặc phim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is the editor of a well-known literary journal."

    "Cô ấy là biên tập viên của một tạp chí văn học nổi tiếng."

  • "The editor made several changes to the manuscript."

    "Biên tập viên đã thực hiện một vài thay đổi đối với bản thảo."

  • "He works as a film editor."

    "Anh ấy làm việc như một biên tập phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb edit chỉnh sửa, biên tập
Noun editing sự chỉnh sửa, công việc biên tập
Noun edition ấn bản, phiên bản
Adjective editorial thuộc về biên tập
Noun editorial bài xã luận
Adjective editable có thể chỉnh sửa được
Adverb editorially về mặt biên tập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xuất bản, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēditor
Latin
ēditus
Latin
ēdēre
Latin
ex-
Latin
dare

Nguồn gốc từ 'editor'

Từ 'editor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ēditor', nghĩa là 'người đưa ra, người công bố'. Nó xuất phát từ động từ 'ēdēre' (có nghĩa là 'đặt ra, xuất bản'), bản thân từ này lại được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'dare' (nghĩa là 'cho'). Như vậy, một 'editor' ban đầu là người 'đưa một thứ gì đó ra ngoài' cho công chúng, phản ánh vai trò xuất bản hoặc công bố. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ người chỉnh sửa, biên tập nội dung trước khi xuất bản.

Usage Note

Từ 'editor' thường chỉ người có vai trò kiểm duyệt, chỉnh sửa và quyết định nội dung. Khác với 'proofreader' (người đọc và sửa lỗi chính tả, ngữ pháp), editor tập trung vào cấu trúc, tính logic và phong cách của văn bản. So với 'writer' (người viết), editor không nhất thiết tạo ra nội dung gốc, mà làm cho nội dung đó hoàn thiện hơn.

Prepositions

of for on

'Editor of' chỉ người biên tập của một ấn phẩm cụ thể (ví dụ: editor of a magazine). 'Editor for' chỉ người biên tập làm việc cho một tổ chức hoặc dự án (ví dụ: editor for a publishing house). 'Editor on' thường dùng để chỉ editor làm việc trên một dự án hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: editor on a book series).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + editor
  • chief chief editor
    (tổng biên tập)
  • managing managing editor
    (biên tập viên quản lý)
  • senior senior editor
    (biên tập viên cấp cao)
  • copy copy editor
    (biên tập viên phụ trách sửa bản thảo)
  • guest guest editor
    (biên tập viên khách mời)
Verb + editor
  • appoint appoint an editor
    (bổ nhiệm một biên tập viên)
  • consult consult the editor
    (tham khảo ý kiến biên tập viên)
  • work with work with an editor
    (làm việc với một biên tập viên)
Editor + Verb
  • decides The editor decides...
    (Biên tập viên quyết định...)
  • approves The editor approves...
    (Biên tập viên chấp thuận...)
  • reviews The editor reviews...
    (Biên tập viên xem xét...)

Idioms

  • editor-in-chief

    tổng biên tập

    "She was promoted to editor-in-chief of the magazine."

    (Cô ấy được thăng chức tổng biên tập của tạp chí.)

  • letter to the editor

    thư gửi tòa soạn

    "Many readers sent letters to the editor about the controversial article."

    (Nhiều độc giả đã gửi thư đến tòa soạn về bài báo gây tranh cãi.)

  • editor's pick

    lựa chọn của biên tập viên

    "This book is an editor's pick for its unique storytelling."

    (Cuốn sách này là lựa chọn của biên tập viên vì cách kể chuyện độc đáo của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

editor

noun
Lật mặt

Một người chịu trách nhiệm và quyết định nội dung cuối cùng của một văn bản, ấn phẩm hoặc phim.

"She is the editor of a well-known literary journal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editorial was reviewed by the team.
Bài xã luận đã được nhóm xem xét.
Phủ định
The editor wasn't consulted on the final draft.
Biên tập viên đã không được tham khảo ý kiến về bản nháp cuối cùng.
Nghi vấn
Will the article be edited by her?
Bài báo sẽ được cô ấy biên tập chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor reviews all articles before publication.
Biên tập viên xem xét tất cả các bài báo trước khi xuất bản.
Phủ định
The editor doesn't always agree with the author's point of view.
Biên tập viên không phải lúc nào cũng đồng ý với quan điểm của tác giả.
Nghi vấn
Does the editor have the final say on which stories are published?
Biên tập viên có quyền quyết định cuối cùng về những câu chuyện nào được xuất bản không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was the editor of the school newspaper last year.
Cô ấy là biên tập viên của tờ báo trường năm ngoái.
Phủ định
He didn't work as an editor for that magazine.
Anh ấy đã không làm việc với vai trò biên tập viên cho tạp chí đó.
Nghi vấn
Did the editor approve this article for publication?
Biên tập viên đã duyệt bài viết này để xuất bản chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "editor".

Biểu tượng bút đỏ và sự kiểm duyệt

Trong văn hóa phương Tây, biên tập viên thường được liên tưởng đến hình ảnh 'bút đỏ'. Đây là biểu tượng cho việc chỉnh sửa, đánh dấu lỗi và đôi khi là sự kiểm duyệt nghiêm khắc. Hình ảnh này nhấn mạnh vai trò quan trọng của biên tập viên trong việc đảm bảo chất lượng, tính chính xác và sự phù hợp của nội dung trước khi xuất bản.

Người gác cổng tri thức

Biên tập viên thường được xem là 'người gác cổng tri thức'. Họ không chỉ sửa lỗi ngữ pháp hay chính tả mà còn đảm bảo tính logic, sự mạch lạc, tính khách quan và đạo đức trong nội dung. Trong kỷ nguyên thông tin bùng nổ, vai trò của biên tập viên càng trở nên thiết yếu để sàng lọc và cung cấp thông tin đáng tin cậy cho công chúng, giúp họ định hướng giữa vô vàn nguồn tin.