fireworks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device containing gunpowder and other combustible chemicals that causes a loud explosion and produces bright colours and loud noises.
Vietnamese Meaning
Pháo hoa, một thiết bị chứa thuốc súng và các hóa chất dễ cháy khác, gây ra một tiếng nổ lớn và tạo ra những màu sắc rực rỡ và tiếng ồn lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fireworks display was spectacular."
"Màn trình diễn pháo hoa thật ngoạn mục."
-
"New Year's Eve is often celebrated with fireworks."
"Đêm giao thừa thường được tổ chức bằng pháo hoa."
-
"The city put on a fantastic fireworks show."
"Thành phố đã tổ chức một màn trình diễn pháo hoa tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | firework | Quả pháo hoa (dạng số ít, chỉ một vật thể cụ thể) |
| Noun | fireworker | Người làm pháo hoa hoặc người phụ trách bắn pháo hoa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các lễ kỷ niệm, các dịp đặc biệt để tạo ra màn trình diễn ánh sáng và âm thanh ấn tượng. Từ này thường mang nghĩa tích cực, tượng trưng cho sự vui vẻ, phấn khích và kỷ niệm.
Prepositions
'with' dùng để chỉ cái gì đó được trang trí hoặc đi kèm với pháo hoa (ví dụ: a celebration with fireworks). 'at' dùng để chỉ địa điểm diễn ra màn trình diễn pháo hoa (ví dụ: They watched the fireworks at the park).
Collocations (Từ đi kèm)
-
spectacular spectacular fireworks (pháo hoa ngoạn mục, hoành tráng)
-
dazzling dazzling fireworks (pháo hoa rực rỡ, chói mắt)
-
grand grand fireworks (màn pháo hoa lớn, vĩ đại)
-
set off set off fireworks (bắn pháo hoa, đốt pháo hoa)
-
watch watch the fireworks (xem pháo hoa)
-
launch launch fireworks (phóng pháo hoa)
-
fireworks fireworks display (màn trình diễn pháo hoa)
-
fireworks fireworks show (buổi biểu diễn pháo hoa)
-
fireworks fireworks celebration (lễ kỷ niệm có pháo hoa)
Idioms
-
There will be fireworks.
Sẽ có một cuộc tranh cãi nảy lửa hoặc tình huống căng thẳng/kịch tính.
"With both passionate candidates on stage, you can expect fireworks at tonight's debate."
(Với cả hai ứng cử viên đầy nhiệt huyết trên sân khấu, bạn có thể mong đợi một cuộc tranh luận nảy lửa tối nay.)
-
Go off like fireworks.
Bùng nổ (cảm xúc, tức giận) một cách bất ngờ và mạnh mẽ.
"She went off like fireworks when she found out her car had been scratched."
(Cô ấy bùng nổ như pháo hoa khi phát hiện xe mình bị trầy xước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fireworks
danh từPháo hoa, một thiết bị chứa thuốc súng và các hóa chất dễ cháy khác, gây ra một tiếng nổ lớn và tạo ra những màu sắc rực rỡ và tiếng ồn lớn.
"The fireworks display was spectacular."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fireworks".
