(Top Banner Ad)
putter
B1
Noun B1 Thể thao, thường là Golf

putter

UK: /ˈpʌtə(r)/ • US: /ˈpʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

gậy gạt (trong golf)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A golf club with a short shaft and a flat face, used to hit the ball gently along the ground into the hole.

Vietnamese Meaning

Gậy gạt trong golf, có cán ngắn và mặt phẳng, được sử dụng để đánh bóng nhẹ nhàng trên mặt đất vào lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used his putter to sink the final putt."

    "Anh ấy đã dùng gậy gạt để đưa bóng vào lỗ ở cú gạt cuối cùng."

  • "She prefers a blade putter for its feel."

    "Cô ấy thích gậy gạt lưỡi dao vì cảm giác của nó."

  • "The putter is the most used club in most golfers' bags."

    "Gậy gạt là loại gậy được sử dụng nhiều nhất trong túi của hầu hết người chơi golf."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb putter Làm việc lặt vặt; di chuyển chậm chạp
Noun putter Gậy golf (dùng để đưa bóng vào lỗ); Người làm việc lặt vặt/di chuyển chậm
Noun puttering Hành động làm việc lặt vặt/di chuyển chậm chạp
Adjective puttering Đang làm việc lặt vặt; chậm chạp
Verb putt Đánh bóng golf nhẹ nhàng vào lỗ
Noun putt Cú đánh bóng golf nhẹ nhàng vào lỗ

Related Words

Subject Area

Thể thao, thường là Golf

Etymology (Nguồn gốc)

Dialectal English
potter / putt
English
putter

Sự Vô Tư Dạo Chơi

Từ 'putter' (động từ, nghĩa là làm việc lặt vặt) bắt nguồn từ tiếng Anh phương ngữ 'potter' hoặc 'putt' vào khoảng thế kỷ 16-17, có nghĩa là 'chọc, quấy, làm việc lặt vặt một cách vô định'. Nó miêu tả hành động làm những việc nhỏ nhặt, không quan trọng, thường để giết thời gian hoặc thư giãn, không có mục đích rõ ràng. Cảm giác nhẹ nhàng, thư thái là trọng tâm của nghĩa này và xuất hiện dưới dạng động từ 'putter' vào thế kỷ 19.

Gậy Golf 'Putter' Độc Đáo

Danh từ 'putter' để chỉ gậy golf xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, được đặt tên theo động từ 'putt' (đánh bóng nhẹ nhàng trên sân golf để đưa vào lỗ). Đây là loại gậy chuyên dụng, có hình dáng đặc biệt, dùng để thực hiện những cú đánh ngắn và chính xác nhất trên khu vực green, nơi người chơi cần sự tinh tế để hoàn thành hố golf.

Usage Note

Putter là loại gậy đặc biệt được thiết kế để sử dụng trên khu vực green, nơi cỏ được cắt tỉa rất ngắn. Mục đích là để lăn bóng vào lỗ với độ chính xác cao. Không giống như các gậy golf khác thường dùng để đánh bóng đi xa, putter được sử dụng cho các cú đánh ngắn và tinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Putter + Preposition/Adverb
  • around putter around the house
    (làm việc lặt vặt quanh nhà)
  • about putter about the garden
    (làm việc vặt trong vườn)
  • along putter along the road
    (di chuyển chậm rãi dọc con đường)
  • away putter away the day
    (tiêu tốn thời gian vào những việc vặt)
Adverb + Putter
  • idly idly putter
    (làm việc lặt vặt một cách nhàn rỗi)
  • gently gently putter
    (làm việc/di chuyển một cách nhẹ nhàng)
  • happily happily putter
    (vui vẻ làm việc lặt vặt)

Idioms

  • Putter around/about

    Làm việc lặt vặt, không có mục đích rõ ràng; Thư giãn bằng cách làm những việc nhỏ nhặt

    "On weekends, I love to putter around the garage, fixing small things."

    (Vào cuối tuần, tôi thích lang thang quanh gara, sửa chữa những thứ nhỏ nhặt.)

  • Putter along

    Di chuyển hoặc tiến triển chậm rãi, không vội vàng

    "The old car just puttered along, making strange noises."

    (Chiếc xe cũ cứ ì ạch chạy, phát ra những tiếng động lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

putter

Noun
Lật mặt

Gậy gạt trong golf, có cán ngắn và mặt phẳng, được sử dụng để đánh bóng nhẹ nhàng trên mặt đất vào lỗ.

"He used his putter to sink the final putt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putter".

Putter Trong Thế Giới Golf

Trong golf, 'putter' không chỉ là một cây gậy mà còn là một phần quan trọng của chiến lược chơi. Kỹ năng 'putting' (đưa bóng vào lỗ) thường được coi là yếu tố quyết định thắng thua, yêu cầu sự khéo léo, chính xác và khả năng đọc địa hình sân golf. Có rất nhiều loại gậy putter với thiết kế độc đáo, phù hợp với phong cách chơi khác nhau của mỗi golfer, phản ánh sự tinh tế và cá nhân hóa trong môn thể thao này.

Nghệ Thuật 'Puttering Around' - Thú Vui Nhàn Rỗi

Khái niệm 'puttering around' rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là với người lớn tuổi hoặc những ai đang tìm kiếm sự thư giãn. Nó không phải là sự lười biếng mà là hành động tận hưởng thời gian rảnh rỗi bằng cách làm những việc nhỏ, không áp lực như tưới cây, sắp xếp đồ đạc, đọc sách báo lướt qua hoặc chỉ đơn giản là đi dạo chậm rãi. Đây là một cách để giải tỏa căng thẳng và tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị của cuộc sống hàng ngày.