(Top Banner Ad)
issued
B2
Động từ (dạng quá khứ phân từ) B2 Chung

issued

UK: /ˈɪʃuːd/ • US: /ˈɪʃud/

Nghĩa tiếng Việt

được ban hành được cấp được phát hành được đưa ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'issue': to formally produce or distribute something; to come out from; to supply or provide.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'issue': chính thức tạo ra hoặc phân phối cái gì đó; xuất phát từ; cung cấp hoặc ban hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The passports were issued to the refugees last week."

    "Hộ chiếu đã được cấp cho những người tị nạn vào tuần trước."

  • "A statement was issued by the company's CEO."

    "Một tuyên bố đã được đưa ra bởi CEO của công ty."

  • "Tickets will be issued on arrival."

    "Vé sẽ được phát khi đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb issue Phát hành, cấp, đưa ra (thông báo, lệnh)
Noun issue Vấn đề; số báo; sự phát hành
Noun issuer Người phát hành, tổ chức phát hành
Noun issuance Sự phát hành, sự cấp phát
Adjective unissued Chưa được phát hành, chưa được cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exire
Latin
exitus
Old French
issue
Middle English
issue
English
issue
English
issued

Hành trình của từ 'Issue'

Từ 'issued' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'issue'. 'Issue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exire' (có nghĩa là 'đi ra') qua tiếng Pháp cổ 'issue' (lối ra). Ban đầu, nó thường dùng để chỉ lối thoát hoặc kết quả. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm hành động 'phát hành', 'cấp phát' hoặc 'đưa ra' một cách chính thức, đặc biệt là với các tài liệu, thông báo.

Usage Note

Khi được dùng ở dạng bị động (passive voice), 'issued' thường mang nghĩa là 'được ban hành', 'được cấp', 'được phát hành'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, liên quan đến văn bản, mệnh lệnh, hoặc tài liệu.

Prepositions

to by from

'Issued to': Được cấp cho ai. 'Issued by': Được ban hành bởi ai/tổ chức nào. 'Issued from': Xuất phát từ (nguồn gốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + issued
  • be be issued
    (Được cấp/phát hành)
  • get get issued
    (Được cấp/phát hành (mang tính không chính thức hơn))
  • have have issued
    (Đã phát hành/cấp (thể hiện kết quả))
  • was was issued
    (Đã được phát hành/cấp)
Adverb + issued
  • newly newly issued
    (Mới được phát hành)
  • recently recently issued
    (Mới đây được phát hành)
  • officially officially issued
    (Được phát hành chính thức)
  • duly duly issued
    (Được phát hành hợp lệ/đúng cách)
Issued + Noun
  • issued issued shares
    (Cổ phiếu đã phát hành)
  • issued issued bonds
    (Trái phiếu đã phát hành)
  • issued issued permits
    (Giấy phép đã được cấp)
  • issued issued statement
    (Tuyên bố đã được đưa ra)
  • issued issued passport
    (Hộ chiếu đã được cấp)

Idioms

  • be issued with something

    Được cấp/phát cái gì (thường là trang bị, tài liệu chính thức)

    "All new employees will be issued with a company laptop and ID badge."

    (Tất cả nhân viên mới sẽ được cấp máy tính xách tay và thẻ nhận dạng của công ty.)

  • issued a warning/statement

    Đã đưa ra cảnh báo/tuyên bố (hành động của một chủ thể)

    "The government issued a warning about the approaching storm."

    (Chính phủ đã đưa ra cảnh báo về cơn bão đang đến gần.)

  • issued and outstanding shares

    Số cổ phiếu đã phát hành và đang lưu hành trên thị trường (thuật ngữ tài chính)

    "The company has 10 million issued and outstanding shares."

    (Công ty có 10 triệu cổ phiếu đã phát hành và đang lưu hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

issued

Động từ (dạng quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'issue': chính thức tạo ra hoặc phân phối cái gì đó; xuất phát từ; cung cấp hoặc ban hành.

"The passports were issued to the refugees last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "issued".

Tầm quan trọng của các văn bản 'được cấp'

Trong nhiều xã hội phương Tây và hệ thống hành chính toàn cầu, các văn bản 'được cấp' (issued) như hộ chiếu, visa, giấy phép lái xe hoặc chứng nhận học vấn có vai trò vô cùng quan trọng. Chúng là bằng chứng pháp lý chính thức, xác nhận danh tính, quyền hạn hoặc trình độ của một người, và là điều kiện tiên quyết cho nhiều hoạt động từ du lịch, làm việc đến giao dịch tài chính.

Hành động 'đưa ra' một cách công khai

Việc 'issue' (đưa ra/phát hành) một tuyên bố công khai, một lời xin lỗi, hoặc một thách thức không chỉ là truyền đạt thông tin mà còn mang ý nghĩa về trách nhiệm và sự minh bạch. Khi một tổ chức hoặc cá nhân 'issued a statement' (đưa ra tuyên bố), nó thường được coi là lập trường chính thức, có trọng lượng và thể hiện sự sẵn sàng chịu trách nhiệm trước công chúng.