(Top Banner Ad)
aimless
B2
adjective B2 Chung

aimless

UK: /ˈeɪmləs/ • US: /ˈeɪmləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô định hướng không mục đích vu vơ mất phương hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without purpose, direction, or goal.

Vietnamese Meaning

Không có mục đích, phương hướng hoặc mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent the afternoon taking an aimless walk through the park."

    "Anh ấy dành cả buổi chiều đi bộ không mục đích trong công viên."

  • "Her aimless wandering worried her parents."

    "Việc cô ấy đi lang thang không mục đích khiến bố mẹ cô ấy lo lắng."

  • "The project became aimless after the leader left."

    "Dự án trở nên vô định hướng sau khi người lãnh đạo rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aim mục tiêu, mục đích, ý định
Verb to aim nhắm vào, hướng tới, cố gắng đạt được
Adverb aimlessly một cách vu vơ, không mục đích
Noun aimlessness sự vô định, tình trạng không có mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aestimare
Old French
esmer
Middle English
aimen
Old English
leas (without)
Modern English
aimless

Từ 'Ước lượng' đến 'Không mục đích'

Gốc của từ 'aim' là 'esmer' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'ước tính' hoặc 'đánh giá'. Khi bạn nhắm (aim) vào một mục tiêu, bạn đang 'ước tính' khoảng cách và hướng đi. Hậu tố '-less' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không có'. Vì vậy, 'aimless' theo nghĩa đen là 'không có sự ước tính' hay 'không có mục tiêu', mô tả một hành động hoặc cuộc sống thiếu phương hướng rõ ràng.

Usage Note

Từ 'aimless' thường được dùng để mô tả hành động, chuyển động hoặc trạng thái mà không có kế hoạch hoặc ý định cụ thể. Nó nhấn mạnh sự thiếu định hướng và có thể mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý sự lãng phí thời gian hoặc năng lượng. So với 'purposeless', 'aimless' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự trôi dạt, thiếu kiểm soát.

Prepositions

in

Cấu trúc 'aimless in' có thể dùng để diễn tả sự thiếu định hướng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'aimless in life' (mất phương hướng trong cuộc sống). Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn việc dùng 'aimless' một mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aimless
  • wander aimless
    (đi lang thang không mục đích)
  • drift aimless
    (trôi dạt vô định, sống không mục tiêu)
  • walk aimless
    (đi bộ vu vơ, không có đích đến)
aimless + Noun
  • aimless life
    (một cuộc đời vô định)
  • aimless existence
    (một sự tồn tại không mục đích)
  • aimless journey
    (một hành trình không có điểm đến)
  • aimless violence
    (bạo lực vô cớ, không có mục tiêu cụ thể)
Adjectival Phrases
  • feel aimless
    (cảm thấy vô định, mất phương hướng)
  • seem aimless
    (trông có vẻ không có mục đích)
  • become aimless
    (trở nên mất phương hướng)

Idioms

  • to wander/drift aimlessly through life

    Sống một cuộc đời vô định, không có kế hoạch hay mục tiêu rõ ràng.

    "After quitting his job, he spent a year just drifting aimlessly through life."

    (Sau khi nghỉ việc, anh ấy đã dành một năm chỉ để sống một cuộc đời vô định.)

  • an aimless pursuit

    Một sự theo đuổi vô ích, không dẫn đến kết quả hay mục đích cụ thể nào.

    "Collecting all those stamps now seems like an aimless pursuit from his childhood."

    (Việc sưu tập tất cả những con tem đó giờ đây có vẻ như là một sự theo đuổi vô ích từ thời thơ ấu của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aimless

adjective
Lật mặt

Không có mục đích, phương hướng hoặc mục tiêu.

"He spent the afternoon taking an aimless walk through the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wandered aimlessly through the city streets.
Anh ấy lang thang vô định trên các đường phố của thành phố.
Phủ định
She doesn't want to live an aimless life.
Cô ấy không muốn sống một cuộc sống vô định.
Nghi vấn
Are you feeling aimless after graduation?
Bạn có cảm thấy mất phương hướng sau khi tốt nghiệp không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wandered aimlessly through the city, didn't he?
Anh ấy lang thang vô định trong thành phố, phải không?
Phủ định
She wasn't aimless in her studies, was she?
Cô ấy không hề thiếu mục tiêu trong học tập, phải không?
Nghi vấn
They are aimless, aren't they?
Họ không có mục đích, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finds a career she loves, she will have been wandering aimlessly through different jobs for five years.
Vào thời điểm cô ấy tìm thấy một công việc mà cô ấy yêu thích, cô ấy sẽ đã lang thang không mục đích qua nhiều công việc khác nhau trong năm năm.
Phủ định
By the end of the trip, they won't have been driving aimlessly; they will have followed a detailed itinerary.
Đến cuối chuyến đi, họ sẽ không lái xe một cách vô định; họ sẽ tuân theo một hành trình chi tiết.
Nghi vấn
Will he have been drifting aimlessly through life if he doesn't make some serious changes soon?
Liệu anh ấy sẽ trôi dạt một cách vô định trong cuộc sống nếu anh ấy không thực hiện một số thay đổi nghiêm túc sớm chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to wander aimlessly through the city tomorrow.
Cô ấy sẽ đi lang thang không mục đích qua thành phố vào ngày mai.
Phủ định
They won't live aimless lives; they have clear goals.
Họ sẽ không sống cuộc sống vô định; họ có những mục tiêu rõ ràng.
Nghi vấn
Will he spend his retirement aimlessly traveling the world?
Anh ấy sẽ dành thời gian nghỉ hưu để đi du lịch khắp thế giới một cách vô định chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aimless".

Khủng hoảng tuổi đôi mươi (Quarter-Life Crisis)

Trong văn hóa phương Tây, cảm giác 'aimless' (vô định) thường được gắn liền với 'khủng hoảng tuổi đôi mươi'. Đây là giai đoạn mà nhiều người trẻ sau khi tốt nghiệp cảm thấy lạc lõng, không chắc chắn về sự nghiệp, các mối quan hệ và mục đích sống của mình. Đó là một cảm giác phổ biến khi chuyển từ môi trường học đường có cấu trúc sang 'thế giới thực'.

Hình mẫu 'Kẻ lang thang' (The Wanderer)

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, nhân vật 'kẻ lang thang' sống một cuộc đời vô định thường mang tính biểu tượng. Đôi khi, nó tượng trưng cho sự tự do, thoát khỏi các quy tắc xã hội (như trong phim 'Into the Wild'). Đôi khi, nó lại thể hiện sự cô đơn và hành trình tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống, phổ biến trong các tác phẩm của Thế hệ Beat (Beat Generation).