putter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A golf club with a short shaft and a flat face, used to hit the ball gently along the ground into the hole.
Vietnamese Meaning
Gậy gạt trong golf, có cán ngắn và mặt phẳng, được sử dụng để đánh bóng nhẹ nhàng trên mặt đất vào lỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used his putter to sink the final putt."
"Anh ấy đã dùng gậy gạt để đưa bóng vào lỗ ở cú gạt cuối cùng."
-
"She prefers a blade putter for its feel."
"Cô ấy thích gậy gạt lưỡi dao vì cảm giác của nó."
-
"The putter is the most used club in most golfers' bags."
"Gậy gạt là loại gậy được sử dụng nhiều nhất trong túi của hầu hết người chơi golf."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | putter | Làm việc lặt vặt; di chuyển chậm chạp |
| Noun | putter | Gậy golf (dùng để đưa bóng vào lỗ); Người làm việc lặt vặt/di chuyển chậm |
| Noun | puttering | Hành động làm việc lặt vặt/di chuyển chậm chạp |
| Adjective | puttering | Đang làm việc lặt vặt; chậm chạp |
| Verb | putt | Đánh bóng golf nhẹ nhàng vào lỗ |
| Noun | putt | Cú đánh bóng golf nhẹ nhàng vào lỗ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Putter là loại gậy đặc biệt được thiết kế để sử dụng trên khu vực green, nơi cỏ được cắt tỉa rất ngắn. Mục đích là để lăn bóng vào lỗ với độ chính xác cao. Không giống như các gậy golf khác thường dùng để đánh bóng đi xa, putter được sử dụng cho các cú đánh ngắn và tinh tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
around putter around the house (làm việc lặt vặt quanh nhà)
-
about putter about the garden (làm việc vặt trong vườn)
-
along putter along the road (di chuyển chậm rãi dọc con đường)
-
away putter away the day (tiêu tốn thời gian vào những việc vặt)
-
idly idly putter (làm việc lặt vặt một cách nhàn rỗi)
-
gently gently putter (làm việc/di chuyển một cách nhẹ nhàng)
-
happily happily putter (vui vẻ làm việc lặt vặt)
Idioms
-
Putter around/about
Làm việc lặt vặt, không có mục đích rõ ràng; Thư giãn bằng cách làm những việc nhỏ nhặt
"On weekends, I love to putter around the garage, fixing small things."
(Vào cuối tuần, tôi thích lang thang quanh gara, sửa chữa những thứ nhỏ nhặt.)
-
Putter along
Di chuyển hoặc tiến triển chậm rãi, không vội vàng
"The old car just puttered along, making strange noises."
(Chiếc xe cũ cứ ì ạch chạy, phát ra những tiếng động lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
putter
NounGậy gạt trong golf, có cán ngắn và mặt phẳng, được sử dụng để đánh bóng nhẹ nhàng trên mặt đất vào lỗ.
"He used his putter to sink the final putt."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putter".
