sparring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Training that involves boxing or fighting an opponent using light blows.
Vietnamese Meaning
Sự tập luyện bao gồm đấm bốc hoặc đánh nhau với đối thủ bằng những cú đấm nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boxer was sparring with his training partner to prepare for the fight."
"Võ sĩ đang tập luyện đối kháng với bạn tập của mình để chuẩn bị cho trận đấu."
-
"He hurt his shoulder sparring."
"Anh ấy bị đau vai khi đang tập đối kháng."
-
"They were sparring verbally but it was all in good fun."
"Họ đang tranh cãi bằng lời nhưng tất cả chỉ là cho vui."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sparring thường được sử dụng để mô phỏng một trận đấu thực tế nhưng với cường độ thấp hơn, tập trung vào kỹ thuật và chiến thuật hơn là sức mạnh tuyệt đối. Nó giúp võ sĩ rèn luyện phản xạ, kỹ năng phòng thủ và tấn công mà không gây ra chấn thương nghiêm trọng.
Prepositions
"Sparring with [tên đối thủ]" chỉ việc tập luyện đối kháng với người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in engage in sparring (tham gia đấu tập)
-
do do some sparring (đấu tập một chút)
-
start start sparring (bắt đầu đấu tập)
-
light light sparring (đấu tập nhẹ nhàng)
-
intense intense sparring (đấu tập cường độ cao)
-
regular regular sparring (đấu tập thường xuyên)
-
partner sparring partner (bạn đấu tập; đối thủ tranh luận/cạnh tranh)
-
session sparring session (buổi đấu tập)
-
gloves sparring gloves (găng tay đấu tập)
Idioms
-
verbal sparring
tranh cãi bằng lời nói, đấu khẩu (thường nhẹ nhàng hoặc dí dỏm)
"The presidential candidates engaged in some heated verbal sparring during the debate."
(Các ứng cử viên tổng thống đã tham gia vào một cuộc đấu khẩu nảy lửa trong buổi tranh luận.)
-
sparring partner (metaphorical)
bạn đấu tập (nghĩa bóng: người thường xuyên tranh luận hoặc cạnh tranh thân thiện với ai đó)
"She considers her colleague her intellectual sparring partner, always challenging her ideas."
(Cô ấy coi đồng nghiệp của mình là "bạn đấu tập" trí tuệ, người luôn thách thức các ý tưởng của cô.)
-
spar with someone (metaphorical)
tranh luận hoặc đối đầu nhẹ nhàng/thân thiện với ai đó
"They often spar with each other over political issues, but it's always good-natured."
(Họ thường tranh luận với nhau về các vấn đề chính trị, nhưng luôn rất thân thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sparring
Danh từSự tập luyện bao gồm đấm bốc hoặc đánh nhau với đối thủ bằng những cú đấm nhẹ.
"The boxer was sparring with his training partner to prepare for the fight."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boxer, who spars regularly with his coach, is in excellent condition. |
Võ sĩ, người thường xuyên đấu tập với huấn luyện viên của mình, đang ở trong tình trạng thể lực tuyệt vời. |
| Phủ định | The gym where they don't spar often is not improving their fighters' skills. |
Phòng tập thể dục nơi họ không đấu tập thường xuyên không cải thiện kỹ năng của các võ sĩ của họ. |
| Nghi vấn | Is sparring, which is a crucial part of boxing training, something you enjoy? |
Đấu tập, một phần quan trọng của huấn luyện boxing, có phải là điều bạn thích không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boxers spar in the gym every day. |
Các võ sĩ đấu tập trong phòng tập mỗi ngày. |
| Phủ định | She does not spar with her teammate due to an injury. |
Cô ấy không đấu tập với đồng đội của mình vì bị thương. |
| Nghi vấn | Did they spar before the competition? |
Họ đã đấu tập trước cuộc thi chưa? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a professional boxer, I would spar with different opponents every day. |
Nếu tôi là một võ sĩ chuyên nghiệp, tôi sẽ đấu tập với những đối thủ khác nhau mỗi ngày. |
| Phủ định | If he didn't spar so aggressively, he wouldn't get injured so often. |
Nếu anh ấy không đấu tập quá hung hăng, anh ấy đã không bị thương thường xuyên như vậy. |
| Nghi vấn | Would she improve her technique if she sparred more often with experienced fighters? |
Liệu cô ấy có cải thiện kỹ thuật của mình nếu cô ấy đấu tập thường xuyên hơn với những võ sĩ giàu kinh nghiệm không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boxers will be sparring in the ring tomorrow morning. |
Các võ sĩ sẽ đang đấu tập trên sàn đấu vào sáng mai. |
| Phủ định | She won't be sparring with her usual partner next week because he's injured. |
Cô ấy sẽ không đấu tập với bạn tập thường lệ của mình vào tuần tới vì anh ấy bị thương. |
| Nghi vấn | Will they be sparring at the gym when we arrive? |
Liệu họ có đang đấu tập ở phòng gym khi chúng ta đến không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boxers have been sparring in the gym all morning. |
Các võ sĩ đã giao đấu (sparring) trong phòng tập thể dục cả buổi sáng. |
| Phủ định | She hasn't been sparring since her injury. |
Cô ấy đã không giao đấu (sparring) kể từ khi bị thương. |
| Nghi vấn | Have they been sparring with each other to prepare for the tournament? |
Họ đã giao đấu (sparring) với nhau để chuẩn bị cho giải đấu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparring".
