(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ aimless
B2

aimless

adjective

Nghĩa tiếng Việt

vô định hướng không mục đích vu vơ mất phương hướng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aimless'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không có mục đích, phương hướng hoặc mục tiêu.

Definition (English Meaning)

Without purpose, direction, or goal.

Ví dụ Thực tế với 'Aimless'

  • "He spent the afternoon taking an aimless walk through the park."

    "Anh ấy dành cả buổi chiều đi bộ không mục đích trong công viên."

  • "Her aimless wandering worried her parents."

    "Việc cô ấy đi lang thang không mục đích khiến bố mẹ cô ấy lo lắng."

  • "The project became aimless after the leader left."

    "Dự án trở nên vô định hướng sau khi người lãnh đạo rời đi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Aimless'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Aimless'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'aimless' thường được dùng để mô tả hành động, chuyển động hoặc trạng thái mà không có kế hoạch hoặc ý định cụ thể. Nó nhấn mạnh sự thiếu định hướng và có thể mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý sự lãng phí thời gian hoặc năng lượng. So với 'purposeless', 'aimless' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự trôi dạt, thiếu kiểm soát.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Cấu trúc 'aimless in' có thể dùng để diễn tả sự thiếu định hướng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'aimless in life' (mất phương hướng trong cuộc sống). Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn việc dùng 'aimless' một mình.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Aimless'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wandered aimlessly through the city streets.
Anh ấy lang thang vô định trên các đường phố của thành phố.
Phủ định
She doesn't want to live an aimless life.
Cô ấy không muốn sống một cuộc sống vô định.
Nghi vấn
Are you feeling aimless after graduation?
Bạn có cảm thấy mất phương hướng sau khi tốt nghiệp không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wandered aimlessly through the city, didn't he?
Anh ấy lang thang vô định trong thành phố, phải không?
Phủ định
She wasn't aimless in her studies, was she?
Cô ấy không hề thiếu mục tiêu trong học tập, phải không?
Nghi vấn
They are aimless, aren't they?
Họ không có mục đích, phải không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finds a career she loves, she will have been wandering aimlessly through different jobs for five years.
Vào thời điểm cô ấy tìm thấy một công việc mà cô ấy yêu thích, cô ấy sẽ đã lang thang không mục đích qua nhiều công việc khác nhau trong năm năm.
Phủ định
By the end of the trip, they won't have been driving aimlessly; they will have followed a detailed itinerary.
Đến cuối chuyến đi, họ sẽ không lái xe một cách vô định; họ sẽ tuân theo một hành trình chi tiết.
Nghi vấn
Will he have been drifting aimlessly through life if he doesn't make some serious changes soon?
Liệu anh ấy sẽ trôi dạt một cách vô định trong cuộc sống nếu anh ấy không thực hiện một số thay đổi nghiêm túc sớm chứ?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to wander aimlessly through the city tomorrow.
Cô ấy sẽ đi lang thang không mục đích qua thành phố vào ngày mai.
Phủ định
They won't live aimless lives; they have clear goals.
Họ sẽ không sống cuộc sống vô định; họ có những mục tiêu rõ ràng.
Nghi vấn
Will he spend his retirement aimlessly traveling the world?
Anh ấy sẽ dành thời gian nghỉ hưu để đi du lịch khắp thế giới một cách vô định chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)