(Top Banner Ad)
flat tire
A2
noun A2 Giao thông vận tải, Cơ khí ô tô

flat tire

UK: /ˌflæt ˈtaɪə/ • US: /ˌflæt ˈtaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

xịt lốp lốp xẹp lốp bị xì hơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tire that has lost air pressure and is no longer inflated.

Vietnamese Meaning

Một lốp xe bị xì hơi, mất áp suất và không còn căng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I got a flat tire on the way to work."

    "Tôi bị xịt lốp xe trên đường đi làm."

  • "She had to pull over because she had a flat tire."

    "Cô ấy phải tấp vào lề vì bị xịt lốp xe."

  • "Changing a flat tire can be a difficult task."

    "Thay lốp xe bị xịt có thể là một việc khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flat phẳng, bẹt, xẹp (hơi)
Verb flatten làm phẳng, làm bẹt, làm xẹp
Noun flatness sự phẳng, sự bẹt, sự xẹp
Noun tire lốp xe
Noun tyre lốp xe (cách viết của Anh)
Verb deflate xì hơi, làm xẹp
Noun/Verb puncture vết thủng/làm thủng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Cơ khí ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flata-
Old Norse
flatr
Old English
flet
Middle English
flat
Modern English
flat
Old French
atirier
Middle English
attire
Late 16th C.
tire
Late 19th C.
tire

Nguồn gốc của 'Flat'

Từ 'flat' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*flata-', có nghĩa là 'bằng phẳng, trải ra'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'flet' (mặt đất, sàn nhà). Theo thời gian, nghĩa của 'flat' phát triển bao gồm cả 'không phồng, xẹp hơi', đặc biệt khi nói về các vật thể có thể được bơm căng hoặc xì hơi như lốp xe.

Nguồn gốc của 'Tire'

Từ 'tire' (lốp xe) có một lịch sử thú vị. Nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'atirier' (nghĩa là 'trang bị, ăn mặc'). Trong tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'attire' (trang phục, thiết bị). Đến cuối thế kỷ 16, 'tire' được dùng để chỉ vòng đai hoặc vành kim loại trên bánh xe. Vào cuối thế kỷ 19, với sự ra đời của lốp cao su bơm hơi, 'tire' có nghĩa là vỏ cao su của bánh xe như chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp 'Flat Tire'

Cụm từ 'flat tire' ra đời một cách tự nhiên khi lốp xe bơm hơi trở nên phổ biến. Nó là một cụm từ ghép miêu tả trực tiếp: 'flat' (xẹp hơi, không căng) và 'tire' (lốp xe). Vì vậy, 'flat tire' đơn giản có nghĩa là 'lốp xe bị xẹp hơi' – một vấn đề giao thông thường gặp kể từ khi xe cộ sử dụng lốp bơm hơi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ tình trạng lốp xe bị xẹp do thủng, hỏng van hoặc các nguyên nhân khác dẫn đến mất áp suất khí. Nó mang ý nghĩa sự cố, gây cản trở việc di chuyển.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để mô tả phương tiện đang gặp sự cố: 'The car is stuck with a flat tire.' (Xe bị kẹt vì lốp bị xịt).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flat tire
  • get get a flat tire
    (bị xịt lốp (xe))
  • have have a flat tire
    (bị xịt lốp (xe))
  • fix fix a flat tire
    (sửa lốp xe bị xịt)
  • change change a flat tire
    (thay lốp xe bị xịt)
  • repair repair a flat tire
    (sửa chữa lốp xe bị xịt)
Adjective + flat tire
  • completely a completely flat tire
    (lốp xe xịt hoàn toàn)
  • sudden a sudden flat tire
    (lốp xe xịt đột ngột)
  • unexpected an unexpected flat tire
    (lốp xe xịt bất ngờ)

Idioms

  • get a flat tire

    bị xịt lốp xe (một tai nạn, sự cố xảy ra)

    "I got a flat tire on the highway and had to pull over."

    (Tôi bị xịt lốp xe trên đường cao tốc và phải tấp vào lề.)

  • fix a flat tire

    sửa lốp xe bị xịt

    "Learning how to fix a flat tire is a useful skill for drivers."

    (Học cách sửa lốp xe bị xịt là một kỹ năng hữu ích cho các tài xế.)

  • feel like a flat tire

    cảm thấy mệt mỏi, thiếu năng lượng (ví von như lốp xe xẹp hơi)

    "After that long night shift, I really feel like a flat tire."

    (Sau ca làm đêm dài đó, tôi thực sự cảm thấy kiệt sức/như một chiếc lốp xịt hơi vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flat tire

noun
Lật mặt

Một lốp xe bị xì hơi, mất áp suất và không còn căng.

"I got a flat tire on the way to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach the gas station, we will have had a flat tire for over an hour.
Đến lúc chúng ta đến trạm xăng, chúng ta sẽ đã bị xì lốp xe hơn một tiếng đồng hồ.
Phủ định
She won't have had a flat tire if she had checked the tire pressure before the trip.
Cô ấy đã không bị xì lốp xe nếu cô ấy đã kiểm tra áp suất lốp trước chuyến đi.
Nghi vấn
Will they have fixed the flat tire by the time the tow truck arrives?
Liệu họ đã sửa xong lốp xe bị xì trước khi xe cứu hộ đến chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will have a flat tire if I drive on that road.
Tôi sẽ bị xịt lốp nếu tôi lái xe trên con đường đó.
Phủ định
She is not going to get a flat tire because she bought new tires.
Cô ấy sẽ không bị xịt lốp vì cô ấy đã mua lốp mới.
Nghi vấn
Will he get a flat tire on his way to work?
Anh ấy có bị xịt lốp trên đường đi làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flat tire".

Sự bất tiện và các giải pháp

Một chiếc 'flat tire' là một trong những sự cố phổ biến và gây khó chịu nhất khi lái xe, thường xuyên làm gián đoạn hành trình. Ở các nước phương Tây, lái xe thường có một lốp dự phòng (spare tire) trong xe hoặc bộ dụng cụ sửa chữa lốp khẩn cấp. Dịch vụ hỗ trợ bên đường (roadside assistance) cũng rất phổ biến để giúp tài xế gặp phải sự cố này.

Kỹ năng sống cơ bản

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc biết cách tự thay một chiếc 'flat tire' được coi là một kỹ năng sống cơ bản và quan trọng đối với người lái xe. Nó là một phần của việc chuẩn bị để xử lý các tình huống khẩn cấp trên đường, thể hiện sự độc lập và khả năng tự phục vụ.