(Top Banner Ad)
purposeless
B2
Tính từ B2 Chung

purposeless

UK: /ˈpɜːpəs.ləs/ • US: /ˈpɜːrpəs.ləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô nghĩa không mục đích vô ích không có mục đích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no purpose or reason.

Vietnamese Meaning

Không có mục đích hoặc lý do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His life seemed purposeless after his wife died."

    "Cuộc sống của anh ấy dường như vô nghĩa sau khi vợ anh ấy qua đời."

  • "She felt her job was purposeless and unfulfilling."

    "Cô ấy cảm thấy công việc của mình vô nghĩa và không thỏa mãn."

  • "The violence seemed entirely purposeless."

    "Bạo lực dường như hoàn toàn vô nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purpose Mục đích, ý định
Verb purpose Có ý định, định làm
Adjective purposeful Có mục đích, có chủ đích
Adverb purposely Một cách có chủ đích, cố ý
Adverb purposelessly Một cách vô mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
proponere
Latin
propositum
Old French
purpos
Middle English
purpose
Old English
-leas
Modern English
purposeless

Nguồn gốc của 'purposeless'

Từ 'purposeless' là sự kết hợp của danh từ 'purpose' (mục đích) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). 'Purpose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'propositum' có nghĩa là 'một điều được đề xuất' hoặc 'ý định', qua tiếng Pháp cổ 'purpos'. Hậu tố '-less' đến từ tiếng Anh cổ '-leas', mang ý nghĩa 'không có' hoặc 'thiếu'. Khi ghép lại, 'purposeless' diễn tả trạng thái không có mục đích hay ý nghĩa.

Usage Note

Từ 'purposeless' thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự vô nghĩa, vô ích, hoặc thiếu định hướng. Nó khác với 'aimless' ở chỗ 'aimless' chỉ đơn giản là không có mục tiêu cụ thể, trong khi 'purposeless' nhấn mạnh sự thiếu vắng mục đích sâu xa hơn, thường liên quan đến ý nghĩa cuộc sống hoặc giá trị của một hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

purposeless + Danh từ
  • existence a purposeless existence
    (một sự tồn tại vô nghĩa)
  • life a purposeless life
    (một cuộc sống vô mục đích)
  • wandering purposeless wandering
    (sự lang thang vô định)
  • activity purposeless activity
    (hoạt động vô ích)
  • violence purposeless violence
    (bạo lực vô cớ)
Động từ + purposeless
  • feel feel purposeless
    (cảm thấy vô định, không có mục đích)
  • seem seem purposeless
    (có vẻ vô nghĩa, không có mục đích)
  • become become purposeless
    (trở nên vô mục đích)

Idioms

  • a purposeless existence

    một sự tồn tại vô nghĩa/không mục đích

    "He felt trapped in a purposeless existence after losing his job."

    (Anh ấy cảm thấy mắc kẹt trong một sự tồn tại vô nghĩa sau khi mất việc.)

  • lead a purposeless life

    sống một cuộc đời vô định/không có mục đích

    "Many young people struggle with finding their direction and fear leading a purposeless life."

    (Nhiều người trẻ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm định hướng và sợ phải sống một cuộc đời vô định.)

  • wandering purposelessly

    lang thang vô định/không mục đích

    "After the argument, she left the house and started wandering purposelessly through the streets."

    (Sau cuộc cãi vã, cô ấy rời nhà và bắt đầu lang thang vô định trên phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purposeless

Tính từ
Lật mặt

Không có mục đích hoặc lý do.

"His life seemed purposeless after his wife died."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though he felt purposeless, he still got out of bed every morning.
Mặc dù anh ấy cảm thấy vô định, anh ấy vẫn thức dậy mỗi sáng.
Phủ định
Unless you find your passion, life can feel purposeless.
Trừ khi bạn tìm thấy đam mê của mình, cuộc sống có thể cảm thấy vô nghĩa.
Nghi vấn
If life seems purposeless, shouldn't you try something new?
Nếu cuộc sống có vẻ vô nghĩa, bạn có nên thử một điều gì đó mới không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, her purposeless wandering led her nowhere.
Ôi chao, sự lang thang vô định của cô ấy chẳng dẫn đến đâu cả.
Phủ định
Well, it's not a purposeless exercise if you learn something from it.
Chà, đó không phải là một bài tập vô ích nếu bạn học được điều gì đó từ nó.
Nghi vấn
Hey, is this project completely purposeless?
Này, dự án này hoàn toàn vô nghĩa sao?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His life felt purposeless after retirement.
Cuộc sống của ông ấy cảm thấy vô nghĩa sau khi nghỉ hưu.
Phủ định
The project wasn't purposeless; it had a clear goal.
Dự án không vô nghĩa; nó có một mục tiêu rõ ràng.
Nghi vấn
Does she feel her job is purposeless?
Cô ấy có cảm thấy công việc của mình là vô nghĩa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purposeless".

Cuộc tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết học hiện sinh, ý nghĩa và mục đích cuộc sống là những chủ đề trung tâm. Cảm giác 'purposeless' (vô mục đích) thường được xem là một trạng thái tinh thần tiêu cực, liên quan đến sự trống rỗng, cô đơn hoặc thiếu định hướng. Ngược lại, việc tìm thấy mục đích sống được coi là yếu tố then chốt dẫn đến hạnh phúc và sự thỏa mãn.

Hậu quả đối với sức khỏe tinh thần

Cảm giác 'purposeless' kéo dài có thể là một dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tinh thần như trầm cảm, lo âu hoặc khủng hoảng hiện sinh. Trong các liệu pháp tâm lý, việc giúp bệnh nhân khám phá và thiết lập mục tiêu, ý nghĩa cho cuộc sống là một phần quan trọng để cải thiện sức khỏe tinh thần và tìm lại niềm vui sống.