(Top Banner Ad)
pyrrhic victory
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị, Quân sự

pyrrhic victory

UK: /ˈpɪrɪk ˈvɪktəri/ • US: /ˈpɪrɪk ˈvɪktəri/

Nghĩa tiếng Việt

chiến thắng Pyrrhus thắng lợi kiểu Pyrrhus chiến thắng phải trả giá quá đắt thắng mà như thua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A victory that inflicts such a devastating toll on the victor that it is tantamount to defeat.

Vietnamese Meaning

Một chiến thắng phải trả một giá quá đắt, gây ra những tổn thất nặng nề cho người chiến thắng đến mức nó gần như tương đương với một thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company won the lawsuit, but it was a pyrrhic victory because the legal fees bankrupted them."

    "Công ty đã thắng kiện, nhưng đó là một chiến thắng Pyrrhus vì phí pháp lý đã khiến họ phá sản."

  • "Winning the battle was a pyrrhic victory, as half the army was lost."

    "Chiến thắng trận chiến là một chiến thắng Pyrrhus, vì một nửa quân đội đã thiệt mạng."

  • "The election victory felt like a pyrrhic victory after the divisive campaign."

    "Chiến thắng trong cuộc bầu cử giống như một chiến thắng Pyrrhus sau chiến dịch gây chia rẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Pyrrhic Liên quan đến một chiến thắng phải trả giá quá đắt, khiến người chiến thắng gần như không còn gì.
Noun phrase pyrrhic victory Một chiến thắng phải trả giá quá đắt, người thắng chịu tổn thất nặng nề đến mức làm giảm ý nghĩa hoặc vô hiệu hóa lợi ích của chiến thắng đó.

Synonyms

hollow victory (chiến thắng rỗng tuếch)empty victory (chiến thắng trống rỗng)costly victory (chiến thắng tốn kém)

Antonyms

decisive victory (chiến thắng quyết định)clear victory (chiến thắng rõ ràng)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ đại (Tên riêng)
Pyrrhus của Epirus
Anh (Cụm từ)
Pyrrhic victory

Câu chuyện về Vua Pyrrhus

Cụm từ 'chiến thắng kiểu Pyrrhus' (Pyrrhic victory) bắt nguồn từ Pyrrhus, vua của Epirus (một vương quốc Hy Lạp cổ đại). Vào năm 279 TCN, Pyrrhus đã giành chiến thắng trước quân La Mã trong Trận Asculum, nhưng phải trả một cái giá quá đắt. Ông mất rất nhiều binh lính và tướng lĩnh tài ba. Sau trận chiến, khi được chúc mừng, Pyrrhus được cho là đã nói: 'Thêm một chiến thắng như thế này nữa, và chúng ta sẽ mất tất cả.' Từ đó, 'Pyrrhic victory' trở thành thuật ngữ để chỉ một chiến thắng phải trả giá quá đắt, khiến người chiến thắng chịu tổn thất nặng nề đến mức gần như vô nghĩa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà thành công đạt được đi kèm với chi phí quá lớn, làm suy yếu hoặc vô hiệu hóa những lợi ích thu được. Sự tàn phá về nhân lực, tài nguyên hoặc cơ hội lâu dài vượt xa bất kỳ lợi thế ngắn hạn nào. Nó khác với một chiến thắng thông thường ở chỗ nhấn mạnh sự mất mát và hậu quả tiêu cực đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + pyrrhic victory
  • achieve achieve a pyrrhic victory
    (đạt được một chiến thắng kiểu Pyrrhus)
  • win win a pyrrhic victory
    (giành được một chiến thắng kiểu Pyrrhus)
  • result in result in a pyrrhic victory
    (dẫn đến một chiến thắng kiểu Pyrrhus)
  • prove to be prove to be a pyrrhic victory
    (chứng tỏ là một chiến thắng kiểu Pyrrhus)
Cụm từ miêu tả + pyrrhic victory
  • a hollow a hollow pyrrhic victory
    (một chiến thắng kiểu Pyrrhus rỗng tuếch/không có thực chất)
  • a costly a costly pyrrhic victory
    (một chiến thắng kiểu Pyrrhus đắt giá)

Idioms

  • a pyrrhic victory

    Một chiến thắng phải trả giá quá đắt, khiến người thắng chịu tổn thất nặng nề đến mức gần như vô nghĩa.

    "Their successful legal battle against the giant corporation turned out to be a pyrrhic victory, as the costs bankrupted them."

    (Trận chiến pháp lý thành công của họ chống lại tập đoàn khổng lồ hóa ra lại là một chiến thắng kiểu Pyrrhus, vì chi phí đã khiến họ phá sản.)

  • It was nothing but a pyrrhic victory.

    Đó chỉ là một chiến thắng kiểu Pyrrhus (nhấn mạnh sự vô ích/đắt giá của chiến thắng).

    "After years of intense competition, gaining market share was nothing but a pyrrhic victory, leaving both companies severely weakened."

    (Sau nhiều năm cạnh tranh khốc liệt, việc giành thị phần chỉ là một chiến thắng kiểu Pyrrhus, khiến cả hai công ty đều suy yếu nghiêm trọng.)

  • to achieve/win a pyrrhic victory

    đạt được/giành được một chiến thắng kiểu Pyrrhus

    "The team managed to win the championship, but losing their star player for the next season made it feel like they had achieved a pyrrhic victory."

    (Đội đã giành được chức vô địch, nhưng việc mất cầu thủ ngôi sao cho mùa giải tới khiến họ cảm thấy như đã đạt được một chiến thắng kiểu Pyrrhus.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pyrrhic victory

noun
Lật mặt

Một chiến thắng phải trả một giá quá đắt, gây ra những tổn thất nặng nề cho người chiến thắng đến mức nó gần như tương đương với một thất bại.

"The company won the lawsuit, but it was a pyrrhic victory because the legal fees bankrupted them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pyrrhic victory".

Bài học lịch sử và chiến lược

Khái niệm 'chiến thắng kiểu Pyrrhus' là một lời cảnh tỉnh trong nhiều lĩnh vực, từ quân sự, chính trị đến kinh doanh. Nó nhấn mạnh rằng đôi khi, việc giành được chiến thắng bằng mọi giá có thể gây ra những thiệt hại không thể bù đắp, khiến kết quả cuối cùng trở nên vô nghĩa hoặc thậm chí tệ hơn cả thất bại. Đây là một bài học quan trọng về việc đánh giá chi phí so với lợi ích thực sự của một mục tiêu.

Ứng dụng trong đời sống hiện đại

Trong thời hiện đại, 'chiến thắng kiểu Pyrrhus' thường được dùng để mô tả các tình huống mà sự thành công về mặt bề ngoài lại che giấu những tổn thất sâu sắc. Ví dụ, một công ty có thể chiến thắng trong một vụ kiện nhưng phải chịu chi phí pháp lý khổng lồ và danh tiếng bị ảnh hưởng, hoặc một đội thể thao giành chiến thắng nhưng mất đi nhiều cầu thủ chủ chốt vì chấn thương. Cụm từ này khuyến khích tư duy chiến lược dài hạn thay vì chỉ tập trung vào chiến thắng ngắn hạn.