puppet theatre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhà hát được thiết kế cho các buổi biểu diễn rối; bản thân buổi biểu diễn rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to a puppet theatre yesterday."
"Hôm qua chúng tôi đã đi xem nhà hát rối."
-
"The local puppet theatre puts on a show every Saturday."
"Nhà hát rối địa phương tổ chức biểu diễn vào mỗi thứ Bảy."
-
"She dreams of opening her own puppet theatre."
"Cô ấy mơ ước mở một nhà hát rối của riêng mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ địa điểm diễn ra các buổi biểu diễn rối hoặc chính bản thân loại hình nghệ thuật này. Không nên nhầm lẫn với 'puppet show' chỉ đơn thuần là một buổi diễn rối cụ thể.
Prepositions
‘At’ dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi biểu diễn. ‘In’ dùng để chỉ sự tham gia hoặc vị trí bên trong nhà hát rối hoặc một hoạt động liên quan đến nhà hát rối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional puppet theatre (nhà hát múa rối truyền thống)
-
children's children's puppet theatre (nhà hát múa rối trẻ em)
-
miniature miniature puppet theatre (nhà hát múa rối tí hon)
-
stage stage a puppet theatre performance (dàn dựng một buổi biểu diễn múa rối)
-
visit visit a puppet theatre (thăm một nhà hát múa rối)
-
watch watch a puppet theatre show (xem một buổi biểu diễn múa rối)
-
art the art of puppet theatre (nghệ thuật múa rối)
-
world the world of puppet theatre (thế giới múa rối)
Idioms
-
put on a puppet theatre performance
tổ chức một buổi biểu diễn múa rối
"The children decided to put on a puppet theatre performance for their parents."
(Các em nhỏ quyết định tổ chức một buổi biểu diễn múa rối cho bố mẹ.)
-
the magic of puppet theatre
sự diệu kỳ của nghệ thuật múa rối
"Many people are still captivated by the magic of puppet theatre."
(Nhiều người vẫn bị cuốn hút bởi sự diệu kỳ của nghệ thuật múa rối.)
-
a visit to the puppet theatre
một chuyến thăm nhà hát múa rối
"A visit to the puppet theatre is always a delightful experience for kids."
(Một chuyến thăm nhà hát múa rối luôn là trải nghiệm thú vị cho trẻ em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
puppet theatre
nounNhà hát được thiết kế cho các buổi biểu diễn rối; bản thân buổi biểu diễn rối.
"We went to a puppet theatre yesterday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puppet theatre".
