purposeless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having no purpose or reason.
Vietnamese Meaning
Không có mục đích hoặc lý do.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His life seemed purposeless after his wife died."
"Cuộc sống của anh ấy dường như vô nghĩa sau khi vợ anh ấy qua đời."
-
"She felt her job was purposeless and unfulfilling."
"Cô ấy cảm thấy công việc của mình vô nghĩa và không thỏa mãn."
-
"The violence seemed entirely purposeless."
"Bạo lực dường như hoàn toàn vô nghĩa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | purpose | Mục đích, ý định |
| Verb | purpose | Có ý định, định làm |
| Adjective | purposeful | Có mục đích, có chủ đích |
| Adverb | purposely | Một cách có chủ đích, cố ý |
| Adverb | purposelessly | Một cách vô mục đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'purposeless' thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự vô nghĩa, vô ích, hoặc thiếu định hướng. Nó khác với 'aimless' ở chỗ 'aimless' chỉ đơn giản là không có mục tiêu cụ thể, trong khi 'purposeless' nhấn mạnh sự thiếu vắng mục đích sâu xa hơn, thường liên quan đến ý nghĩa cuộc sống hoặc giá trị của một hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
existence a purposeless existence (một sự tồn tại vô nghĩa)
-
life a purposeless life (một cuộc sống vô mục đích)
-
wandering purposeless wandering (sự lang thang vô định)
-
activity purposeless activity (hoạt động vô ích)
-
violence purposeless violence (bạo lực vô cớ)
-
feel feel purposeless (cảm thấy vô định, không có mục đích)
-
seem seem purposeless (có vẻ vô nghĩa, không có mục đích)
-
become become purposeless (trở nên vô mục đích)
Idioms
-
a purposeless existence
một sự tồn tại vô nghĩa/không mục đích
"He felt trapped in a purposeless existence after losing his job."
(Anh ấy cảm thấy mắc kẹt trong một sự tồn tại vô nghĩa sau khi mất việc.)
-
lead a purposeless life
sống một cuộc đời vô định/không có mục đích
"Many young people struggle with finding their direction and fear leading a purposeless life."
(Nhiều người trẻ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm định hướng và sợ phải sống một cuộc đời vô định.)
-
wandering purposelessly
lang thang vô định/không mục đích
"After the argument, she left the house and started wandering purposelessly through the streets."
(Sau cuộc cãi vã, cô ấy rời nhà và bắt đầu lang thang vô định trên phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purposeless
Tính từKhông có mục đích hoặc lý do.
"His life seemed purposeless after his wife died."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though he felt purposeless, he still got out of bed every morning. |
Mặc dù anh ấy cảm thấy vô định, anh ấy vẫn thức dậy mỗi sáng. |
| Phủ định | Unless you find your passion, life can feel purposeless. |
Trừ khi bạn tìm thấy đam mê của mình, cuộc sống có thể cảm thấy vô nghĩa. |
| Nghi vấn | If life seems purposeless, shouldn't you try something new? |
Nếu cuộc sống có vẻ vô nghĩa, bạn có nên thử một điều gì đó mới không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, her purposeless wandering led her nowhere. |
Ôi chao, sự lang thang vô định của cô ấy chẳng dẫn đến đâu cả. |
| Phủ định | Well, it's not a purposeless exercise if you learn something from it. |
Chà, đó không phải là một bài tập vô ích nếu bạn học được điều gì đó từ nó. |
| Nghi vấn | Hey, is this project completely purposeless? |
Này, dự án này hoàn toàn vô nghĩa sao? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His life felt purposeless after retirement. |
Cuộc sống của ông ấy cảm thấy vô nghĩa sau khi nghỉ hưu. |
| Phủ định | The project wasn't purposeless; it had a clear goal. |
Dự án không vô nghĩa; nó có một mục tiêu rõ ràng. |
| Nghi vấn | Does she feel her job is purposeless? |
Cô ấy có cảm thấy công việc của mình là vô nghĩa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purposeless".
