sock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật dụng bằng len hoặc vải dệt để che phủ bàn chân và mắt cá chân hoặc cẳng chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a hole in his sock."
"Anh ấy bị thủng một lỗ trên chiếc vớ."
-
"I need to buy some new socks."
"Tôi cần mua một vài đôi vớ mới."
-
"The surprise ending really socked me."
"Cái kết bất ngờ thực sự gây sốc cho tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được đi bên trong giày hoặc ủng để giữ ấm và bảo vệ chân. Vớ có nhiều độ dài, chất liệu và kiểu dáng khác nhau, phù hợp với các mục đích và thời tiết khác nhau. Ví dụ, vớ thể thao thường mỏng và thấm mồ hôi, trong khi vớ len dày dặn hơn và giữ ấm tốt hơn.
Prepositions
In: dùng để chỉ việc chân đang ở trong vớ. On: ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi nói về việc xỏ vớ vào chân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a pair of a pair of socks (một đôi tất/vớ)
-
woolen woolen socks (tất/vớ len)
-
dirty dirty socks (tất/vớ bẩn)
-
mismatched mismatched socks (tất/vớ cọc cạch)
-
put on put on socks (đi tất/vớ)
-
take off take off socks (cởi tất/vớ)
-
darn darn socks (vá tất/vớ)
-
sock sock someone (đấm/đánh ai đó mạnh)
-
sock sock it to 'em (tấn công/đánh mạnh vào họ (thường trong thể thao hoặc cạnh tranh))
-
ankle ankle socks (tất/vớ mắt cá chân)
-
knee-high knee-high socks (tất/vớ cao đến đầu gối)
Idioms
-
put a sock in it
Im lặng đi!, Ngậm miệng lại! (cách nói khá thô lỗ)
"The children were making too much noise, so their dad yelled, "Put a sock in it!""
(Bọn trẻ làm ồn quá, nên bố chúng quát lên: "Im lặng đi!")
-
pull up one's socks
Cố gắng hơn nữa, nỗ lực hơn để cải thiện tình hình
"You need to pull up your socks if you want to pass the exam."
(Bạn cần phải cố gắng hơn nếu muốn vượt qua kỳ thi.)
-
knock someone's socks off
Gây ấn tượng mạnh mẽ, làm ai đó kinh ngạc, choáng ngợp
"Her performance at the concert really knocked everyone's socks off."
(Màn trình diễn của cô ấy tại buổi hòa nhạc thực sự đã khiến mọi người phải kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sock
nounMột vật dụng bằng len hoặc vải dệt để che phủ bàn chân và mắt cá chân hoặc cẳng chân.
"He had a hole in his sock."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had worn socks, I would have felt warmer. |
Nếu tôi đã đi tất, tôi đã cảm thấy ấm hơn. |
| Phủ định | If he hadn't socked the bully, he might not have been suspended. |
Nếu anh ta không đấm kẻ bắt nạt, anh ta có lẽ đã không bị đình chỉ. |
| Nghi vấn | Would she have bought those socks if she had known they were on sale? |
Cô ấy có lẽ đã mua đôi tất đó nếu cô ấy biết chúng đang được giảm giá không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If my feet get cold, I put on a sock. |
Nếu chân tôi bị lạnh, tôi đi tất. |
| Phủ định | When you wash wool socks improperly, they don't stay soft. |
Khi bạn giặt tất len không đúng cách, chúng không còn mềm mại. |
| Nghi vấn | If I wear these new socks, do my shoes feel tighter? |
Nếu tôi đi đôi tất mới này, giày của tôi có cảm thấy chật hơn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He socked the bully in the nose yesterday. |
Hôm qua anh ta đấm thẳng vào mũi tên bắt nạt. |
| Phủ định | She didn't wear socks to the party last night. |
Cô ấy đã không đi tất đến bữa tiệc tối qua. |
| Nghi vấn | Did you sock away any money last year? |
Năm ngoái bạn có tiết kiệm được đồng nào không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have socked away a lot of money this year. |
Tôi đã để dành được rất nhiều tiền trong năm nay. |
| Phủ định | She has not found the sock that matches this one. |
Cô ấy vẫn chưa tìm thấy chiếc tất nào hợp với chiếc này. |
| Nghi vấn | Has he seen my missing sock anywhere? |
Anh ấy có thấy chiếc tất bị mất của tôi ở đâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sock".
