(Top Banner Ad)
sparring
B2
Danh từ B2 Thể thao, Đấu võ

sparring

UK: /ˈspærɪŋ/ • US: /ˈspærɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tập đối kháng đấu tập tranh luận cãi cọ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Training that involves boxing or fighting an opponent using light blows.

Vietnamese Meaning

Sự tập luyện bao gồm đấm bốc hoặc đánh nhau với đối thủ bằng những cú đấm nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boxer was sparring with his training partner to prepare for the fight."

    "Võ sĩ đang tập luyện đối kháng với bạn tập của mình để chuẩn bị cho trận đấu."

  • "He hurt his shoulder sparring."

    "Anh ấy bị đau vai khi đang tập đối kháng."

  • "They were sparring verbally but it was all in good fun."

    "Họ đang tranh cãi bằng lời nhưng tất cả chỉ là cho vui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spar đấu tập (quyền Anh, võ thuật); cãi vã nhẹ nhàng, đấu khẩu
Noun sparring sự đấu tập (trong thể thao); cuộc đấu khẩu nhẹ
Noun sparring partner bạn đấu tập (trong thể thao); đối thủ quen thuộc trong tranh luận/cạnh tranh
Noun sparring match trận đấu tập (trong thể thao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Đấu võ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sper-
Old Norse
sperra
Middle English
sparren
Modern English
spar

Nguồn gốc của "sparring"

Từ "sparring" bắt nguồn từ động từ "spar". "Spar" có lẽ xuất phát từ tiếng Na Uy cổ (Old Norse) là "sperra", mang nghĩa "đá" hoặc "đánh". Theo thời gian, nó phát triển để mô tả hành động luyện tập quyền anh hoặc võ thuật, cũng như tranh cãi nhẹ nhàng hoặc đấu khẩu.

Usage Note

Sparring thường được sử dụng để mô phỏng một trận đấu thực tế nhưng với cường độ thấp hơn, tập trung vào kỹ thuật và chiến thuật hơn là sức mạnh tuyệt đối. Nó giúp võ sĩ rèn luyện phản xạ, kỹ năng phòng thủ và tấn công mà không gây ra chấn thương nghiêm trọng.

Prepositions

with

"Sparring with [tên đối thủ]" chỉ việc tập luyện đối kháng với người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sparring
  • engage in engage in sparring
    (tham gia đấu tập)
  • do do some sparring
    (đấu tập một chút)
  • start start sparring
    (bắt đầu đấu tập)
Adjective + sparring
  • light light sparring
    (đấu tập nhẹ nhàng)
  • intense intense sparring
    (đấu tập cường độ cao)
  • regular regular sparring
    (đấu tập thường xuyên)
Sparring + Noun
  • partner sparring partner
    (bạn đấu tập; đối thủ tranh luận/cạnh tranh)
  • session sparring session
    (buổi đấu tập)
  • gloves sparring gloves
    (găng tay đấu tập)

Idioms

  • verbal sparring

    tranh cãi bằng lời nói, đấu khẩu (thường nhẹ nhàng hoặc dí dỏm)

    "The presidential candidates engaged in some heated verbal sparring during the debate."

    (Các ứng cử viên tổng thống đã tham gia vào một cuộc đấu khẩu nảy lửa trong buổi tranh luận.)

  • sparring partner (metaphorical)

    bạn đấu tập (nghĩa bóng: người thường xuyên tranh luận hoặc cạnh tranh thân thiện với ai đó)

    "She considers her colleague her intellectual sparring partner, always challenging her ideas."

    (Cô ấy coi đồng nghiệp của mình là "bạn đấu tập" trí tuệ, người luôn thách thức các ý tưởng của cô.)

  • spar with someone (metaphorical)

    tranh luận hoặc đối đầu nhẹ nhàng/thân thiện với ai đó

    "They often spar with each other over political issues, but it's always good-natured."

    (Họ thường tranh luận với nhau về các vấn đề chính trị, nhưng luôn rất thân thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sparring

Danh từ
Lật mặt

Sự tập luyện bao gồm đấm bốc hoặc đánh nhau với đối thủ bằng những cú đấm nhẹ.

"The boxer was sparring with his training partner to prepare for the fight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boxer, who spars regularly with his coach, is in excellent condition.
Võ sĩ, người thường xuyên đấu tập với huấn luyện viên của mình, đang ở trong tình trạng thể lực tuyệt vời.
Phủ định
The gym where they don't spar often is not improving their fighters' skills.
Phòng tập thể dục nơi họ không đấu tập thường xuyên không cải thiện kỹ năng của các võ sĩ của họ.
Nghi vấn
Is sparring, which is a crucial part of boxing training, something you enjoy?
Đấu tập, một phần quan trọng của huấn luyện boxing, có phải là điều bạn thích không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boxers spar in the gym every day.
Các võ sĩ đấu tập trong phòng tập mỗi ngày.
Phủ định
She does not spar with her teammate due to an injury.
Cô ấy không đấu tập với đồng đội của mình vì bị thương.
Nghi vấn
Did they spar before the competition?
Họ đã đấu tập trước cuộc thi chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a professional boxer, I would spar with different opponents every day.
Nếu tôi là một võ sĩ chuyên nghiệp, tôi sẽ đấu tập với những đối thủ khác nhau mỗi ngày.
Phủ định
If he didn't spar so aggressively, he wouldn't get injured so often.
Nếu anh ấy không đấu tập quá hung hăng, anh ấy đã không bị thương thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would she improve her technique if she sparred more often with experienced fighters?
Liệu cô ấy có cải thiện kỹ thuật của mình nếu cô ấy đấu tập thường xuyên hơn với những võ sĩ giàu kinh nghiệm không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boxers will be sparring in the ring tomorrow morning.
Các võ sĩ sẽ đang đấu tập trên sàn đấu vào sáng mai.
Phủ định
She won't be sparring with her usual partner next week because he's injured.
Cô ấy sẽ không đấu tập với bạn tập thường lệ của mình vào tuần tới vì anh ấy bị thương.
Nghi vấn
Will they be sparring at the gym when we arrive?
Liệu họ có đang đấu tập ở phòng gym khi chúng ta đến không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boxers have been sparring in the gym all morning.
Các võ sĩ đã giao đấu (sparring) trong phòng tập thể dục cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't been sparring since her injury.
Cô ấy đã không giao đấu (sparring) kể từ khi bị thương.
Nghi vấn
Have they been sparring with each other to prepare for the tournament?
Họ đã giao đấu (sparring) với nhau để chuẩn bị cho giải đấu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparring".

Sparring trong thể thao đối kháng

Trong các môn thể thao đối kháng như quyền Anh, võ thuật, "sparring" là một buổi luyện tập có kiểm soát, nơi các võ sĩ thực hành các kỹ thuật chiến đấu với đối thủ, nhưng với mục đích rèn luyện kỹ năng và sức bền, chứ không phải để gây thương tích nghiêm trọng. Điều này giúp họ chuẩn bị tốt hơn cho các trận đấu thực tế.

Sparring trong giao tiếp và chính trị

Ngoài thể thao, "sparring" còn được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ các cuộc tranh luận, đấu khẩu hoặc trao đổi ý kiến qua lại một cách nhẹ nhàng, thân thiện hoặc đôi khi là gay gắt giữa hai người hoặc hai nhóm. Nó thường thấy trong các buổi tranh luận chính trị, các cuộc phỏng vấn hoặc thậm chí là trong giao tiếp hàng ngày.