(Top Banner Ad)
purposelessness
C1
noun C1 Tâm lý học/Triết học

purposelessness

UK: /ˈpɜːpəslesnəs/ • US: /ˈpɜːrpəslesnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô nghĩa sự thiếu mục đích tính vô vị cảm giác trống rỗng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of lacking purpose or meaning.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất thiếu mục đích hoặc ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was overcome by a profound sense of purposelessness after losing his job."

    "Anh ấy bị choáng ngợp bởi một cảm giác sâu sắc về sự vô nghĩa sau khi mất việc."

  • "The documentary explores the purposelessness felt by many young adults today."

    "Bộ phim tài liệu khám phá sự vô nghĩa mà nhiều thanh niên ngày nay cảm thấy."

  • "She struggled with feelings of purposelessness after her children left home."

    "Cô ấy vật lộn với cảm giác vô nghĩa sau khi các con rời nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Purpose Mục đích
Adjective Purposeful Có mục đích
Adjective Purposeless Vô mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Purpose
Purpose (Middle English)
-less
-less (Old English suffix meaning 'without')
-ness
-ness (Old English suffix forming abstract nouns)

Câu chuyện về 'Purposelessness'

Từ 'purposelessness' hình thành từ việc ghép các phần lại với nhau. 'Purpose' có nghĩa là mục đích. '-less' có nghĩa là 'không có'. Và '-ness' biến nó thành một danh từ. Vì vậy, 'purposelessness' có nghĩa là trạng thái không có mục đích. Nó cho thấy cảm giác trống rỗng và thiếu định hướng trong cuộc sống, một khái niệm thường gặp trong văn học và triết học phương Tây khi con người tìm kiếm ý nghĩa.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ sự thiếu mục tiêu trong cuộc sống, công việc, hoặc các hoạt động khác. Nó mạnh hơn từ 'aimlessness' (sự không có mục đích), ngụ ý một cảm giác tiêu cực, trống rỗng, và có thể dẫn đến sự chán nản hoặc tuyệt vọng. 'Purposelessness' nhấn mạnh sự vắng mặt của một động cơ hoặc lý do rõ ràng để tồn tại hoặc hành động.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được dùng để chỉ rõ cái gì đang thiếu mục đích (ví dụ: a feeling of purposelessness). ‘In’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc tình huống mà sự thiếu mục đích thể hiện (ví dụ: purposelessness in life).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purposelessness
  • Utter utter purposelessness
    (sự vô nghĩa hoàn toàn)
  • Deep deep purposelessness
    (sự vô nghĩa sâu sắc)
Verb + purposelessness
  • Feel feel a sense of purposelessness
    (cảm thấy sự vô nghĩa)
  • Experience experience purposelessness
    (trải qua sự vô nghĩa)

Idioms

  • Lost in purposelessness

    Mắc kẹt trong sự vô định, không có mục tiêu

    "After losing his job, he felt lost in purposelessness."

    (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy mắc kẹt trong sự vô định, không có mục tiêu.)

  • A life of purposelessness

    Một cuộc sống vô vị, không mục đích

    "He didn't want to lead a life of purposelessness."

    (Anh ấy không muốn sống một cuộc sống vô vị, không mục đích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purposelessness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất thiếu mục đích hoặc ý nghĩa.

"He was overcome by a profound sense of purposelessness after losing his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he felt a profound sense of purposelessness after retirement, he decided to volunteer at the local animal shelter.
Bởi vì anh ấy cảm thấy một sự vô định sâu sắc sau khi nghỉ hưu, anh ấy đã quyết định làm tình nguyện viên tại trại cứu trợ động vật địa phương.
Phủ định
Although she claimed to understand his purposeless feelings, she didn't offer him any help to overcome it.
Mặc dù cô ấy tuyên bố hiểu cảm giác vô định của anh ấy, nhưng cô ấy không đề nghị giúp anh ấy vượt qua nó.
Nghi vấn
Since you feel so purposeless, have you considered taking up a new hobby or learning a new skill?
Vì bạn cảm thấy vô định như vậy, bạn đã cân nhắc việc bắt đầu một sở thích mới hoặc học một kỹ năng mới chưa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The purposeless lives were seen as being lived in vain.
Những cuộc sống vô định được xem như là sống một cách vô ích.
Phủ định
The project's failure was not considered purposeless.
Sự thất bại của dự án không được coi là vô mục đích.
Nghi vấn
Was the purposeless existence seen as a waste of time?
Sự tồn tại vô định có được xem là lãng phí thời gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purposelessness".

Chủ nghĩa Hiện sinh

Chủ nghĩa Hiện sinh (Existentialism) là một trào lưu triết học nhấn mạnh sự tự do cá nhân, trách nhiệm và ý nghĩa cuộc sống. Nó thường đề cập đến sự vô nghĩa (purposelessness) của thế giới và khuyến khích con người tự tạo ra ý nghĩa cho cuộc sống của mình. Các tác phẩm của Albert Camus và Jean-Paul Sartre thường khám phá chủ đề này.