(Top Banner Ad)
cocoon
B2
noun B2 Động vật học, Sinh học, Nghĩa bóng (tâm lý học)

cocoon

UK: /kəˈkuːn/ • US: /kəˈkuːn/

Nghĩa tiếng Việt

kén sự bao bọc cuộn tròn (trong chăn) ẩn mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A silky case spun by the larvae of many insects for protection during the pupal stage.

Vietnamese Meaning

Kén, vỏ bọc tơ do ấu trùng của nhiều loại côn trùng nhả ra để bảo vệ chúng trong giai đoạn nhộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The silk moth larva spins a cocoon before transforming into a moth."

    "Ấu trùng bướm tằm nhả kén trước khi biến thành bướm."

  • "She spent the weekend cocooned at home, avoiding all social contact."

    "Cô ấy đã dành cả cuối tuần ở nhà, tránh mọi giao tiếp xã hội."

  • "The company tried to cocoon its employees from the economic downturn."

    "Công ty đã cố gắng bảo vệ nhân viên của mình khỏi suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cocoon kén (tằm), lớp vỏ bảo vệ
Verb cocoon bao bọc, bảo vệ ai đó khỏi môi trường bên ngoài
Noun cocooning xu hướng sống khép kín, thích ở nhà hơn là tham gia hoạt động xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học, Nghĩa bóng (tâm lý học)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Provençal
coucon
French
cocon
Modern English
cocoon

Vỏ bọc từ miền Nam nước Pháp

Từ 'cocoon' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17. Nó bắt nguồn từ 'cocon' trong tiếng Pháp, vốn có gốc từ 'coco' trong tiếng Provençal cổ (một ngôn ngữ miền Nam nước Pháp), có nghĩa là 'vỏ trứng' hoặc 'vỏ hạt'. Hình ảnh này mô tả hoàn hảo lớp vỏ bảo vệ cứng cáp nhưng nhẹ nhàng mà sâu bướm tự tạo ra.

Usage Note

Từ 'cocoon' thường được sử dụng để chỉ lớp vỏ bảo vệ bên ngoài của nhộng, thường làm bằng tơ. Nó nhấn mạnh sự bảo vệ và giai đoạn biến đổi bên trong.

Prepositions

in of

* **in a cocoon:** Chỉ trạng thái đang ở trong kén. Ví dụ: 'The caterpillar is in a cocoon.'
* **cocoon of something:** Chỉ kén được làm từ chất liệu gì hoặc có đặc điểm gì. Ví dụ: 'a cocoon of silk'. Hoặc mang nghĩa bóng, chỉ sự bao bọc, bảo vệ khỏi thế giới bên ngoài: 'cocoon of safety'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cocoon
  • protective a protective cocoon
    (một lớp kén bảo vệ)
  • silken a silken cocoon
    (một chiếc kén bằng tơ)
  • safe a safe cocoon
    (một vỏ bọc an toàn)
Verb + cocoon
  • spin spin a cocoon
    (nhả tơ làm kén)
  • emerge emerge from a cocoon
    (thoát xác khỏi kén)
  • weave weave a cocoon
    (dệt kén)
Cocoon + Preposition
  • in cocooned in silence
    (bao trùm trong sự im lặng)
  • from cocooned from the world
    (biệt lập khỏi thế giới)

Idioms

  • wrap someone in a cocoon

    bao bọc ai đó quá mức, không để họ tiếp xúc với khó khăn thực tế

    "Her parents wrapped her in a cocoon of privilege, so she was unprepared for reality."

    (Cha mẹ cô ấy bao bọc cô trong một lớp vỏ đặc quyền, nên cô ấy không hề chuẩn bị cho thực tế cuộc sống.)

  • break out of one's cocoon

    thoát khỏi vỏ bọc cá nhân, trở nên tự tin và cởi mở hơn

    "After starting university, he finally began to break out of his cocoon."

    (Sau khi vào đại học, cuối cùng anh ấy cũng bắt đầu thoát khỏi cái kén của chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cocoon

noun
Lật mặt

Kén, vỏ bọc tơ do ấu trùng của nhiều loại côn trùng nhả ra để bảo vệ chúng trong giai đoạn nhộng.

"The silk moth larva spins a cocoon before transforming into a moth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't spent his youth cocooned in his room, he would be more comfortable socializing now.
Nếu anh ấy đã không dành cả tuổi trẻ thu mình trong phòng, anh ấy giờ sẽ thoải mái hơn khi giao tiếp.
Phủ định
If she weren't so busy with work now, she would have cocooned herself at home and finished the book last week.
Nếu cô ấy không quá bận rộn với công việc bây giờ, cô ấy đã thu mình ở nhà và hoàn thành cuốn sách vào tuần trước.
Nghi vấn
If they had known about the storm, would they be trying to cocoon themselves in their cabin now?
Nếu họ đã biết về cơn bão, liệu họ có đang cố gắng thu mình trong cabin của họ bây giờ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caterpillar is going to cocoon itself into a chrysalis soon.
Sâu bướm sắp tự biến mình thành nhộng sớm thôi.
Phủ định
She is not going to stay in her room like a cocoon all weekend; she has plans.
Cô ấy sẽ không ở trong phòng như một cái kén cả cuối tuần; cô ấy có kế hoạch rồi.
Nghi vấn
Are they going to cocoon themselves away from the world after the stressful project?
Liệu họ có tự cô lập mình khỏi thế giới sau dự án căng thẳng này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the scientists arrive, the caterpillars will have been cocooning for three days.
Vào thời điểm các nhà khoa học đến, những con sâu bướm sẽ đã kén hóa được ba ngày.
Phủ định
By next spring, the butterfly won't have been cocooning for long before it emerges.
Vào mùa xuân tới, con bướm sẽ không kén hóa được lâu trước khi nó xuất hiện.
Nghi vấn
Will the larvae have been cocooning all winter when the warm weather arrives?
Ấu trùng sẽ đã kén hóa cả mùa đông khi thời tiết ấm áp đến chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caterpillar had cocooned itself before the first snow fell.
Con sâu bướm đã tự biến mình thành nhộng trước khi tuyết đầu mùa rơi.
Phủ định
She had not understood the process until the butterfly had emerged from its cocoon.
Cô ấy đã không hiểu quá trình này cho đến khi con bướm chui ra khỏi kén của nó.
Nghi vấn
Had the butterfly already broken free from its cocoon by the time we arrived?
Liệu con bướm đã thoát ra khỏi kén của nó vào thời điểm chúng ta đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cocoon".

Cocooning (Xu hướng văn hóa)

Vào những năm 1980, chuyên gia tư vấn Faith Popcorn đã đặt ra thuật ngữ 'cocooning' để mô tả xu hướng mọi người rút lui về ngôi nhà của mình để tránh xa những mối đe dọa từ thế giới bên ngoài. Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đây được coi là một lối sống ưu tiên sự thoải mái, an toàn và các hoạt động tại gia như xem phim hoặc làm vườn.

Biểu tượng của sự chuyển mình

Trong văn học và tâm lý học phương Tây, hình ảnh cái kén (cocoon) thường được dùng như một phép ẩn dụ cho quá trình phát triển nội tâm và sự biến đổi (transformation). Nó đại diện cho giai đoạn chuẩn bị âm thầm trước khi một cá nhân 'lột xác' để trở thành phiên bản tốt hơn.