decisive victory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
decisive: Settling an issue conclusively; producing a definite result.
Vietnamese Meaning
quyết định, dứt khoát; mang tính chất quyết định, có tính chất giải quyết vấn đề một cách dứt điểm và đưa ra kết quả rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The battle was a decisive victory for the allied forces."
"Trận đánh là một chiến thắng quyết định cho lực lượng đồng minh."
-
"The election resulted in a decisive victory for the ruling party."
"Cuộc bầu cử đã dẫn đến một chiến thắng quyết định cho đảng cầm quyền."
-
"The decisive victory secured their place in the finals."
"Chiến thắng quyết định đã đảm bảo vị trí của họ trong trận chung kết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decide | quyết định, định đoạt |
| Noun | decision | sự quyết định, quyết định |
| Adjective | decisive | quyết đoán, dứt khoát, có tính quyết định |
| Adverb | decisively | một cách quyết đoán, dứt khoát |
| Adjective (Antonym) | indecisive | do dự, thiếu quyết đoán |
| Verb | win | chiến thắng |
| Noun | winner | người chiến thắng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'decisive' nhấn mạnh việc một hành động hoặc sự kiện có tác động mạnh mẽ và dứt khoát, thay đổi cục diện một cách rõ rệt. Nó khác với 'important' (quan trọng) ở chỗ 'decisive' tập trung vào kết quả cuối cùng hơn là tầm quan trọng đơn thuần. Ví dụ, một trận đánh 'important' có thể ảnh hưởng đến tinh thần quân đội, nhưng một trận đánh 'decisive' sẽ trực tiếp dẫn đến chiến thắng hoặc thất bại.
Danh từ 'victory' dùng để chỉ sự thành công cuối cùng sau một cuộc cạnh tranh hoặc xung đột. Nó thường đi kèm với các tính từ khác nhau để mô tả mức độ và tính chất của chiến thắng. 'victory' khác với 'success' ở chỗ 'victory' thường ám chỉ một cuộc đấu tranh hoặc cạnh tranh, trong khi 'success' có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve a decisive victory (đạt được một chiến thắng quyết định)
-
win a decisive victory (giành được một chiến thắng quyết định)
-
secure a decisive victory (đảm bảo một chiến thắng quyết định)
-
score a decisive victory (ghi được một chiến thắng quyết định (thường trong thể thao, chính trị))
-
a clear decisive victory (một chiến thắng quyết định rõ ràng)
-
an overwhelming decisive victory (một chiến thắng quyết định áp đảo)
-
a major decisive victory (một chiến thắng quyết định to lớn / quan trọng)
Idioms
-
a decisive victory for common sense
một thắng lợi vang dội cho lẽ phải / lẽ thường
"The new law banning smoking in restaurants was seen as a decisive victory for common sense and public health."
(Luật mới cấm hút thuốc trong nhà hàng được xem là một thắng lợi quyết định cho lẽ phải và sức khỏe cộng đồng.)
-
win a decisive victory in the court of public opinion
giành được sự ủng hộ áp đảo từ dư luận
"Although the company was not fined, the scandal meant they had lost a decisive victory in the court of public opinion."
(Mặc dù công ty không bị phạt, vụ bê bối đồng nghĩa với việc họ đã thua một cách quyết định trong lòng công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decisive victory
Tính từ (Adjective)quyết định, dứt khoát; mang tính chất quyết định, có tính chất giải quyết vấn đề một cách dứt điểm và đưa ra kết quả rõ ràng.
"The battle was a decisive victory for the allied forces."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decisive victory".
