flat tire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lốp xe bị xì hơi, mất áp suất và không còn căng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I got a flat tire on the way to work."
"Tôi bị xịt lốp xe trên đường đi làm."
-
"She had to pull over because she had a flat tire."
"Cô ấy phải tấp vào lề vì bị xịt lốp xe."
-
"Changing a flat tire can be a difficult task."
"Thay lốp xe bị xịt có thể là một việc khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ tình trạng lốp xe bị xẹp do thủng, hỏng van hoặc các nguyên nhân khác dẫn đến mất áp suất khí. Nó mang ý nghĩa sự cố, gây cản trở việc di chuyển.
Prepositions
Sử dụng 'with' để mô tả phương tiện đang gặp sự cố: 'The car is stuck with a flat tire.' (Xe bị kẹt vì lốp bị xịt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get a flat tire (bị xịt lốp (xe))
-
have have a flat tire (bị xịt lốp (xe))
-
fix fix a flat tire (sửa lốp xe bị xịt)
-
change change a flat tire (thay lốp xe bị xịt)
-
repair repair a flat tire (sửa chữa lốp xe bị xịt)
-
completely a completely flat tire (lốp xe xịt hoàn toàn)
-
sudden a sudden flat tire (lốp xe xịt đột ngột)
-
unexpected an unexpected flat tire (lốp xe xịt bất ngờ)
Idioms
-
get a flat tire
bị xịt lốp xe (một tai nạn, sự cố xảy ra)
"I got a flat tire on the highway and had to pull over."
(Tôi bị xịt lốp xe trên đường cao tốc và phải tấp vào lề.)
-
fix a flat tire
sửa lốp xe bị xịt
"Learning how to fix a flat tire is a useful skill for drivers."
(Học cách sửa lốp xe bị xịt là một kỹ năng hữu ích cho các tài xế.)
-
feel like a flat tire
cảm thấy mệt mỏi, thiếu năng lượng (ví von như lốp xe xẹp hơi)
"After that long night shift, I really feel like a flat tire."
(Sau ca làm đêm dài đó, tôi thực sự cảm thấy kiệt sức/như một chiếc lốp xịt hơi vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flat tire
nounMột lốp xe bị xì hơi, mất áp suất và không còn căng.
"I got a flat tire on the way to work."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we reach the gas station, we will have had a flat tire for over an hour. |
Đến lúc chúng ta đến trạm xăng, chúng ta sẽ đã bị xì lốp xe hơn một tiếng đồng hồ. |
| Phủ định | She won't have had a flat tire if she had checked the tire pressure before the trip. |
Cô ấy đã không bị xì lốp xe nếu cô ấy đã kiểm tra áp suất lốp trước chuyến đi. |
| Nghi vấn | Will they have fixed the flat tire by the time the tow truck arrives? |
Liệu họ đã sửa xong lốp xe bị xì trước khi xe cứu hộ đến chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will have a flat tire if I drive on that road. |
Tôi sẽ bị xịt lốp nếu tôi lái xe trên con đường đó. |
| Phủ định | She is not going to get a flat tire because she bought new tires. |
Cô ấy sẽ không bị xịt lốp vì cô ấy đã mua lốp mới. |
| Nghi vấn | Will he get a flat tire on his way to work? |
Anh ấy có bị xịt lốp trên đường đi làm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flat tire".
