(Top Banner Ad)
vain
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

vain

UK: /veɪn/ • US: /veɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hão huyền tự phụ kiêu ngạo vô ích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing an excessively high opinion of one's own appearance, abilities, or worth.

Vietnamese Meaning

Quá tự cao, tự phụ, kiêu ngạo về ngoại hình, khả năng hoặc giá trị của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is very vain about her appearance."

    "Cô ấy rất tự cao về vẻ ngoài của mình."

  • "It was vain to hope that she would change her mind."

    "Hy vọng rằng cô ấy sẽ thay đổi ý định là vô ích."

  • "He is too vain to wear glasses."

    "Anh ta quá tự cao để đeo kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vanity Sự phù phiếm, sự kiêu căng
Adverb vainly Một cách vô ích, một cách kiêu ngạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vanus
Old French
vain
English
vain

Nguồn gốc của 'vain'

Từ 'vain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vanus', có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'vô ích'. Ý tưởng này dần phát triển thành nghĩa 'tự cao tự đại' khi con người ta trở nên quá chú trọng đến vẻ bề ngoài mà quên đi giá trị thực chất bên trong.

Usage Note

Từ 'vain' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người quá chú trọng đến vẻ bề ngoài hoặc thành tích của mình và coi thường người khác. Nó khác với 'proud' (tự hào) ở chỗ 'proud' có thể chỉ sự tự hào chính đáng về một thành tựu thực sự, trong khi 'vain' luôn mang ý nghĩa tiêu cực về sự kiêu ngạo hão huyền. Nó cũng khác với 'arrogant' (kiêu căng) ở chỗ 'arrogant' thiên về thể hiện sự vượt trội một cách công khai, trong khi 'vain' có thể chỉ là sự suy nghĩ thầm kín về bản thân.

Prepositions

in

Thường dùng 'vain in' để diễn tả ai đó tự cao về điều gì. Ví dụ: 'He's vain in his good looks.' (Anh ta tự cao về vẻ ngoài của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vain
  • excessively excessively vain
    (quá mức phù phiếm)
  • hopelessly hopelessly vain
    (vô vọng phù phiếm)
  • terribly terribly vain
    (cực kỳ phù phiếm)
Verb + vain
  • be be vain about something
    (tự cao tự đại về điều gì đó)
  • become become vain
    (trở nên phù phiếm)

Idioms

  • in vain

    vô ích, uổng công

    "I tried in vain to convince her."

    (Tôi đã cố gắng vô ích để thuyết phục cô ấy.)

  • take someone's name in vain

    nói tên ai đó một cách bất kính hoặc xúc phạm (thường liên quan đến tôn giáo)

    "He took God's name in vain."

    (Anh ta đã nói tên Chúa một cách bất kính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vain

Tính từ
Lật mặt

Quá tự cao, tự phụ, kiêu ngạo về ngoại hình, khả năng hoặc giá trị của bản thân.

"She is very vain about her appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vain".

Gương soi và sự phù phiếm

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh chiếc gương thường gắn liền với sự phù phiếm và tự ái. Câu chuyện về Narcissus, người yêu bản thân đến mức chết đuối trong hồ nước khi nhìn thấy hình ảnh của mình, là một ví dụ điển hình.