aimless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without purpose, direction, or goal.
Vietnamese Meaning
Không có mục đích, phương hướng hoặc mục tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent the afternoon taking an aimless walk through the park."
"Anh ấy dành cả buổi chiều đi bộ không mục đích trong công viên."
-
"Her aimless wandering worried her parents."
"Việc cô ấy đi lang thang không mục đích khiến bố mẹ cô ấy lo lắng."
-
"The project became aimless after the leader left."
"Dự án trở nên vô định hướng sau khi người lãnh đạo rời đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aim | mục tiêu, mục đích, ý định |
| Verb | to aim | nhắm vào, hướng tới, cố gắng đạt được |
| Adverb | aimlessly | một cách vu vơ, không mục đích |
| Noun | aimlessness | sự vô định, tình trạng không có mục đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'aimless' thường được dùng để mô tả hành động, chuyển động hoặc trạng thái mà không có kế hoạch hoặc ý định cụ thể. Nó nhấn mạnh sự thiếu định hướng và có thể mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý sự lãng phí thời gian hoặc năng lượng. So với 'purposeless', 'aimless' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự trôi dạt, thiếu kiểm soát.
Prepositions
Cấu trúc 'aimless in' có thể dùng để diễn tả sự thiếu định hướng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'aimless in life' (mất phương hướng trong cuộc sống). Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn việc dùng 'aimless' một mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wander aimless (đi lang thang không mục đích)
-
drift aimless (trôi dạt vô định, sống không mục tiêu)
-
walk aimless (đi bộ vu vơ, không có đích đến)
-
aimless life (một cuộc đời vô định)
-
aimless existence (một sự tồn tại không mục đích)
-
aimless journey (một hành trình không có điểm đến)
-
aimless violence (bạo lực vô cớ, không có mục tiêu cụ thể)
-
feel aimless (cảm thấy vô định, mất phương hướng)
-
seem aimless (trông có vẻ không có mục đích)
-
become aimless (trở nên mất phương hướng)
Idioms
-
to wander/drift aimlessly through life
Sống một cuộc đời vô định, không có kế hoạch hay mục tiêu rõ ràng.
"After quitting his job, he spent a year just drifting aimlessly through life."
(Sau khi nghỉ việc, anh ấy đã dành một năm chỉ để sống một cuộc đời vô định.)
-
an aimless pursuit
Một sự theo đuổi vô ích, không dẫn đến kết quả hay mục đích cụ thể nào.
"Collecting all those stamps now seems like an aimless pursuit from his childhood."
(Việc sưu tập tất cả những con tem đó giờ đây có vẻ như là một sự theo đuổi vô ích từ thời thơ ấu của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aimless
adjectiveKhông có mục đích, phương hướng hoặc mục tiêu.
"He spent the afternoon taking an aimless walk through the park."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wandered aimlessly through the city streets. |
Anh ấy lang thang vô định trên các đường phố của thành phố. |
| Phủ định | She doesn't want to live an aimless life. |
Cô ấy không muốn sống một cuộc sống vô định. |
| Nghi vấn | Are you feeling aimless after graduation? |
Bạn có cảm thấy mất phương hướng sau khi tốt nghiệp không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wandered aimlessly through the city, didn't he? |
Anh ấy lang thang vô định trong thành phố, phải không? |
| Phủ định | She wasn't aimless in her studies, was she? |
Cô ấy không hề thiếu mục tiêu trong học tập, phải không? |
| Nghi vấn | They are aimless, aren't they? |
Họ không có mục đích, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finds a career she loves, she will have been wandering aimlessly through different jobs for five years. |
Vào thời điểm cô ấy tìm thấy một công việc mà cô ấy yêu thích, cô ấy sẽ đã lang thang không mục đích qua nhiều công việc khác nhau trong năm năm. |
| Phủ định | By the end of the trip, they won't have been driving aimlessly; they will have followed a detailed itinerary. |
Đến cuối chuyến đi, họ sẽ không lái xe một cách vô định; họ sẽ tuân theo một hành trình chi tiết. |
| Nghi vấn | Will he have been drifting aimlessly through life if he doesn't make some serious changes soon? |
Liệu anh ấy sẽ trôi dạt một cách vô định trong cuộc sống nếu anh ấy không thực hiện một số thay đổi nghiêm túc sớm chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to wander aimlessly through the city tomorrow. |
Cô ấy sẽ đi lang thang không mục đích qua thành phố vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't live aimless lives; they have clear goals. |
Họ sẽ không sống cuộc sống vô định; họ có những mục tiêu rõ ràng. |
| Nghi vấn | Will he spend his retirement aimlessly traveling the world? |
Anh ấy sẽ dành thời gian nghỉ hưu để đi du lịch khắp thế giới một cách vô định chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aimless".
