(Top Banner Ad)
pyrotechnic display
B2
noun B2 Arts/Entertainment

pyrotechnic display

UK: /ˌpaɪrəʊˈteknɪk dɪˈspleɪ/ • US: /ˌpaɪroʊˈtɛknɪk dɪˈspleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

màn trình diễn pháo hoa trình diễn pháo hoa nghệ thuật màn bắn pháo hoa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spectacular display of fireworks.

Vietnamese Meaning

Một màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pyrotechnic display at the New Year's Eve celebration was breathtaking."

    "Màn trình diễn pháo hoa tại lễ đón năm mới thật ngoạn mục."

  • "The city put on a pyrotechnic display for the visiting dignitaries."

    "Thành phố đã tổ chức một màn trình diễn pháo hoa cho các quan chức cấp cao đến thăm."

  • "The grand finale of the concert was a stunning pyrotechnic display."

    "Phần kết hoành tráng của buổi hòa nhạc là một màn trình diễn pháo hoa tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pyrotechnics Nghệ thuật hoặc khoa học sản xuất pháo hoa; pháo hoa nói chung (số nhiều)
Noun pyrotechnist Người thiết kế, sản xuất hoặc điều khiển pháo hoa
Verb display Trưng bày, thể hiện, trình diễn
Noun display Sự trưng bày, màn trình diễn

Synonyms

fireworks display (màn trình diễn pháo hoa)firework show (chương trình pháo hoa)

Related Words

Subject Area

Arts/Entertainment

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πῦρ (pûr, fire)
Ancient Greek
τέχνη (tékhnē, art/skill)
English
pyrotechnic (combining Greek roots for 'fire art')
Latin
displicare (to unfold)
Old French
despleier (to unfold)
English
display (from Old French)
English
pyrotechnic display (compound phrase, used to describe fireworks shows)

Nguồn gốc 'Nghệ thuật Lửa'

Cụm từ 'pyrotechnic display' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Pyro-' đến từ 'πῦρ' (pûr) có nghĩa là 'lửa', và '-technic' từ 'τέχνη' (tékhnē) có nghĩa là 'nghệ thuật' hoặc 'kỹ năng'. Như vậy, 'pyrotechnic' ban đầu có nghĩa là 'liên quan đến nghệ thuật dùng lửa'. Khi kết hợp với 'display' (sự trình diễn, sự trưng bày), nó tạo thành 'màn trình diễn pháo hoa' hoặc 'màn biểu diễn nghệ thuật lửa' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các màn trình diễn pháo hoa lớn, công phu, thường đi kèm với âm nhạc và hiệu ứng đặc biệt khác. Nó nhấn mạnh tính chất kỹ thuật và nghệ thuật của màn trình diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pyrotechnic display
  • spectacular spectacular pyrotechnic display
    (màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục)
  • dazzling dazzling pyrotechnic display
    (màn trình diễn pháo hoa rực rỡ)
  • magnificent magnificent pyrotechnic display
    (màn trình diễn pháo hoa lộng lẫy)
Verb + pyrotechnic display
  • stage stage a pyrotechnic display
    (tổ chức một màn trình diễn pháo hoa)
  • put on put on a pyrotechnic display
    (biểu diễn một màn pháo hoa)
  • watch watch a pyrotechnic display
    (xem một màn trình diễn pháo hoa)

Idioms

  • A pyrotechnic display of rhetoric

    Một màn hùng biện đầy kịch tính, ấn tượng và bùng nổ (như pháo hoa), thường để chỉ sự phô trương lời lẽ

    "The politician's speech was a pyrotechnic display of rhetoric, full of powerful words but little substance."

    (Bài phát biểu của chính trị gia là một màn hùng biện bùng nổ, đầy những lời lẽ mạnh mẽ nhưng ít nội dung thực chất.)

  • A pyrotechnic display of skill/talent

    Một màn trình diễn kỹ năng/tài năng cực kỳ ấn tượng, chói sáng và ngoạn mục

    "Her solo performance was a pyrotechnic display of violin virtuosity."

    (Màn trình diễn độc tấu của cô ấy là một màn biểu diễn tài năng chơi violin cực kỳ ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pyrotechnic display

noun
Lật mặt

Một màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục.

"The pyrotechnic display at the New Year's Eve celebration was breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city organized a spectacular pyrotechnic display for New Year's Eve.
Thành phố đã tổ chức một màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục cho đêm giao thừa.
Phủ định
The organizers did not plan a pyrotechnic display due to the weather.
Các nhà tổ chức đã không lên kế hoạch cho một màn trình diễn pháo hoa vì thời tiết.
Nghi vấn
Did the company create a pyrotechnic display for the opening ceremony?
Công ty có tạo ra một màn trình diễn pháo hoa cho lễ khai mạc không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved the pyrotechnic display at the festival.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích màn trình diễn pháo hoa tại lễ hội.
Phủ định
He said that he did not see the display because it was too crowded.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không xem được màn trình diễn vì quá đông người.
Nghi vấn
She asked if they had enjoyed the pyrotechnic display last night.
Cô ấy hỏi liệu họ có thích màn trình diễn pháo hoa tối qua không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pyrotechnic display".

Biểu tượng của Lễ hội và Kỷ niệm

Các màn trình diễn pháo hoa là một phần không thể thiếu trong nhiều lễ hội và sự kiện kỷ niệm lớn trên khắp thế giới. Chúng thường được tổ chức vào Đêm Giao thừa, Ngày Quốc khánh (như Ngày Độc lập ở Mỹ, Bastille Day ở Pháp), hay các sự kiện thể thao lớn như Thế vận hội để đánh dấu niềm vui, sự hân hoan và sự kiện trọng đại.

Nghệ thuật và Truyền thống

Ngoài việc là một phần của lễ kỷ niệm, màn trình diễn pháo hoa còn được xem là một loại hình nghệ thuật đặc sắc, đòi hỏi kỹ thuật cao và sự sáng tạo để tạo ra những hiệu ứng ánh sáng, màu sắc và âm thanh ấn tượng trên bầu trời đêm. Ở Anh, chúng gắn liền với Lễ hội Guy Fawkes vào ngày 5 tháng 11, kỷ niệm vụ ám sát Vua James I bất thành.