(Top Banner Ad)
puma
B1
danh từ B1 Động vật học

puma

UK: /ˈpjuːmə/ • US: /ˈpjuːmə/

Nghĩa tiếng Việt

báo sư tử sư tử núi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, tawny cat native to the Americas; also known as a cougar or mountain lion.

Vietnamese Meaning

Một loài mèo lớn, màu nâu vàng có nguồn gốc từ châu Mỹ; còn được gọi là báo sư tử hoặc sư tử núi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The puma is a solitary hunter."

    "Báo sư tử là một loài săn mồi đơn độc."

  • "Pumas are apex predators in many ecosystems."

    "Báo sư tử là loài săn mồi đầu bảng trong nhiều hệ sinh thái."

  • "Sightings of pumas are rare in this area."

    "Việc nhìn thấy báo sư tử rất hiếm ở khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puma
Adjective puma

Synonyms

cougar (báo sư tử)mountain lion (sư tử núi)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Quechua
puma
Spanish
puma
English
puma

Nguồn gốc của từ 'puma'

Từ 'puma' có nguồn gốc từ tiếng Quechua, ngôn ngữ của người Inca ở Nam Mỹ, nơi loài vật này sinh sống. Người Tây Ban Nha đã mượn từ này khi khám phá châu Mỹ, và sau đó nó du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên hình thức và ý nghĩa.

Usage Note

Từ 'puma' thường được sử dụng rộng rãi và không có sắc thái đặc biệt nào. 'Cougar' và 'mountain lion' là các từ đồng nghĩa phổ biến khác, được sử dụng thay thế cho nhau tùy theo khu vực địa lý. 'Puma' có lẽ được sử dụng phổ biến hơn ở các khu vực Mỹ Latinh hoặc khi muốn dùng một từ có vẻ 'trung lập' hơn về mặt vùng miền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puma
  • wild wild puma
    (báo sư tử hoang dã)
  • elusive elusive puma
    (báo sư tử khó nắm bắt/khó tìm thấy)
  • powerful powerful puma
    (báo sư tử mạnh mẽ)
Verb + puma
  • spot spot a puma
    (phát hiện một con báo sư tử)
  • track track a puma
    (theo dấu một con báo sư tử)
  • encounter encounter a puma
    (bắt gặp một con báo sư tử)
Noun + puma (modifier)
  • puma puma cub
    (báo con (con của báo sư tử))
  • puma puma attack
    (vụ tấn công của báo sư tử)
  • puma puma habitat
    (môi trường sống của báo sư tử)

Idioms

  • eyes like a puma

    đôi mắt sắc như báo sư tử (ý nói rất tinh tường, cảnh giác)

    "She had eyes like a puma, always alert and watchful."

    (Cô ấy có đôi mắt sắc như báo sư tử, luôn cảnh giác và quan sát.)

  • sleek as a puma

    mượt mà/nhanh nhẹn/thanh thoát như báo sư tử

    "The athlete moved sleek as a puma across the field."

    (Vận động viên di chuyển nhanh nhẹn và thanh thoát như báo sư tử trên sân.)

  • stalk like a puma

    rình rập/theo dõi như báo sư tử

    "The predator stalked its prey like a puma in the shadows."

    (Kẻ săn mồi rình rập con mồi như báo sư tử trong bóng tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puma

danh từ
Lật mặt

Một loài mèo lớn, màu nâu vàng có nguồn gốc từ châu Mỹ; còn được gọi là báo sư tử hoặc sư tử núi.

"The puma is a solitary hunter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puma".

Tên gọi khác và môi trường sống

Puma còn được biết đến với nhiều tên gọi khác như cougar, mountain lion, hay panther (đặc biệt là các cá thể màu đen). Chúng là loài mèo lớn có phạm vi phân bố rộng nhất ở châu Mỹ, từ Canada đến Patagonia.

Ý nghĩa trong văn hóa bản địa

Trong nhiều nền văn hóa bản địa ở châu Mỹ, báo sư tử (puma) là biểu tượng của sức mạnh, sự nhanh nhẹn, và quyền lực. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian và tín ngưỡng.