(Top Banner Ad)
decisive victory
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chính trị, Quân sự, Thể thao

decisive victory

UK: /dɪˈsaɪsɪv ˈvɪktəri/ • US: /dɪˈsaɪsɪv ˈvɪktəri/

Nghĩa tiếng Việt

chiến thắng quyết định thắng lợi quyết định đại thắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

decisive: Settling an issue conclusively; producing a definite result.

Vietnamese Meaning

quyết định, dứt khoát; mang tính chất quyết định, có tính chất giải quyết vấn đề một cách dứt điểm và đưa ra kết quả rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The battle was a decisive victory for the allied forces."

    "Trận đánh là một chiến thắng quyết định cho lực lượng đồng minh."

  • "The election resulted in a decisive victory for the ruling party."

    "Cuộc bầu cử đã dẫn đến một chiến thắng quyết định cho đảng cầm quyền."

  • "The decisive victory secured their place in the finals."

    "Chiến thắng quyết định đã đảm bảo vị trí của họ trong trận chung kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide quyết định, định đoạt
Noun decision sự quyết định, quyết định
Adjective decisive quyết đoán, dứt khoát, có tính quyết định
Adverb decisively một cách quyết đoán, dứt khoát
Adjective (Antonym) indecisive do dự, thiếu quyết đoán
Verb win chiến thắng
Noun winner người chiến thắng

Synonyms

resounding victory (chiến thắng vang dội)overwhelming victory (chiến thắng áp đảo)crushing victory (chiến thắng nghiền nát)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decidere ('to cut off') + victoria ('victory')
Old French
décisif + victorie
Modern English
decisive victory

Nguồn Gốc 'Cắt Bỏ' Sự Nghi Ngờ

Từ 'decisive' (quyết định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'decidere', có nghĩa là 'cắt bỏ' hoặc 'chặt đứt'. Ý tưởng đằng sau nó là khi bạn đưa ra một quyết định, bạn đang 'cắt bỏ' tất cả các lựa chọn khác và chấm dứt sự do dự. Vì vậy, một 'decisive victory' là một chiến thắng 'cắt đứt' mọi nghi ngờ về việc ai là người chiến thắng, một chiến thắng hoàn toàn dứt khoát.

Usage Note

Tính từ 'decisive' nhấn mạnh việc một hành động hoặc sự kiện có tác động mạnh mẽ và dứt khoát, thay đổi cục diện một cách rõ rệt. Nó khác với 'important' (quan trọng) ở chỗ 'decisive' tập trung vào kết quả cuối cùng hơn là tầm quan trọng đơn thuần. Ví dụ, một trận đánh 'important' có thể ảnh hưởng đến tinh thần quân đội, nhưng một trận đánh 'decisive' sẽ trực tiếp dẫn đến chiến thắng hoặc thất bại.
Danh từ 'victory' dùng để chỉ sự thành công cuối cùng sau một cuộc cạnh tranh hoặc xung đột. Nó thường đi kèm với các tính từ khác nhau để mô tả mức độ và tính chất của chiến thắng. 'victory' khác với 'success' ở chỗ 'victory' thường ám chỉ một cuộc đấu tranh hoặc cạnh tranh, trong khi 'success' có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decisive victory
  • achieve a decisive victory
    (đạt được một chiến thắng quyết định)
  • win a decisive victory
    (giành được một chiến thắng quyết định)
  • secure a decisive victory
    (đảm bảo một chiến thắng quyết định)
  • score a decisive victory
    (ghi được một chiến thắng quyết định (thường trong thể thao, chính trị))
Adjective + decisive victory
  • a clear decisive victory
    (một chiến thắng quyết định rõ ràng)
  • an overwhelming decisive victory
    (một chiến thắng quyết định áp đảo)
  • a major decisive victory
    (một chiến thắng quyết định to lớn / quan trọng)

Idioms

  • a decisive victory for common sense

    một thắng lợi vang dội cho lẽ phải / lẽ thường

    "The new law banning smoking in restaurants was seen as a decisive victory for common sense and public health."

    (Luật mới cấm hút thuốc trong nhà hàng được xem là một thắng lợi quyết định cho lẽ phải và sức khỏe cộng đồng.)

  • win a decisive victory in the court of public opinion

    giành được sự ủng hộ áp đảo từ dư luận

    "Although the company was not fined, the scandal meant they had lost a decisive victory in the court of public opinion."

    (Mặc dù công ty không bị phạt, vụ bê bối đồng nghĩa với việc họ đã thua một cách quyết định trong lòng công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decisive victory

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

quyết định, dứt khoát; mang tính chất quyết định, có tính chất giải quyết vấn đề một cách dứt điểm và đưa ra kết quả rõ ràng.

"The battle was a decisive victory for the allied forces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decisive victory".

Chiến thắng Pyrrhic: Mặt trái của một chiến thắng

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường nhắc đến 'chiến thắng Pyrrhic' (a Pyrrhic victory) như một sự đối lập với 'chiến thắng quyết định'. Đây là một chiến thắng mà phe thắng phải trả một cái giá quá đắt, chịu tổn thất nặng nề đến mức gần như tương đương với một trận thua. Khái niệm này giúp nhấn mạnh rằng một 'decisive victory' thực sự không chỉ là chiến thắng, mà còn là một chiến thắng hiệu quả và ít tốn kém.

Chiến thắng 'Long trời lở đất' (Landslide Victory)

Trong lĩnh vực chính trị, một 'decisive victory' thường được gọi là 'landslide victory'. Thuật ngữ này mô tả một cuộc bầu cử mà một ứng cử viên hoặc một đảng phái giành chiến thắng với tỷ lệ phiếu bầu vượt trội, không để lại bất kỳ nghi ngờ nào về sự ủng hộ của cử tri. Đây là mục tiêu cuối cùng trong nhiều chiến dịch tranh cử.