(Top Banner Ad)
puncturing
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

puncturing

UK: /ˈpʌŋk.tʃər.ɪŋ/ • US: /ˈpʌŋk.tʃɚ.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đâm thủng đang chọc thủng đang làm thủng đang xuyên thủng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making a small hole in something with a sharp object.

Vietnamese Meaning

Tạo ra một lỗ nhỏ trên vật gì đó bằng một vật sắc nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor was puncturing the patient's skin with a needle to administer the vaccine."

    "Bác sĩ đang đâm thủng da của bệnh nhân bằng kim tiêm để tiêm vắc-xin."

  • "The burglar was puncturing the window with a glass cutter to gain entry."

    "Tên trộm đang đâm thủng cửa sổ bằng dao cắt kính để đột nhập."

  • "The protesters were puncturing the government's arguments with solid facts."

    "Những người biểu tình đang làm suy yếu các luận điểm của chính phủ bằng những sự thật xác thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puncture Lỗ thủng, vết chích (do vật nhọn gây ra)
Verb puncture Đâm thủng, chích thủng
Adjective punctured Bị đâm thủng, bị chích thủng
Adjective puncturable Có thể bị đâm thủng, dễ bị chích thủng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peug-
Latin
pungere
Latin
punctura
Old French
poncture
English
puncture
English
puncturing

Nguồn gốc từ 'Đâm'

Từ 'puncturing' bắt nguồn từ động từ 'puncture', mà bản thân nó có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin 'pungere', có nghĩa là 'đâm, chích'. Điều thú vị là, từ tiếng Latin này lại xuất phát từ gốc Proto-Indo-European cổ hơn nữa là '*peug-', cũng mang ý nghĩa tương tự. Vì vậy, dù qua bao thế kỷ, ý tưởng cốt lõi về việc tạo ra một lỗ nhỏ bằng cách đâm hoặc chích vẫn được giữ nguyên trong từ này.

Usage Note

‘Puncturing’ là dạng V-ing (hiện tại phân từ hoặc danh động từ) của động từ ‘puncture’. Nó thường được dùng để mô tả hành động đang diễn ra hoặc có tính liên tục của việc đâm thủng. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ: đâm thủng lốp xe) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: làm suy yếu một lập luận). Khác với ‘piercing’ (xuyên qua), ‘puncturing’ thường ám chỉ một lỗ nhỏ hơn.

Prepositions

with by

‘Puncturing with’ được dùng để chỉ công cụ hoặc vật được sử dụng để đâm thủng. Ví dụ: 'The tire was punctured with a nail.' (Lốp xe bị đâm thủng bởi một cái đinh). 'Puncturing by' được dùng để chỉ tác nhân gây ra hành động đâm thủng. Ví dụ: 'The balloon was punctured by a sharp object.' (Quả bóng bay bị đâm thủng bởi một vật sắc nhọn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puncturing (as gerund/noun)
  • accidental accidental puncturing
    (sự đâm thủng/chích thủng ngẫu nhiên)
  • painful painful puncturing
    (sự đâm thủng/chích thủng gây đau đớn)
Noun + puncturing (as gerund/noun)
  • tire tire puncturing
    (việc làm thủng lốp xe)
  • skin skin puncturing
    (sự chọc thủng da)
  • membrane membrane puncturing
    (sự chọc thủng màng)
Verb + puncturing (as gerund/noun object)
  • prevent prevent puncturing
    (ngăn ngừa việc bị đâm thủng)
  • risk risk puncturing
    (có nguy cơ bị đâm thủng)
Puncturing + Noun (as adjective)
  • puncturing puncturing device
    (thiết bị đâm/chích)
  • puncturing puncturing tool
    (dụng cụ đâm/chích)

Idioms

  • puncturing a myth

    Phá tan một huyền thoại, chứng minh một niềm tin phổ biến là sai

    "The new research is puncturing a myth about healthy eating."

    (Nghiên cứu mới đang phá tan một huyền thoại về ăn uống lành mạnh.)

  • puncturing someone's bubble/dream

    Làm ai đó tỉnh mộng, phá vỡ ảo tưởng hoặc hy vọng của ai đó

    "His blunt comments were very effective in puncturing her unrealistic dreams."

    (Những bình luận thẳng thừng của anh ấy rất hiệu quả trong việc làm cô ấy tỉnh mộng về những giấc mơ phi thực tế.)

  • puncturing someone's ego

    Làm tổn thương lòng tự trọng, khiến ai đó bớt tự cao

    "Winning the competition was a way of puncturing his rival's ego."

    (Chiến thắng cuộc thi là một cách để hạ thấp cái tôi của đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puncturing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Tạo ra một lỗ nhỏ trên vật gì đó bằng một vật sắc nhọn.

"The doctor was puncturing the patient's skin with a needle to administer the vaccine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sharp rock punctured the tire.
Hòn đá sắc nhọn đã làm thủng lốp xe.
Phủ định
No sooner had the thief punctured the painting than the alarm went off.
Tên trộm vừa mới đục thủng bức tranh thì chuông báo động vang lên.
Nghi vấn
Should the nail puncture your tire, you will need to change it.
Nếu đinh đâm thủng lốp xe của bạn, bạn sẽ cần phải thay nó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puncturing".

Nỗi sợ kim tiêm

Hành động 'puncturing' (chích thủng) thường gắn liền với kim tiêm trong y tế. Nhiều người mắc chứng sợ kim tiêm (trypanophobia), một nỗi sợ hãi mãnh liệt và vô lý khi nhìn thấy kim tiêm hoặc phải tiêm. Nỗi sợ này có thể ảnh hưởng đến việc tiêm chủng hoặc xét nghiệm máu quan trọng.

Sự cố thủng lốp

Đối với người lái xe hoặc đi xe đạp, việc 'puncturing' (thủng lốp) là một sự cố rất phổ biến và gây phiền toái. Nó thường xảy ra khi lốp xe va phải vật sắc nhọn như đinh, mảnh kính trên đường. Đây là một vấn đề an toàn và cần được khắc phục nhanh chóng.