(Top Banner Ad)
pull your socks up
B2
Thành ngữ B2 Thành ngữ, Giao tiếp hàng ngày

pull your socks up

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng lên nỗ lực hơn nữa xốc lại tinh thần làm việc nghiêm túc hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make an effort to improve your behaviour or work because it is not good enough.

Vietnamese Meaning

Cố gắng cải thiện hành vi hoặc công việc của bạn vì nó chưa đủ tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's going to have to pull his socks up if he wants to pass the exam."

    "Anh ta sẽ phải cố gắng hơn nữa nếu muốn vượt qua kỳ thi."

  • "The team needs to pull their socks up if they want to win the championship."

    "Đội cần phải nỗ lực hơn nữa nếu muốn vô địch."

  • "She'll have to pull her socks up if she wants to keep her job."

    "Cô ấy sẽ phải cố gắng hơn nữa nếu muốn giữ công việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pull kéo, lôi (hành động cơ bản tạo nên thành ngữ)
Noun sock tất, vớ (đồ vật được kéo lên trong thành ngữ)

Synonyms

Subject Area

Thành ngữ, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
pull your socks up

Nguồn gốc của 'pull your socks up'

Cụm từ 'pull your socks up' xuất phát từ hành động vật lý kéo cao tất của mình, đặc biệt là trước khi tham gia một hoạt động thể thao hoặc công việc đòi hỏi sự nỗ lực. Việc kéo tất lên cao thể hiện sự sẵn sàng, gọn gàng và nghiêm túc, như thể người đó đang chuẩn bị dốc hết sức lực để làm việc hoặc thi đấu tốt hơn. Vì vậy, nó trở thành một thành ngữ khuyên nhủ ai đó cần phải cố gắng hơn, cải thiện phong độ của mình.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi bạn muốn khuyến khích ai đó nỗ lực hơn nữa. Nó có ý nghĩa thúc giục, có thể mang tính trách mắng nhẹ nhàng nếu tình hình thực sự cần cải thiện. So với 'try harder', 'pull your socks up' mang tính hình tượng và nhấn mạnh hơn về việc phải 'xốc' lại tinh thần, cố gắng hết sức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pull your socks up
  • need to You need to pull your socks up.
    (Bạn cần phải nỗ lực hơn/cải thiện phong độ.)
  • should He should pull his socks up if he wants to pass.
    (Anh ấy nên cố gắng hơn nếu muốn đỗ đạt.)
  • must We must all pull our socks up for the team.
    (Tất cả chúng ta phải dốc sức vì cả đội.)
Time Expression + pull your socks up
  • It's time to It's time to pull your socks up.
    (Đã đến lúc bạn cần phải nỗ lực hơn rồi.)
Adverb + pull your socks up
  • really You really need to pull your socks up.
    (Bạn thực sự cần phải cố gắng hơn đấy.)

Idioms

  • pull your socks up

    Nỗ lực hơn, cải thiện phong độ, cố gắng hơn nữa

    "If you want to succeed, you really need to pull your socks up."

    (Nếu bạn muốn thành công, bạn thực sự cần phải nỗ lực hơn.)

  • it's time to pull your socks up

    Đã đến lúc phải nỗ lực hơn/cải thiện phong độ rồi

    "Exams are next month, it's time to pull your socks up!"

    (Kỳ thi vào tháng tới rồi, đã đến lúc phải cố gắng hết sức rồi!)

  • you need to pull your socks up

    Bạn cần phải nỗ lực hơn/cải thiện phong độ

    "Your performance has been poor lately; you need to pull your socks up."

    (Phong độ của bạn gần đây kém quá; bạn cần phải nỗ lực hơn đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pull your socks up

Thành ngữ
Lật mặt

Cố gắng cải thiện hành vi hoặc công việc của bạn vì nó chưa đủ tốt.

"He's going to have to pull his socks up if he wants to pass the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pull your socks up".

Tinh thần thể thao và sự chuẩn bị

Cụm từ này gợi lên hình ảnh các vận động viên hoặc người lao động chuẩn bị cho một hoạt động đòi hỏi thể lực hoặc sự tập trung cao. Hành động kéo tất lên cao không chỉ giúp trang phục gọn gàng mà còn mang ý nghĩa tinh thần về sự sẵn sàng, quyết tâm và nghiêm túc khi bắt đầu một việc gì đó. Nó phản ánh giá trị phương Tây về sự chăm chỉ, kỷ luật và tinh thần trách nhiệm cá nhân trong việc cải thiện bản thân.

Khuyến khích và động viên trong môi trường làm việc/học tập

Trong văn hóa phương Tây, 'pull your socks up' thường được dùng như một lời khuyên hoặc động viên mạnh mẽ từ cấp trên, giáo viên, huấn luyện viên, hoặc người thân, nhằm thúc đẩy ai đó vượt qua sự lười biếng, thiếu tập trung hoặc phong độ kém để đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh niềm tin vào khả năng cải thiện của cá nhân và khuyến khích họ tự điều chỉnh để đạt hiệu quả tốt hơn.