pyrrhic victory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A victory that inflicts such a devastating toll on the victor that it is tantamount to defeat.
Vietnamese Meaning
Một chiến thắng phải trả một giá quá đắt, gây ra những tổn thất nặng nề cho người chiến thắng đến mức nó gần như tương đương với một thất bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company won the lawsuit, but it was a pyrrhic victory because the legal fees bankrupted them."
"Công ty đã thắng kiện, nhưng đó là một chiến thắng Pyrrhus vì phí pháp lý đã khiến họ phá sản."
-
"Winning the battle was a pyrrhic victory, as half the army was lost."
"Chiến thắng trận chiến là một chiến thắng Pyrrhus, vì một nửa quân đội đã thiệt mạng."
-
"The election victory felt like a pyrrhic victory after the divisive campaign."
"Chiến thắng trong cuộc bầu cử giống như một chiến thắng Pyrrhus sau chiến dịch gây chia rẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Pyrrhic | Liên quan đến một chiến thắng phải trả giá quá đắt, khiến người chiến thắng gần như không còn gì. |
| Noun phrase | pyrrhic victory | Một chiến thắng phải trả giá quá đắt, người thắng chịu tổn thất nặng nề đến mức làm giảm ý nghĩa hoặc vô hiệu hóa lợi ích của chiến thắng đó. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà thành công đạt được đi kèm với chi phí quá lớn, làm suy yếu hoặc vô hiệu hóa những lợi ích thu được. Sự tàn phá về nhân lực, tài nguyên hoặc cơ hội lâu dài vượt xa bất kỳ lợi thế ngắn hạn nào. Nó khác với một chiến thắng thông thường ở chỗ nhấn mạnh sự mất mát và hậu quả tiêu cực đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve a pyrrhic victory (đạt được một chiến thắng kiểu Pyrrhus)
-
win win a pyrrhic victory (giành được một chiến thắng kiểu Pyrrhus)
-
result in result in a pyrrhic victory (dẫn đến một chiến thắng kiểu Pyrrhus)
-
prove to be prove to be a pyrrhic victory (chứng tỏ là một chiến thắng kiểu Pyrrhus)
-
a hollow a hollow pyrrhic victory (một chiến thắng kiểu Pyrrhus rỗng tuếch/không có thực chất)
-
a costly a costly pyrrhic victory (một chiến thắng kiểu Pyrrhus đắt giá)
Idioms
-
a pyrrhic victory
Một chiến thắng phải trả giá quá đắt, khiến người thắng chịu tổn thất nặng nề đến mức gần như vô nghĩa.
"Their successful legal battle against the giant corporation turned out to be a pyrrhic victory, as the costs bankrupted them."
(Trận chiến pháp lý thành công của họ chống lại tập đoàn khổng lồ hóa ra lại là một chiến thắng kiểu Pyrrhus, vì chi phí đã khiến họ phá sản.)
-
It was nothing but a pyrrhic victory.
Đó chỉ là một chiến thắng kiểu Pyrrhus (nhấn mạnh sự vô ích/đắt giá của chiến thắng).
"After years of intense competition, gaining market share was nothing but a pyrrhic victory, leaving both companies severely weakened."
(Sau nhiều năm cạnh tranh khốc liệt, việc giành thị phần chỉ là một chiến thắng kiểu Pyrrhus, khiến cả hai công ty đều suy yếu nghiêm trọng.)
-
to achieve/win a pyrrhic victory
đạt được/giành được một chiến thắng kiểu Pyrrhus
"The team managed to win the championship, but losing their star player for the next season made it feel like they had achieved a pyrrhic victory."
(Đội đã giành được chức vô địch, nhưng việc mất cầu thủ ngôi sao cho mùa giải tới khiến họ cảm thấy như đã đạt được một chiến thắng kiểu Pyrrhus.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pyrrhic victory
nounMột chiến thắng phải trả một giá quá đắt, gây ra những tổn thất nặng nề cho người chiến thắng đến mức nó gần như tương đương với một thất bại.
"The company won the lawsuit, but it was a pyrrhic victory because the legal fees bankrupted them."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pyrrhic victory".
