pulmonary carcinoma
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of cancer that begins in the lungs; lung cancer.
Vietnamese Meaning
Một loại ung thư bắt đầu trong phổi; ung thư phổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was diagnosed with pulmonary carcinoma."
"Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô phổi."
-
"Pulmonary carcinoma is a leading cause of cancer-related deaths worldwide."
"Ung thư biểu mô phổi là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong liên quan đến ung thư trên toàn thế giới."
-
"Early detection of pulmonary carcinoma can significantly improve the chances of successful treatment."
"Phát hiện sớm ung thư biểu mô phổi có thể cải thiện đáng kể cơ hội điều trị thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | pulmonary | thuộc về phổi |
| Noun | pulmonologist | bác sĩ chuyên khoa phổi |
| Noun | pulmonology | khoa hô hấp, phổi học |
| Noun | carcinogen | chất gây ung thư |
| Adj | carcinogenic | có tính gây ung thư |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Pulmonary" chỉ vị trí (thuộc về phổi), "carcinoma" chỉ loại ung thư (ung thư biểu mô, phát sinh từ tế bào biểu mô). Thuật ngữ này thường được sử dụng chính xác hơn trong bối cảnh y tế chuyên môn so với "lung cancer" (ung thư phổi), dù cả hai đều có nghĩa tương tự. "Lung cancer" là cách gọi thông thường, dễ hiểu hơn cho bệnh nhân và công chúng, trong khi "pulmonary carcinoma" thường được dùng trong các báo cáo y khoa, nghiên cứu khoa học, và thảo luận giữa các chuyên gia y tế.
Prepositions
"Carcinoma of the lung" - Ung thư biểu mô của phổi. Giới từ "of" thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc nguồn gốc của ung thư.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small cell small cell pulmonary carcinoma (ung thư phổi tế bào nhỏ)
-
non-small cell non-small cell pulmonary carcinoma (ung thư phổi không tế bào nhỏ)
-
advanced advanced pulmonary carcinoma (ung thư phổi giai đoạn tiến triển)
-
early-stage early-stage pulmonary carcinoma (ung thư phổi giai đoạn đầu)
-
diagnose diagnose pulmonary carcinoma (chẩn đoán ung thư phổi)
-
treat treat pulmonary carcinoma (điều trị ung thư phổi)
-
develop develop pulmonary carcinoma (phát triển ung thư phổi)
-
screen for screen for pulmonary carcinoma (tầm soát ung thư phổi)
-
risk factors for risk factors for pulmonary carcinoma (các yếu tố nguy cơ của ung thư phổi)
-
symptoms of symptoms of pulmonary carcinoma (các triệu chứng của ung thư phổi)
-
prognosis of prognosis of pulmonary carcinoma (tiên lượng của ung thư phổi)
Idioms
-
diagnosed with pulmonary carcinoma
được chẩn đoán mắc ung thư phổi
"She was recently diagnosed with pulmonary carcinoma."
(Cô ấy gần đây được chẩn đoán mắc ung thư phổi.)
-
treatment for pulmonary carcinoma
phương pháp điều trị ung thư phổi
"Researchers are developing new treatments for pulmonary carcinoma."
(Các nhà nghiên cứu đang phát triển những phương pháp điều trị mới cho ung thư phổi.)
-
risk of pulmonary carcinoma
nguy cơ ung thư phổi
"Smoking significantly increases the risk of pulmonary carcinoma."
(Hút thuốc làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư phổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pulmonary carcinoma
Danh từMột loại ung thư bắt đầu trong phổi; ung thư phổi.
"The patient was diagnosed with pulmonary carcinoma."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulmonary carcinoma".
