quadriceps exercise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exercise that specifically targets the quadriceps muscles in the front of the thigh.
Vietnamese Meaning
Một bài tập đặc biệt tác động vào cơ tứ đầu đùi ở phía trước đùi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Squats are a great quadriceps exercise."
"Squat là một bài tập tuyệt vời cho cơ tứ đầu đùi."
-
"She is doing quadriceps exercises to recover from her knee injury."
"Cô ấy đang tập các bài tập cơ tứ đầu đùi để phục hồi sau chấn thương đầu gối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quadriceps | Cơ tứ đầu đùi (một nhóm cơ lớn ở phía trước đùi) |
| Noun | exercise | Bài tập, sự luyện tập thể chất |
| Verb | to exercise | Tập thể dục, rèn luyện |
| Noun | exerciser | Người tập thể dục; dụng cụ tập thể dục |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể dục, vật lý trị liệu và các hoạt động thể thao để chỉ các bài tập nhằm tăng cường sức mạnh và sự dẻo dai của cơ tứ đầu. Nó bao gồm nhiều loại bài tập khác nhau như squat, lunge, leg extension, leg press. Sự khác biệt nằm ở góc độ tác động và các cơ phụ trợ tham gia.
Prepositions
"for" thường được dùng để chỉ mục đích của việc tập luyện (ví dụ: "quadriceps exercises for strength").
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do quadriceps exercises (thực hiện các bài tập cơ tứ đầu đùi)
-
perform perform quadriceps exercises (tiến hành các bài tập cơ tứ đầu đùi)
-
incorporate incorporate quadriceps exercises (kết hợp các bài tập cơ tứ đầu đùi)
-
effective effective quadriceps exercises (các bài tập cơ tứ đầu đùi hiệu quả)
-
intense intense quadriceps exercises (các bài tập cơ tứ đầu đùi cường độ cao)
-
specific specific quadriceps exercises (các bài tập cơ tứ đầu đùi chuyên biệt)
Idioms
-
incorporate quadriceps exercises into your workout routine
Kết hợp các bài tập cơ tứ đầu đùi vào lịch tập luyện của bạn
"To build stronger legs, you should incorporate quadriceps exercises into your workout routine."
(Để có đôi chân khỏe hơn, bạn nên kết hợp các bài tập cơ tứ đầu đùi vào lịch tập luyện của mình.)
-
focus on quadriceps exercises
Tập trung vào các bài tập cơ tứ đầu đùi
"For better knee stability, physical therapists often recommend to focus on quadriceps exercises."
(Để đầu gối ổn định hơn, các nhà vật lý trị liệu thường khuyên nên tập trung vào các bài tập cơ tứ đầu đùi.)
-
quadriceps exercises for rehabilitation
Các bài tập cơ tứ đầu đùi cho phục hồi chức năng
"After knee surgery, quadriceps exercises for rehabilitation are crucial for recovery."
(Sau phẫu thuật đầu gối, các bài tập cơ tứ đầu đùi để phục hồi chức năng là rất quan trọng cho quá trình hồi phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quadriceps exercise
nounMột bài tập đặc biệt tác động vào cơ tứ đầu đùi ở phía trước đùi.
"Squats are a great quadriceps exercise."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadriceps exercise".
