(Top Banner Ad)
sock
A1
noun A1 Thời trang, Gia dụng

sock

UK: /sɒk/ • US: /sɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

vớ tất
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A knitted or woven covering for the foot and ankle or leg.

Vietnamese Meaning

Một vật dụng bằng len hoặc vải dệt để che phủ bàn chân và mắt cá chân hoặc cẳng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a hole in his sock."

    "Anh ấy bị thủng một lỗ trên chiếc vớ."

  • "I need to buy some new socks."

    "Tôi cần mua một vài đôi vớ mới."

  • "The surprise ending really socked me."

    "Cái kết bất ngờ thực sự gây sốc cho tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sock tất, vớ (đồ mặc chân)
Verb sock đánh mạnh, đấm (informal)
Noun sock-puppet rối tất (con rối làm từ tất)
Adjective sockless không đi tất/vớ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
sykkhos
Latin
soccus
Old English
socc
Modern English
sock

Nguồn gốc đôi tất

Từ "sock" trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ "socc" trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ một loại dép nhẹ hoặc giày. Bản thân từ "socc" lại vay mượn từ "soccus" trong tiếng Latin, và xa hơn nữa là từ "sykkhos" trong tiếng Hy Lạp cổ, cũng là tên gọi của một loại giày dép. Thật thú vị khi một từ dùng để chỉ loại giày dép thô sơ ngày xưa nay lại trở thành tên gọi cho một món đồ nhỏ bé nhưng không thể thiếu trong tủ quần áo của chúng ta!

Usage Note

Thường được đi bên trong giày hoặc ủng để giữ ấm và bảo vệ chân. Vớ có nhiều độ dài, chất liệu và kiểu dáng khác nhau, phù hợp với các mục đích và thời tiết khác nhau. Ví dụ, vớ thể thao thường mỏng và thấm mồ hôi, trong khi vớ len dày dặn hơn và giữ ấm tốt hơn.

Prepositions

in on

In: dùng để chỉ việc chân đang ở trong vớ. On: ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi nói về việc xỏ vớ vào chân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sock
  • a pair of a pair of socks
    (một đôi tất/vớ)
  • woolen woolen socks
    (tất/vớ len)
  • dirty dirty socks
    (tất/vớ bẩn)
  • mismatched mismatched socks
    (tất/vớ cọc cạch)
Verb + sock (garment)
  • put on put on socks
    (đi tất/vớ)
  • take off take off socks
    (cởi tất/vớ)
  • darn darn socks
    (vá tất/vớ)
Verb + sock (hit)
  • sock sock someone
    (đấm/đánh ai đó mạnh)
  • sock sock it to 'em
    (tấn công/đánh mạnh vào họ (thường trong thể thao hoặc cạnh tranh))
Noun + sock
  • ankle ankle socks
    (tất/vớ mắt cá chân)
  • knee-high knee-high socks
    (tất/vớ cao đến đầu gối)

Idioms

  • put a sock in it

    Im lặng đi!, Ngậm miệng lại! (cách nói khá thô lỗ)

    "The children were making too much noise, so their dad yelled, "Put a sock in it!""

    (Bọn trẻ làm ồn quá, nên bố chúng quát lên: "Im lặng đi!")

  • pull up one's socks

    Cố gắng hơn nữa, nỗ lực hơn để cải thiện tình hình

    "You need to pull up your socks if you want to pass the exam."

    (Bạn cần phải cố gắng hơn nếu muốn vượt qua kỳ thi.)

  • knock someone's socks off

    Gây ấn tượng mạnh mẽ, làm ai đó kinh ngạc, choáng ngợp

    "Her performance at the concert really knocked everyone's socks off."

    (Màn trình diễn của cô ấy tại buổi hòa nhạc thực sự đã khiến mọi người phải kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sock

noun
Lật mặt

Một vật dụng bằng len hoặc vải dệt để che phủ bàn chân và mắt cá chân hoặc cẳng chân.

"He had a hole in his sock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had worn socks, I would have felt warmer.
Nếu tôi đã đi tất, tôi đã cảm thấy ấm hơn.
Phủ định
If he hadn't socked the bully, he might not have been suspended.
Nếu anh ta không đấm kẻ bắt nạt, anh ta có lẽ đã không bị đình chỉ.
Nghi vấn
Would she have bought those socks if she had known they were on sale?
Cô ấy có lẽ đã mua đôi tất đó nếu cô ấy biết chúng đang được giảm giá không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my feet get cold, I put on a sock.
Nếu chân tôi bị lạnh, tôi đi tất.
Phủ định
When you wash wool socks improperly, they don't stay soft.
Khi bạn giặt tất len không đúng cách, chúng không còn mềm mại.
Nghi vấn
If I wear these new socks, do my shoes feel tighter?
Nếu tôi đi đôi tất mới này, giày của tôi có cảm thấy chật hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He socked the bully in the nose yesterday.
Hôm qua anh ta đấm thẳng vào mũi tên bắt nạt.
Phủ định
She didn't wear socks to the party last night.
Cô ấy đã không đi tất đến bữa tiệc tối qua.
Nghi vấn
Did you sock away any money last year?
Năm ngoái bạn có tiết kiệm được đồng nào không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have socked away a lot of money this year.
Tôi đã để dành được rất nhiều tiền trong năm nay.
Phủ định
She has not found the sock that matches this one.
Cô ấy vẫn chưa tìm thấy chiếc tất nào hợp với chiếc này.
Nghi vấn
Has he seen my missing sock anywhere?
Anh ấy có thấy chiếc tất bị mất của tôi ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sock".

Tất Giáng Sinh (Christmas Stockings)

Ở các nước phương Tây, treo tất Giáng Sinh (Christmas stockings) là một truyền thống phổ biến. Vào đêm Giáng Sinh, trẻ em treo tất bên lò sưởi hoặc cạnh giường, hy vọng Ông già Noel sẽ nhét đầy kẹo, đồ chơi nhỏ hoặc quà vào đó. Đây là một phần đáng yêu của mùa lễ hội, tượng trưng cho sự mong đợi và niềm vui.

Ngày Tất Cọc Cạch (Mismatched Socks Day)

Ngày Tất Cọc Cạch là một sự kiện được tổ chức ở một số nơi để nâng cao nhận thức về sự khác biệt và khuyến khích sự chấp nhận. Mọi người cố tình đi hai chiếc tất không giống nhau để thể hiện rằng việc khác biệt là điều bình thường và đáng được tôn vinh. Nó thường được liên kết với các chiến dịch chống bắt nạt hoặc hỗ trợ những người mắc chứng Down.