(Top Banner Ad)
pulmonary carcinoma
C1
Danh từ C1 Y học

pulmonary carcinoma

UK: /ˌpʊlmənəri ˌkɑːsɪˈnəʊmə/ • US: /ˌpʊlməˌneri ˌkɑːrsɪˈnoʊmə/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư biểu mô phổi ung thư phổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cancer that begins in the lungs; lung cancer.

Vietnamese Meaning

Một loại ung thư bắt đầu trong phổi; ung thư phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with pulmonary carcinoma."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô phổi."

  • "Pulmonary carcinoma is a leading cause of cancer-related deaths worldwide."

    "Ung thư biểu mô phổi là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong liên quan đến ung thư trên toàn thế giới."

  • "Early detection of pulmonary carcinoma can significantly improve the chances of successful treatment."

    "Phát hiện sớm ung thư biểu mô phổi có thể cải thiện đáng kể cơ hội điều trị thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj pulmonary thuộc về phổi
Noun pulmonologist bác sĩ chuyên khoa phổi
Noun pulmonology khoa hô hấp, phổi học
Noun carcinogen chất gây ung thư
Adj carcinogenic có tính gây ung thư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulmo
Latin
pulmonarius
English
pulmonary
Greek
karkinos
Greek
karkinoma
English
carcinoma

Nguồn gốc 'pulmonary'

Từ 'pulmonary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pulmo', có nghĩa là 'phổi'. Hậu tố '-ary' chỉ sự liên quan đến, vì vậy 'pulmonary' có nghĩa là 'liên quan đến phổi'.

Nguồn gốc 'carcinoma'

Từ 'carcinoma' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'karkinos' (nghĩa là 'con cua' hoặc 'ung thư') và hậu tố '-oma' (nghĩa là 'khối u'). Các bác sĩ Hy Lạp cổ đại có thể đã gọi bệnh ung thư là 'cua' vì các khối u thường lan ra các tĩnh mạch xung quanh một cách không đều, trông giống như chân cua.

Usage Note

"Pulmonary" chỉ vị trí (thuộc về phổi), "carcinoma" chỉ loại ung thư (ung thư biểu mô, phát sinh từ tế bào biểu mô). Thuật ngữ này thường được sử dụng chính xác hơn trong bối cảnh y tế chuyên môn so với "lung cancer" (ung thư phổi), dù cả hai đều có nghĩa tương tự. "Lung cancer" là cách gọi thông thường, dễ hiểu hơn cho bệnh nhân và công chúng, trong khi "pulmonary carcinoma" thường được dùng trong các báo cáo y khoa, nghiên cứu khoa học, và thảo luận giữa các chuyên gia y tế.

Prepositions

of

"Carcinoma of the lung" - Ung thư biểu mô của phổi. Giới từ "of" thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc nguồn gốc của ung thư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pulmonary carcinoma
  • small cell small cell pulmonary carcinoma
    (ung thư phổi tế bào nhỏ)
  • non-small cell non-small cell pulmonary carcinoma
    (ung thư phổi không tế bào nhỏ)
  • advanced advanced pulmonary carcinoma
    (ung thư phổi giai đoạn tiến triển)
  • early-stage early-stage pulmonary carcinoma
    (ung thư phổi giai đoạn đầu)
Verb + pulmonary carcinoma
  • diagnose diagnose pulmonary carcinoma
    (chẩn đoán ung thư phổi)
  • treat treat pulmonary carcinoma
    (điều trị ung thư phổi)
  • develop develop pulmonary carcinoma
    (phát triển ung thư phổi)
  • screen for screen for pulmonary carcinoma
    (tầm soát ung thư phổi)
Noun + pulmonary carcinoma
  • risk factors for risk factors for pulmonary carcinoma
    (các yếu tố nguy cơ của ung thư phổi)
  • symptoms of symptoms of pulmonary carcinoma
    (các triệu chứng của ung thư phổi)
  • prognosis of prognosis of pulmonary carcinoma
    (tiên lượng của ung thư phổi)

Idioms

  • diagnosed with pulmonary carcinoma

    được chẩn đoán mắc ung thư phổi

    "She was recently diagnosed with pulmonary carcinoma."

    (Cô ấy gần đây được chẩn đoán mắc ung thư phổi.)

  • treatment for pulmonary carcinoma

    phương pháp điều trị ung thư phổi

    "Researchers are developing new treatments for pulmonary carcinoma."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển những phương pháp điều trị mới cho ung thư phổi.)

  • risk of pulmonary carcinoma

    nguy cơ ung thư phổi

    "Smoking significantly increases the risk of pulmonary carcinoma."

    (Hút thuốc làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư phổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulmonary carcinoma

Danh từ
Lật mặt

Một loại ung thư bắt đầu trong phổi; ung thư phổi.

"The patient was diagnosed with pulmonary carcinoma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulmonary carcinoma".

Thuốc lá và Ung thư Phổi

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, hút thuốc lá được xem là nguyên nhân hàng đầu gây ra ung thư phổi (pulmonary carcinoma). Các chiến dịch y tế công cộng đã và đang nỗ lực nâng cao nhận thức về mối liên hệ này và giảm tỷ lệ hút thuốc.

Tháng Nâng cao Nhận thức Ung thư Phổi

Tháng 11 hàng năm được nhiều quốc gia trên thế giới chọn là Tháng Nâng cao Nhận thức Ung thư Phổi. Trong tháng này, các tổ chức y tế và cộng đồng tổ chức nhiều hoạt động nhằm giáo dục công chúng về phòng ngừa, phát hiện sớm và điều trị ung thư phổi, cũng như hỗ trợ bệnh nhân và gia đình.