issued
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'issue': to formally produce or distribute something; to come out from; to supply or provide.
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'issue': chính thức tạo ra hoặc phân phối cái gì đó; xuất phát từ; cung cấp hoặc ban hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The passports were issued to the refugees last week."
"Hộ chiếu đã được cấp cho những người tị nạn vào tuần trước."
-
"A statement was issued by the company's CEO."
"Một tuyên bố đã được đưa ra bởi CEO của công ty."
-
"Tickets will be issued on arrival."
"Vé sẽ được phát khi đến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được dùng ở dạng bị động (passive voice), 'issued' thường mang nghĩa là 'được ban hành', 'được cấp', 'được phát hành'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, liên quan đến văn bản, mệnh lệnh, hoặc tài liệu.
Prepositions
'Issued to': Được cấp cho ai. 'Issued by': Được ban hành bởi ai/tổ chức nào. 'Issued from': Xuất phát từ (nguồn gốc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be issued (Được cấp/phát hành)
-
get get issued (Được cấp/phát hành (mang tính không chính thức hơn))
-
have have issued (Đã phát hành/cấp (thể hiện kết quả))
-
was was issued (Đã được phát hành/cấp)
-
newly newly issued (Mới được phát hành)
-
recently recently issued (Mới đây được phát hành)
-
officially officially issued (Được phát hành chính thức)
-
duly duly issued (Được phát hành hợp lệ/đúng cách)
-
issued issued shares (Cổ phiếu đã phát hành)
-
issued issued bonds (Trái phiếu đã phát hành)
-
issued issued permits (Giấy phép đã được cấp)
-
issued issued statement (Tuyên bố đã được đưa ra)
-
issued issued passport (Hộ chiếu đã được cấp)
Idioms
-
be issued with something
Được cấp/phát cái gì (thường là trang bị, tài liệu chính thức)
"All new employees will be issued with a company laptop and ID badge."
(Tất cả nhân viên mới sẽ được cấp máy tính xách tay và thẻ nhận dạng của công ty.)
-
issued a warning/statement
Đã đưa ra cảnh báo/tuyên bố (hành động của một chủ thể)
"The government issued a warning about the approaching storm."
(Chính phủ đã đưa ra cảnh báo về cơn bão đang đến gần.)
-
issued and outstanding shares
Số cổ phiếu đã phát hành và đang lưu hành trên thị trường (thuật ngữ tài chính)
"The company has 10 million issued and outstanding shares."
(Công ty có 10 triệu cổ phiếu đã phát hành và đang lưu hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
issued
Động từ (dạng quá khứ phân từ)Quá khứ và quá khứ phân từ của 'issue': chính thức tạo ra hoặc phân phối cái gì đó; xuất phát từ; cung cấp hoặc ban hành.
"The passports were issued to the refugees last week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "issued".
