putt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stroke made on a golf course green to roll the ball into the hole.
Vietnamese Meaning
Một cú đánh bóng được thực hiện trên green của sân golf để lăn bóng vào lỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He sank a 20-foot putt to win the tournament."
"Anh ấy đã đánh một cú putt dài 20 foot để thắng giải đấu."
-
"The final putt decided the match."
"Cú putt cuối cùng đã quyết định trận đấu."
-
"He is practicing his putting on the green."
"Anh ấy đang luyện tập cú putt của mình trên green."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ "putt" chỉ một cú đánh nhẹ nhàng và chính xác, thường được thực hiện trên green (vùng cỏ mịn bao quanh lỗ golf) để đưa bóng vào lỗ. Khác với các cú đánh mạnh từ xa (drive, iron shots), putt đòi hỏi sự kiểm soát và độ chính xác cao về lực và hướng.
Động từ "putt" mô tả hành động thực hiện cú putt. Nó nhấn mạnh vào việc đánh bóng một cách nhẹ nhàng để bóng lăn, không phải bay. "To putt" thường đi kèm với các trạng ngữ chỉ khoảng cách hoặc địa điểm (ví dụ: "putt the ball into the hole", "putt from 10 feet away").
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long putt (Cú gạt bóng xa)
-
short short putt (Cú gạt bóng gần)
-
easy easy putt (Cú gạt bóng dễ dàng)
-
tricky tricky putt (Cú gạt bóng khó, phức tạp)
-
crucial crucial putt (Cú gạt bóng quan trọng, quyết định)
-
birdie birdie putt (Cú gạt bóng ăn điểm birdie (một gậy ít hơn par))
-
make make a putt (Thực hiện thành công cú gạt bóng)
-
sink sink a putt (Gạt bóng vào lỗ thành công)
-
miss miss a putt (Gạt bóng trượt lỗ)
-
line up line up a putt (Ngắm cú gạt bóng)
-
lag lag a putt (Gạt bóng an toàn đến gần lỗ (không cố vào lỗ ngay))
-
practice practice putt (Cú gạt bóng tập luyện)
-
putt putt stroke (Động tác gạt bóng)
Idioms
-
Putt for dough
Gạt bóng để giành chiến thắng/kiếm tiền (trong golf chuyên nghiệp, ám chỉ những cú gạt bóng quan trọng nhất)
"In the final round, professional golfers really 'putt for dough' on those crucial greens."
(Trong vòng đấu cuối cùng, các golfer chuyên nghiệp thực sự 'gạt bóng để giành chiến thắng' trên những green quyết định đó.)
-
It's all about the putt
Mấu chốt nằm ở cú gạt bóng (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc gạt bóng trong golf)
"He might drive well, but when it comes to winning, 'it's all about the putt'."
(Anh ấy có thể đánh xa tốt, nhưng khi nói đến chiến thắng, 'mấu chốt nằm ở cú gạt bóng'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
putt
Danh từMột cú đánh bóng được thực hiện trên green của sân golf để lăn bóng vào lỗ.
"He sank a 20-foot putt to win the tournament."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putt".
