(Top Banner Ad)
globus pallidus
C1
Danh từ C1 Y học

globus pallidus

Nghĩa tiếng Việt

cầu nhạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major component of the basal ganglia, located within the cerebral hemispheres. It is involved in the regulation of voluntary movement.

Vietnamese Meaning

Một thành phần chính của hạch nền, nằm trong bán cầu đại não. Nó tham gia vào việc điều chỉnh các cử động có ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deep brain stimulation of the globus pallidus can alleviate symptoms of dystonia."

    "Kích thích não sâu vào cầu nhạt có thể làm giảm các triệu chứng của bệnh loạn trương lực cơ."

  • "Lesions in the globus pallidus can result in movement disorders."

    "Tổn thương ở cầu nhạt có thể dẫn đến rối loạn vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, hình cầu
Adjective global toàn cầu, toàn diện
Adjective globular hình cầu, hình tròn
Adjective pallid nhợt nhạt, tái mét
Noun pallor sự nhợt nhạt, sắc tái

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Latin
pallidus
Latin
globus pallidus

Nguồn gốc tên gọi "quả cầu nhạt"

Globus pallidus là một thuật ngữ Latin được sử dụng trong giải phẫu học để chỉ một phần của hạch nền (basal ganglia) trong não. "Globus" có nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'khối tròn', mô tả hình dạng tương đối tròn của cấu trúc này. "Pallidus" có nghĩa là 'nhạt màu' hoặc 'xám nhạt', phản ánh màu sắc nhạt hơn so với các vùng não lân cận khi quan sát bằng mắt thường, đặc biệt là so với chất đen (substantia nigra) hay nhân bèo (putamen). Tên gọi này đã được các nhà giải phẫu học Latin đặt ra để mô tả chính xác đặc điểm hình thái và màu sắc của nó.

Usage Note

Globus pallidus là một cấu trúc não quan trọng, thường được đề cập trong bối cảnh nghiên cứu về bệnh Parkinson, các rối loạn vận động khác và phẫu thuật thần kinh. Nó đóng vai trò trung gian trong các mạch điều khiển vận động, nhận đầu vào từ striatum và gửi đầu ra đến đồi thị.

Prepositions

of in

‘of’: globus pallidus *of* the basal ganglia (đề cập đến thành phần của). ‘in’: involved *in* regulation (tham gia vào quá trình gì).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + globus pallidus
  • internal internal globus pallidus
    (thể vân nhạt trong (một phần của globus pallidus))
  • external external globus pallidus
    (thể vân nhạt ngoài (một phần khác của globus pallidus))
  • damaged damaged globus pallidus
    (thể vân nhạt bị tổn thương)
Verb + globus pallidus
  • stimulate stimulate the globus pallidus
    (kích thích thể vân nhạt)
  • inhibit inhibit globus pallidus activity
    (ức chế hoạt động của thể vân nhạt)
Noun + globus pallidus
  • activity globus pallidus activity
    (hoạt động của thể vân nhạt)
  • neurons globus pallidus neurons
    (các nơ-ron thể vân nhạt)

Idioms

  • globus pallidus internus (GPi)

    Thể vân nhạt trong (viết tắt là GPi), một phần chính của globus pallidus thường được nhắm mục tiêu trong các phương pháp điều trị thần kinh.

    "Deep brain stimulation of the globus pallidus internus is an effective treatment for advanced Parkinson's disease."

    (Kích thích não sâu vào thể vân nhạt trong là một phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh Parkinson giai đoạn nặng.)

  • deep brain stimulation (DBS) of the globus pallidus

    Kích thích não sâu (DBS) của thể vân nhạt, một thủ thuật phẫu thuật dùng điện cực để điều trị rối loạn vận động.

    "DBS of the globus pallidus can significantly reduce tremors and rigidity in Parkinson's patients."

    (Kích thích não sâu của thể vân nhạt có thể giảm đáng kể run rẩy và cứng đờ ở bệnh nhân Parkinson.)

  • globus pallidus lesion

    Tổn thương thể vân nhạt, chỉ sự hư hại hoặc bất thường ở cấu trúc này, thường do bệnh lý hoặc chấn thương.

    "A lesion in the globus pallidus can lead to various movement disorders."

    (Một tổn thương ở thể vân nhạt có thể dẫn đến nhiều rối loạn vận động khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

globus pallidus

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần chính của hạch nền, nằm trong bán cầu đại não. Nó tham gia vào việc điều chỉnh các cử động có ý thức.

"Deep brain stimulation of the globus pallidus can alleviate symptoms of dystonia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "globus pallidus".

Vai trò trong điều trị bệnh Parkinson

Mặc dù là một cấu trúc nhỏ trong não, globus pallidus đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa vận động. Trong những thập kỷ gần đây, nó đã trở thành mục tiêu chính cho phương pháp điều trị kích thích não sâu (Deep Brain Stimulation - DBS), đặc biệt là cho bệnh nhân Parkinson. DBS globus pallidus đã cách mạng hóa việc điều trị, giúp giảm đáng kể các triệu chứng như run, cứng đờ và chậm vận động, cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng ngàn người bệnh trên thế giới. Đây là một minh chứng cho sự tiến bộ của y học trong việc hiểu và điều trị các rối loạn thần kinh phức tạp.

Liên quan đến các rối loạn vận động

Ngoài bệnh Parkinson, sự rối loạn chức năng của globus pallidus còn liên quan đến các rối loạn vận động khác như loạn trương lực cơ (dystonia) hoặc rối loạn vận động do thuốc. Việc nghiên cứu cấu trúc này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cơ chế kiểm soát vận động của não bộ và phát triển các liệu pháp mới. Sự hiểu biết về globus pallidus là chìa khóa để giải mã nhiều bí ẩn trong lĩnh vực thần kinh học lâm sàng.