(Top Banner Ad)
pyruvic acid
C1
noun C1 Hóa sinh, Sinh học

pyruvic acid

UK: /paɪˈruːvɪk ˈæsɪd/ • US: /paɪˈruːvɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit pyruvic acid pyruvic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An α-keto acid that is an intermediate in many metabolic processes, especially glycolysis.

Vietnamese Meaning

Một α-keto acid, là một chất trung gian trong nhiều quá trình trao đổi chất, đặc biệt là đường phân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pyruvic acid is a key intermediate in the metabolic breakdown of glucose."

    "Axit pyruvic là một chất trung gian quan trọng trong quá trình phân giải glucose trong trao đổi chất."

  • "The concentration of pyruvic acid increased during exercise."

    "Nồng độ axit pyruvic tăng lên trong quá trình tập thể dục."

  • "Pyruvic acid is used in some cosmetic products."

    "Axit pyruvic được sử dụng trong một số sản phẩm mỹ phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pyruvate Muối hoặc ester của axit pyruvic; một phân tử quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng của cơ thể.
Adjective pyruvic Thuộc về hoặc liên quan đến axit pyruvic.

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πῦρ (pyr)
Latin
acidus
English
pyruvic acid

Nguồn gốc tên gọi "Pyruvic acid"

Tên gọi 'pyruvic acid' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'pyro-' có nghĩa là 'lửa' hoặc 'nhiệt'. Điều này là do nó lần đầu tiên được điều chế bằng cách dùng nhiệt phân hủy axit tartaric (một loại axit có trong nho). Phần 'acid' đến từ tiếng Latin 'acidus', có nghĩa là 'chua', chỉ tính chất hóa học của nó.

Usage Note

Pyruvic acid là một hợp chất hữu cơ quan trọng trong sinh hóa. Nó đóng vai trò trung tâm trong nhiều con đường trao đổi chất, bao gồm đường phân (glycolysis), chu trình Krebs (Krebs cycle), và gluconeogenesis. Nó có thể được chuyển đổi thành acetyl-CoA, oxaloacetate hoặc lactate, tùy thuộc vào điều kiện tế bào. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt cần lưu ý, nhưng cần phân biệt pyruvic acid với pyruvate (dạng ion của nó).

Prepositions

in to from

in: pyruvic acid *in* glycolysis. to: converted *to* pyruvic acid. from: derived *from* pyruvic acid.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + của + axit pyruvic
  • sản xuất sản xuất axit pyruvic
    (quá trình tạo ra axit pyruvic)
  • chuyển hóa chuyển hóa axit pyruvic
    (quá trình cơ thể xử lý axit pyruvic)
  • mức độ mức độ axit pyruvic
    (nồng độ axit pyruvic trong cơ thể)
Tính từ + axit pyruvic
  • cao axit pyruvic cao
    (nồng độ axit pyruvic vượt mức bình thường)
  • tăng mức axit pyruvic tăng
    (nồng độ axit pyruvic tăng lên)
  • tế bào axit pyruvic trong tế bào
    (axit pyruvic có mặt bên trong tế bào)
Động từ + axit pyruvic
  • tạo ra tạo ra axit pyruvic
    (sản xuất axit pyruvic)
  • chuyển đổi chuyển đổi axit pyruvic
    (biến đổi axit pyruvic thành chất khác)
  • sử dụng sử dụng axit pyruvic
    (dùng axit pyruvic trong quá trình sinh học)

Idioms

  • Pyruvic acid is a key metabolic intermediate.

    Axit pyruvic là một chất trung gian chuyển hóa quan trọng.

    "In glycolysis, pyruvic acid is a key metabolic intermediate."

    (Trong quá trình đường phân, axit pyruvic là một chất trung gian chuyển hóa quan trọng.)

  • The conversion of pyruvic acid to lactic acid.

    Sự chuyển hóa axit pyruvic thành axit lactic.

    "During intense exercise, the conversion of pyruvic acid to lactic acid occurs in muscles."

    (Trong khi tập thể dục cường độ cao, sự chuyển hóa axit pyruvic thành axit lactic xảy ra trong cơ bắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pyruvic acid

noun
Lật mặt

Một α-keto acid, là một chất trung gian trong nhiều quá trình trao đổi chất, đặc biệt là đường phân.

"Pyruvic acid is a key intermediate in the metabolic breakdown of glucose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The body produces several organic acids: pyruvic acid, lactic acid, and citric acid.
Cơ thể sản xuất một số axit hữu cơ: axit pyruvic, axit lactic và axit citric.
Phủ định
This metabolic process doesn't involve just one acid: it requires a series of reactions, not just pyruvic acid.
Quá trình trao đổi chất này không chỉ liên quan đến một axit: nó đòi hỏi một loạt các phản ứng, không chỉ là axit pyruvic.
Nghi vấn
Is there a key intermediate in glycolysis: is it pyruvic acid?
Có chất trung gian quan trọng nào trong quá trình đường phân không: có phải là axit pyruvic không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pyruvic acid".

Vai trò trung tâm trong sự sống

Axit pyruvic là một phân tử quan trọng bậc nhất trong sinh học, đóng vai trò trung tâm trong quá trình tạo năng lượng cho mọi sinh vật sống. Nó là điểm giao thoa của nhiều con đường trao đổi chất như đường phân (glycolysis) và chu trình Krebs, giúp chuyển hóa glucose thành năng lượng.

Liên hệ với vận động và mệt mỏi cơ bắp

Khi cơ thể vận động mạnh và thiếu oxy, axit pyruvic được chuyển hóa thành axit lactic thông qua quá trình lên men lactic, gây ra cảm giác mỏi cơ bắp. Đây là một hiện tượng phổ biến mà nhiều người trải qua, cho thấy tầm quan trọng của axit pyruvic trong quá trình chuyển hóa năng lượng kỵ khí và ảnh hưởng đến trải nghiệm thể chất của con người.