puncturing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making a small hole in something with a sharp object.
Vietnamese Meaning
Tạo ra một lỗ nhỏ trên vật gì đó bằng một vật sắc nhọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor was puncturing the patient's skin with a needle to administer the vaccine."
"Bác sĩ đang đâm thủng da của bệnh nhân bằng kim tiêm để tiêm vắc-xin."
-
"The burglar was puncturing the window with a glass cutter to gain entry."
"Tên trộm đang đâm thủng cửa sổ bằng dao cắt kính để đột nhập."
-
"The protesters were puncturing the government's arguments with solid facts."
"Những người biểu tình đang làm suy yếu các luận điểm của chính phủ bằng những sự thật xác thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | puncture | Lỗ thủng, vết chích (do vật nhọn gây ra) |
| Verb | puncture | Đâm thủng, chích thủng |
| Adjective | punctured | Bị đâm thủng, bị chích thủng |
| Adjective | puncturable | Có thể bị đâm thủng, dễ bị chích thủng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Puncturing’ là dạng V-ing (hiện tại phân từ hoặc danh động từ) của động từ ‘puncture’. Nó thường được dùng để mô tả hành động đang diễn ra hoặc có tính liên tục của việc đâm thủng. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ: đâm thủng lốp xe) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: làm suy yếu một lập luận). Khác với ‘piercing’ (xuyên qua), ‘puncturing’ thường ám chỉ một lỗ nhỏ hơn.
Prepositions
‘Puncturing with’ được dùng để chỉ công cụ hoặc vật được sử dụng để đâm thủng. Ví dụ: 'The tire was punctured with a nail.' (Lốp xe bị đâm thủng bởi một cái đinh). 'Puncturing by' được dùng để chỉ tác nhân gây ra hành động đâm thủng. Ví dụ: 'The balloon was punctured by a sharp object.' (Quả bóng bay bị đâm thủng bởi một vật sắc nhọn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accidental accidental puncturing (sự đâm thủng/chích thủng ngẫu nhiên)
-
painful painful puncturing (sự đâm thủng/chích thủng gây đau đớn)
-
tire tire puncturing (việc làm thủng lốp xe)
-
skin skin puncturing (sự chọc thủng da)
-
membrane membrane puncturing (sự chọc thủng màng)
-
prevent prevent puncturing (ngăn ngừa việc bị đâm thủng)
-
risk risk puncturing (có nguy cơ bị đâm thủng)
-
puncturing puncturing device (thiết bị đâm/chích)
-
puncturing puncturing tool (dụng cụ đâm/chích)
Idioms
-
puncturing a myth
Phá tan một huyền thoại, chứng minh một niềm tin phổ biến là sai
"The new research is puncturing a myth about healthy eating."
(Nghiên cứu mới đang phá tan một huyền thoại về ăn uống lành mạnh.)
-
puncturing someone's bubble/dream
Làm ai đó tỉnh mộng, phá vỡ ảo tưởng hoặc hy vọng của ai đó
"His blunt comments were very effective in puncturing her unrealistic dreams."
(Những bình luận thẳng thừng của anh ấy rất hiệu quả trong việc làm cô ấy tỉnh mộng về những giấc mơ phi thực tế.)
-
puncturing someone's ego
Làm tổn thương lòng tự trọng, khiến ai đó bớt tự cao
"Winning the competition was a way of puncturing his rival's ego."
(Chiến thắng cuộc thi là một cách để hạ thấp cái tôi của đối thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
puncturing
Động từ (dạng V-ing)Tạo ra một lỗ nhỏ trên vật gì đó bằng một vật sắc nhọn.
"The doctor was puncturing the patient's skin with a needle to administer the vaccine."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sharp rock punctured the tire. |
Hòn đá sắc nhọn đã làm thủng lốp xe. |
| Phủ định | No sooner had the thief punctured the painting than the alarm went off. |
Tên trộm vừa mới đục thủng bức tranh thì chuông báo động vang lên. |
| Nghi vấn | Should the nail puncture your tire, you will need to change it. |
Nếu đinh đâm thủng lốp xe của bạn, bạn sẽ cần phải thay nó. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puncturing".
