(Top Banner Ad)
putt
B1
Danh từ B1 Thể thao (Golf)

putt

UK: /pʌt/ • US: /pʌt/

Nghĩa tiếng Việt

gạt bóng vào lỗ cú gạt bóng đánh bóng lăn vào lỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stroke made on a golf course green to roll the ball into the hole.

Vietnamese Meaning

Một cú đánh bóng được thực hiện trên green của sân golf để lăn bóng vào lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sank a 20-foot putt to win the tournament."

    "Anh ấy đã đánh một cú putt dài 20 foot để thắng giải đấu."

  • "The final putt decided the match."

    "Cú putt cuối cùng đã quyết định trận đấu."

  • "He is practicing his putting on the green."

    "Anh ấy đang luyện tập cú putt của mình trên green."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb putt Gạt bóng vào lỗ (trong golf)
Noun putt Cú gạt bóng vào lỗ (trong golf)
Noun putter Gậy gạt bóng (trong golf); Người gạt bóng
Noun putting Hành động gạt bóng; Kỹ thuật gạt bóng
Noun putting green Khu vực gạt bóng (trong golf)

Synonyms

tap-in (cú gạt bóng cận lỗ (dễ dàng))

Related Words

Subject Area

Thể thao (Golf)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
putian
Middle English
putten
English
put
Scottish English
putt

Nguồn gốc từ 'putt'

Từ 'putt' trong golf có nguồn gốc từ động từ 'put' trong tiếng Anh, có nghĩa là đặt hoặc đẩy. Vào khoảng giữa thế kỷ 19, khi môn golf trở nên phổ biến ở Scotland, từ 'putt' được dùng để chỉ hành động đẩy nhẹ quả bóng golf vào lỗ. Nó nhấn mạnh sự khéo léo và chính xác cần thiết để hoàn thành cú đánh cuối cùng trên sân golf.

Usage Note

Thuật ngữ "putt" chỉ một cú đánh nhẹ nhàng và chính xác, thường được thực hiện trên green (vùng cỏ mịn bao quanh lỗ golf) để đưa bóng vào lỗ. Khác với các cú đánh mạnh từ xa (drive, iron shots), putt đòi hỏi sự kiểm soát và độ chính xác cao về lực và hướng.
Động từ "putt" mô tả hành động thực hiện cú putt. Nó nhấn mạnh vào việc đánh bóng một cách nhẹ nhàng để bóng lăn, không phải bay. "To putt" thường đi kèm với các trạng ngữ chỉ khoảng cách hoặc địa điểm (ví dụ: "putt the ball into the hole", "putt from 10 feet away").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + putt
  • long long putt
    (Cú gạt bóng xa)
  • short short putt
    (Cú gạt bóng gần)
  • easy easy putt
    (Cú gạt bóng dễ dàng)
  • tricky tricky putt
    (Cú gạt bóng khó, phức tạp)
  • crucial crucial putt
    (Cú gạt bóng quan trọng, quyết định)
  • birdie birdie putt
    (Cú gạt bóng ăn điểm birdie (một gậy ít hơn par))
Verb + putt
  • make make a putt
    (Thực hiện thành công cú gạt bóng)
  • sink sink a putt
    (Gạt bóng vào lỗ thành công)
  • miss miss a putt
    (Gạt bóng trượt lỗ)
  • line up line up a putt
    (Ngắm cú gạt bóng)
  • lag lag a putt
    (Gạt bóng an toàn đến gần lỗ (không cố vào lỗ ngay))
Noun + putt
  • practice practice putt
    (Cú gạt bóng tập luyện)
  • putt putt stroke
    (Động tác gạt bóng)

Idioms

  • Putt for dough

    Gạt bóng để giành chiến thắng/kiếm tiền (trong golf chuyên nghiệp, ám chỉ những cú gạt bóng quan trọng nhất)

    "In the final round, professional golfers really 'putt for dough' on those crucial greens."

    (Trong vòng đấu cuối cùng, các golfer chuyên nghiệp thực sự 'gạt bóng để giành chiến thắng' trên những green quyết định đó.)

  • It's all about the putt

    Mấu chốt nằm ở cú gạt bóng (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc gạt bóng trong golf)

    "He might drive well, but when it comes to winning, 'it's all about the putt'."

    (Anh ấy có thể đánh xa tốt, nhưng khi nói đến chiến thắng, 'mấu chốt nằm ở cú gạt bóng'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

putt

Danh từ
Lật mặt

Một cú đánh bóng được thực hiện trên green của sân golf để lăn bóng vào lỗ.

"He sank a 20-foot putt to win the tournament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putt".

Tầm quan trọng của cú gạt bóng trong Golf

Trong môn golf, mặc dù những cú đánh xa (drives) trông ấn tượng, nhưng chính cú gạt bóng (putt) mới thường quyết định người chiến thắng. Nó được coi là 'trái tim của trò chơi' và đòi hỏi sự tinh tế, kiên nhẫn và khả năng đọc địa hình green. Nhiều golfer chuyên nghiệp dành hàng giờ để luyện tập kỹ năng gạt bóng của mình.

Nghi thức và Sự tôn trọng trên khu vực gạt bóng (Putting Green)

Khu vực gạt bóng (putting green) là một trong những nơi thiêng liêng nhất trên sân golf. Người chơi cần tuân thủ nghiêm ngặt các nghi thức như không dẫm lên đường gạt bóng của người khác, giữ im lặng tuyệt đối khi người khác đang gạt bóng, và sửa lại các vết lõm do bóng gây ra. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với người chơi khác và sân golf.