(Top Banner Ad)
meaningful
B2
Adjective B2 Chung

meaningful

UK: /ˈmiːnɪŋfʊl/ • US: /ˈmiːnɪŋfəl/

Nghĩa tiếng Việt

có ý nghĩa đầy ý nghĩa quan trọng đáng giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a meaning or purpose.

Vietnamese Meaning

Có ý nghĩa hoặc mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Volunteering at the homeless shelter was a very meaningful experience."

    "Tình nguyện tại nhà tạm trú cho người vô gia cư là một trải nghiệm rất ý nghĩa."

  • "She wants to find a more meaningful job."

    "Cô ấy muốn tìm một công việc ý nghĩa hơn."

  • "The research has meaningful implications for public health."

    "Nghiên cứu có những tác động ý nghĩa đối với sức khỏe cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mean có ý nghĩa, có nghĩa là, ngụ ý
Noun meaning ý nghĩa, nghĩa, mục đích
Adjective meaningless vô nghĩa, không có giá trị
Adverb meaningfully một cách có ý nghĩa, một cách sâu sắc
Noun meaningfulness sự có ý nghĩa, tính chất quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mænan
Old English
full
English
meaning
English
-ful
English
meaningful

Nguồn gốc từ 'ý nghĩa' và 'đầy đủ'

Từ 'meaningful' được ghép từ danh từ 'meaning' (ý nghĩa, nghĩa) và hậu tố '-ful' (đầy đủ, tràn đầy). Do đó, 'meaningful' mang nghĩa 'đầy ý nghĩa', 'có ý nghĩa' hoặc 'quan trọng'.

Usage Note

Từ 'meaningful' thường được sử dụng để mô tả những điều có giá trị, quan trọng hoặc đáng để quan tâm. Nó có thể áp dụng cho các trải nghiệm, công việc, mối quan hệ, hoặc bất kỳ khía cạnh nào của cuộc sống. Nó nhấn mạnh sự sâu sắc và tầm quan trọng, khác với những thứ hời hợt hoặc vô nghĩa. So với 'significant', 'meaningful' nhấn mạnh ý nghĩa chủ quan và giá trị cá nhân hơn.

Prepositions

to for

'Meaningful to' chỉ ra đối tượng hoặc người mà ý nghĩa đó hướng đến (ví dụ: 'This experience was very meaningful to me'). 'Meaningful for' chỉ ra mục đích hoặc kết quả mà ý nghĩa đó mang lại (ví dụ: 'This contribution is meaningful for the project's success').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + meaningful
  • deeply deeply meaningful
    (sâu sắc có ý nghĩa)
  • truly truly meaningful
    (thực sự có ý nghĩa)
  • profoundly profoundly meaningful
    (có ý nghĩa sâu sắc, thâm thúy)
  • richly richly meaningful
    (giàu ý nghĩa)
  • highly highly meaningful
    (có ý nghĩa lớn, rất quan trọng)
Verb + meaningful
  • make make something meaningful
    (làm cho điều gì đó có ý nghĩa)
  • find find something meaningful
    (tìm thấy điều gì đó có ý nghĩa)
  • have have a meaningful impact
    (có tác động đáng kể)
  • create create meaningful change
    (tạo ra sự thay đổi có ý nghĩa)
  • lead lead a meaningful life
    (sống một cuộc đời có ý nghĩa)
Meaningful + Noun
  • conversation meaningful conversation
    (cuộc trò chuyện có ý nghĩa)
  • relationship meaningful relationship
    (mối quan hệ sâu sắc, ý nghĩa)
  • work meaningful work
    (công việc có ý nghĩa)
  • experience meaningful experience
    (trải nghiệm đáng giá)
  • difference meaningful difference
    (sự khác biệt đáng kể, có ý nghĩa)
  • contribution meaningful contribution
    (đóng góp quan trọng)

Idioms

  • make a meaningful difference

    tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa/đáng kể

    "Volunteers can make a meaningful difference in the community."

