(Top Banner Ad)
puppet theatre
B1
noun B1 Nghệ thuật biểu diễn

puppet theatre

UK: /ˈpʌpɪt ˈθɪətə(r)/ • US: /ˈpʌpɪt ˈθiːətər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hát rối rạp rối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theatre designed for puppet shows; a puppet show itself.

Vietnamese Meaning

Nhà hát được thiết kế cho các buổi biểu diễn rối; bản thân buổi biểu diễn rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to a puppet theatre yesterday."

    "Hôm qua chúng tôi đã đi xem nhà hát rối."

  • "The local puppet theatre puts on a show every Saturday."

    "Nhà hát rối địa phương tổ chức biểu diễn vào mỗi thứ Bảy."

  • "She dreams of opening her own puppet theatre."

    "Cô ấy mơ ước mở một nhà hát rối của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puppet búp bê, con rối
Noun puppeteer người điều khiển rối
Noun puppetry nghệ thuật múa rối
Noun theatre nhà hát, sân khấu
Adjective theatrical thuộc về sân khấu, mang tính kịch
Noun dramatist nhà viết kịch

Synonyms

marionette theatre (nhà hát rối dây)shadow play theatre (nhà hát múa rối bóng)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pupa
Old French
poupee
Middle English
popet
English
puppet
Ancient Greek
θέατρον (theatron)
Latin
theatrum
Old French
theatre
English
theatre

Nguồn gốc 'puppet'

'Puppet' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pupa', có nghĩa là 'búp bê' hoặc 'cô gái nhỏ'. Từ này đã trải qua tiếng Pháp cổ ('poupee') và tiếng Anh Trung cổ ('popet') trước khi trở thành 'puppet' như ngày nay, luôn giữ ý nghĩa về một hình nhân nhỏ bé được điều khiển.

Nguồn gốc 'theatre'

'Theatre' (nhà hát/sân khấu) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'theatron', nghĩa đen là 'nơi để xem' hoặc 'nơi nhìn'. Thuật ngữ này ám chỉ không gian mà các màn trình diễn được thực hiện và khán giả đến thưởng thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ địa điểm diễn ra các buổi biểu diễn rối hoặc chính bản thân loại hình nghệ thuật này. Không nên nhầm lẫn với 'puppet show' chỉ đơn thuần là một buổi diễn rối cụ thể.

Prepositions

at in

‘At’ dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi biểu diễn. ‘In’ dùng để chỉ sự tham gia hoặc vị trí bên trong nhà hát rối hoặc một hoạt động liên quan đến nhà hát rối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puppet theatre
  • traditional traditional puppet theatre
    (nhà hát múa rối truyền thống)
  • children's children's puppet theatre
    (nhà hát múa rối trẻ em)
  • miniature miniature puppet theatre
    (nhà hát múa rối tí hon)
Verb + puppet theatre
  • stage stage a puppet theatre performance
    (dàn dựng một buổi biểu diễn múa rối)
  • visit visit a puppet theatre
    (thăm một nhà hát múa rối)
  • watch watch a puppet theatre show
    (xem một buổi biểu diễn múa rối)
Noun + of puppet theatre
  • art the art of puppet theatre
    (nghệ thuật múa rối)
  • world the world of puppet theatre
    (thế giới múa rối)

Idioms

  • put on a puppet theatre performance

    tổ chức một buổi biểu diễn múa rối

    "The children decided to put on a puppet theatre performance for their parents."

    (Các em nhỏ quyết định tổ chức một buổi biểu diễn múa rối cho bố mẹ.)

  • the magic of puppet theatre

    sự diệu kỳ của nghệ thuật múa rối

    "Many people are still captivated by the magic of puppet theatre."

    (Nhiều người vẫn bị cuốn hút bởi sự diệu kỳ của nghệ thuật múa rối.)

  • a visit to the puppet theatre

    một chuyến thăm nhà hát múa rối

    "A visit to the puppet theatre is always a delightful experience for kids."

    (Một chuyến thăm nhà hát múa rối luôn là trải nghiệm thú vị cho trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puppet theatre

noun
Lật mặt

Nhà hát được thiết kế cho các buổi biểu diễn rối; bản thân buổi biểu diễn rối.

"We went to a puppet theatre yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puppet theatre".

Một loại hình nghệ thuật cổ xưa và toàn cầu

Múa rối là một trong những loại hình nghệ thuật sân khấu lâu đời nhất thế giới, có mặt ở hầu hết các nền văn hóa. Từ Wayang Kulit của Indonesia, Bunraku của Nhật Bản đến Punch and Judy của Anh, múa rối đã đóng vai trò quan trọng trong việc kể chuyện, truyền tải thông điệp văn hóa và giải trí cho mọi lứa tuổi qua hàng thiên niên kỷ.

Vai trò trong giáo dục và giải trí

Ở nhiều nơi, múa rối đặc biệt được yêu thích bởi trẻ em và được sử dụng như một công cụ giáo dục hiệu quả. Nó giúp phát triển trí tưởng tượng, kỹ năng kể chuyện và cung cấp một cách tiếp cận sinh động để truyền đạt các bài học đạo đức hoặc kiến thức lịch sử, dù ngày nay vẫn còn nhiều buổi diễn múa rối phức tạp dành cho khán giả người lớn.