pull your socks up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make an effort to improve your behaviour or work because it is not good enough.
Vietnamese Meaning
Cố gắng cải thiện hành vi hoặc công việc của bạn vì nó chưa đủ tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's going to have to pull his socks up if he wants to pass the exam."
"Anh ta sẽ phải cố gắng hơn nữa nếu muốn vượt qua kỳ thi."
-
"The team needs to pull their socks up if they want to win the championship."
"Đội cần phải nỗ lực hơn nữa nếu muốn vô địch."
-
"She'll have to pull her socks up if she wants to keep her job."
"Cô ấy sẽ phải cố gắng hơn nữa nếu muốn giữ công việc của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng khi bạn muốn khuyến khích ai đó nỗ lực hơn nữa. Nó có ý nghĩa thúc giục, có thể mang tính trách mắng nhẹ nhàng nếu tình hình thực sự cần cải thiện. So với 'try harder', 'pull your socks up' mang tính hình tượng và nhấn mạnh hơn về việc phải 'xốc' lại tinh thần, cố gắng hết sức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to You need to pull your socks up. (Bạn cần phải nỗ lực hơn/cải thiện phong độ.)
-
should He should pull his socks up if he wants to pass. (Anh ấy nên cố gắng hơn nếu muốn đỗ đạt.)
-
must We must all pull our socks up for the team. (Tất cả chúng ta phải dốc sức vì cả đội.)
-
It's time to It's time to pull your socks up. (Đã đến lúc bạn cần phải nỗ lực hơn rồi.)
-
really You really need to pull your socks up. (Bạn thực sự cần phải cố gắng hơn đấy.)
Idioms
-
pull your socks up
Nỗ lực hơn, cải thiện phong độ, cố gắng hơn nữa
"If you want to succeed, you really need to pull your socks up."
(Nếu bạn muốn thành công, bạn thực sự cần phải nỗ lực hơn.)
-
it's time to pull your socks up
Đã đến lúc phải nỗ lực hơn/cải thiện phong độ rồi
"Exams are next month, it's time to pull your socks up!"
(Kỳ thi vào tháng tới rồi, đã đến lúc phải cố gắng hết sức rồi!)
-
you need to pull your socks up
Bạn cần phải nỗ lực hơn/cải thiện phong độ
"Your performance has been poor lately; you need to pull your socks up."
(Phong độ của bạn gần đây kém quá; bạn cần phải nỗ lực hơn đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pull your socks up
Thành ngữCố gắng cải thiện hành vi hoặc công việc của bạn vì nó chưa đủ tốt.
"He's going to have to pull his socks up if he wants to pass the exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pull your socks up".