    (Những tình nguyện viên có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong cộng đồng.)

  • lead a meaningful life

    sống một cuộc đời có ý nghĩa

    "Many people aspire to lead a meaningful life filled with purpose."

    (Nhiều người khao khát sống một cuộc đời có ý nghĩa với mục đích rõ ràng.)

  • have a meaningful impact

    có tác động đáng kể/ý nghĩa

    "Her research had a meaningful impact on public health policy."

    (Nghiên cứu của cô ấy đã có tác động đáng kể đến chính sách y tế công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaningful

Adjective
Lật mặt

Có ý nghĩa hoặc mục đích.

"Volunteering at the homeless shelter was a very meaningful experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This project should be meaningfully implemented to benefit the community.
Dự án này nên được thực hiện một cách có ý nghĩa để mang lại lợi ích cho cộng đồng.
Phủ định
We cannot always make every decision feel meaningful.
Chúng ta không thể lúc nào cũng làm cho mọi quyết định đều có ý nghĩa.
Nghi vấn
Could her contribution be more meaningful to the research?
Liệu đóng góp của cô ấy có thể ý nghĩa hơn cho nghiên cứu không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of hard work, the project, a meaningful contribution to the field, was finally completed.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, dự án, một đóng góp ý nghĩa cho lĩnh vực này, cuối cùng đã hoàn thành.
Phủ định
That action, however well-intentioned, was not meaningfully different from previous attempts.
Hành động đó, dù có ý định tốt đến đâu, cũng không khác biệt đáng kể so với những nỗ lực trước đó.
Nghi vấn
Sarah, was the conversation with your mentor a meaningful experience?
Sarah, cuộc trò chuyện với người cố vấn của bạn có phải là một trải nghiệm ý nghĩa không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lived a very meaningful life.
Cô ấy đã sống một cuộc đời rất ý nghĩa.
Phủ định
Not only did he lead a meaningful life, but also he inspired many others.
Không những anh ấy đã sống một cuộc đời ý nghĩa mà còn truyền cảm hứng cho rất nhiều người khác.
Nghi vấn
Should you find yourself with the opportunity, would you strive to make a meaningful contribution?
Nếu bạn thấy mình có cơ hội, bạn có cố gắng đóng góp một cách ý nghĩa không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her contribution to the project is meaningful.
Sự đóng góp của cô ấy cho dự án rất ý nghĩa.
Phủ định
He does not live his life meaningfully.
Anh ấy không sống một cuộc đời có ý nghĩa.
Nghi vấn
Does she think her work is meaningful?
Cô ấy có nghĩ công việc của mình là ý nghĩa không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her contributions to the project were more meaningful than his.
Những đóng góp của cô ấy cho dự án ý nghĩa hơn những đóng góp của anh ấy.
Phủ định
This conversation isn't as meaningful as I thought it would be.
Cuộc trò chuyện này không có ý nghĩa như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is this the most meaningful experience you've ever had?
Đây có phải là trải nghiệm ý nghĩa nhất mà bạn từng có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningful".

Khái niệm 'Cuộc sống có ý nghĩa'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'cuộc sống có ý nghĩa' (meaningful life) là một mục tiêu phổ biến, thường liên quan đến việc tìm kiếm mục đích cá nhân, hạnh phúc, và đóng góp tích cực cho xã hội. Điều này có thể được thể hiện qua công việc, các mối quan hệ, niềm tin cá nhân hoặc các hoạt động tình nguyện.

Tầm quan trọng của các mối quan hệ

Người phương Tây thường coi trọng việc xây dựng các mối quan hệ 'meaningful' (sâu sắc, có ý nghĩa) với gia đình, bạn bè và đối tác. Điều này ám chỉ những mối quan hệ chân thật, mang lại sự hỗ trợ, hiểu biết lẫn nhau và cùng phát triển, khác với những mối quan hệ hời hợt hoặc chỉ mang tính xã giao.