(Top Banner Ad)
purulent discharge
C1
Noun Phrase C1 Y học

purulent discharge

UK: /ˈpjʊərələnt dɪsˈtʃɑːdʒ/ • US: /ˈpjʊrələnt dɪsˈtʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

dịch mủ chảy mủ mủ chảy ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The release of pus or pus-like fluid from a wound, infection, or other medical condition.

Vietnamese Meaning

Sự chảy mủ hoặc chất lỏng giống mủ từ vết thương, nhiễm trùng hoặc tình trạng bệnh lý khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor noted a thick, purulent discharge coming from the patient's wound."

    "Bác sĩ ghi nhận một dịch mủ đặc, chảy ra từ vết thương của bệnh nhân."

  • "If you observe any purulent discharge, seek medical attention immediately."

    "Nếu bạn thấy bất kỳ dịch mủ nào, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức."

  • "The purulent discharge indicated a serious bacterial infection."

    "Dịch mủ cho thấy một nhiễm trùng do vi khuẩn nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pus mủ (chất lỏng màu vàng hoặc xanh lá cây do nhiễm trùng)
Noun purulence tình trạng có mủ, sự mưng mủ
Verb discharge chảy ra, tiết ra (chất lỏng từ cơ thể)
Noun discharge chất tiết ra, dịch chảy ra (từ cơ thể)

Synonyms

Antonyms

serous discharge (dịch tiết thanh dịch)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pus
Latin
purulentus
Old French
descharger
English
purulent discharge

Nguồn gốc của 'purulent'

Từ 'purulent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'purulentus', nghĩa là 'đầy mủ'. Bản thân từ 'pus' (mủ) cũng xuất phát từ tiếng Latin cổ. Do đó, 'purulent' trực tiếp mô tả một chất hoặc tình trạng có chứa mủ.

Nguồn gốc của 'discharge'

Từ 'discharge' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'descharger', có nghĩa là 'dỡ hàng' hoặc 'đổ ra'. Nó được ghép từ tiền tố 'des-' (mang nghĩa phủ định hoặc tách rời) và 'charger' (tải, chất). Trong y học, nó mang nghĩa là 'chảy ra', 'tiết ra' hoặc 'chất tiết ra'.

Sự kết hợp trong y học

Khi hai từ này kết hợp, 'purulent discharge' tạo thành một thuật ngữ y học chuyên biệt. Cụm từ này mô tả chính xác 'chất tiết có mủ' – một dấu hiệu rõ ràng của nhiễm trùng do vi khuẩn, thường có màu vàng, xanh hoặc trắng đục và đặc.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả dịch tiết có màu vàng, xanh lục hoặc nâu, thường có mùi hôi và là dấu hiệu của nhiễm trùng do vi khuẩn. 'Purulent' nhấn mạnh bản chất chứa mủ của dịch tiết, khác với các loại dịch tiết khác như huyết thanh hoặc dịch tiết trong.

Prepositions

from

'Purulent discharge from [body part]' mô tả vị trí mà dịch mủ chảy ra. Ví dụ: 'purulent discharge from the ear' (mủ chảy ra từ tai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purulent discharge
  • thick thick purulent discharge
    (dịch mủ đặc)
  • foul-smelling foul-smelling purulent discharge
    (dịch mủ có mùi hôi)
  • yellowish-green yellowish-green purulent discharge
    (dịch mủ màu vàng xanh)
  • copious copious purulent discharge
    (dịch mủ nhiều)
Verb + purulent discharge
  • produce produce purulent discharge
    (tiết ra dịch mủ)
  • present with present with purulent discharge
    (có biểu hiện dịch mủ)
  • observe observe purulent discharge
    (quan sát thấy dịch mủ)
Purulent discharge + Preposition
  • from purulent discharge from the wound
    (dịch mủ từ vết thương)
  • in purulent discharge in the eye
    (dịch mủ ở mắt)

Idioms

  • presence of purulent discharge

    sự hiện diện của dịch mủ (thuật ngữ y học để chỉ việc có dịch mủ)

    "The doctor noted the presence of purulent discharge around the incision."

    (Bác sĩ ghi nhận sự hiện diện của dịch mủ quanh vết mổ.)

  • examine for purulent discharge

    kiểm tra tìm dịch mủ (hành động khám bệnh để phát hiện dịch mủ)

    "Nurses are trained to examine wounds for purulent discharge."

    (Y tá được đào tạo để kiểm tra vết thương xem có dịch mủ hay không.)

  • report purulent discharge

    báo cáo có dịch mủ (báo cáo tình trạng có dịch mủ cho nhân viên y tế)

    "Please report any signs of purulent discharge to your physician immediately."

    (Vui lòng báo cáo ngay lập tức bất kỳ dấu hiệu nào của dịch mủ cho bác sĩ của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purulent discharge

Noun Phrase
Lật mặt

Sự chảy mủ hoặc chất lỏng giống mủ từ vết thương, nhiễm trùng hoặc tình trạng bệnh lý khác.

"The doctor noted a thick, purulent discharge coming from the patient's wound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wound was discharging purulently last night, indicating a worsening infection.
Vết thương đang chảy mủ vào tối qua, cho thấy tình trạng nhiễm trùng đang trở nên tồi tệ hơn.
Phủ định
The doctor was not expecting the wound to be discharging purulently so soon after the surgery.
Bác sĩ đã không mong đợi vết thương chảy mủ nhanh như vậy sau ca phẫu thuật.
Nghi vấn
Was the surgical site discharging pus when you changed the dressing this morning?
Có phải vết mổ đang chảy mủ khi bạn thay băng vào sáng nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purulent discharge".

Dấu hiệu nhiễm trùng nguy hiểm

Trong nhiều nền văn hóa và xuyên suốt lịch sử, sự xuất hiện của dịch mủ (purulent discharge) luôn được xem là một dấu hiệu nghiêm trọng của bệnh tật hoặc nhiễm trùng nặng. Điều này thường gây ra lo ngại sâu sắc về sức khỏe và thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm sự giúp đỡ y tế khẩn cấp, đặc biệt là trước khi có thuốc kháng sinh.

Tầm quan trọng trong y học hiện đại

Trong y học hiện đại, dịch mủ là một triệu chứng lâm sàng quan trọng giúp bác sĩ chẩn đoán nhiễm trùng do vi khuẩn và xác định liệu pháp điều trị phù hợp, chẳng hạn như sử dụng kháng sinh. Việc theo dõi tính chất, màu sắc và lượng dịch mủ cũng rất cần thiết để đánh giá hiệu quả điều trị và diễn biến bệnh.