(Top Banner Ad)
quadriceps exercise
B1
noun B1 Thể dục, Y học

quadriceps exercise

UK: /ˈkwɒdrɪseps ˈeksəsaɪz/ • US: /ˈkwɑːdrɪseps ˈeksərsaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bài tập cơ tứ đầu đùi luyện tập cơ tứ đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exercise that specifically targets the quadriceps muscles in the front of the thigh.

Vietnamese Meaning

Một bài tập đặc biệt tác động vào cơ tứ đầu đùi ở phía trước đùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Squats are a great quadriceps exercise."

    "Squat là một bài tập tuyệt vời cho cơ tứ đầu đùi."

  • "She is doing quadriceps exercises to recover from her knee injury."

    "Cô ấy đang tập các bài tập cơ tứ đầu đùi để phục hồi sau chấn thương đầu gối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quadriceps Cơ tứ đầu đùi (một nhóm cơ lớn ở phía trước đùi)
Noun exercise Bài tập, sự luyện tập thể chất
Verb to exercise Tập thể dục, rèn luyện
Noun exerciser Người tập thể dục; dụng cụ tập thể dục

Synonyms

leg workout (bài tập chân)thigh exercise (bài tập đùi)

Related Words

hamstring exercise (bài tập gân kheo)calf exercise (bài tập bắp chân)

Subject Area

Thể dục, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quattuor
Latin
caput
Late Latin
quadriceps
Latin
exercitium
Old French
exercice
Middle English
exercise
Modern English
quadriceps exercise

Nguồn gốc của 'quadriceps'

Từ 'quadriceps' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Quadri-' có nghĩa là 'bốn', và 'ceps' xuất phát từ 'caput' có nghĩa là 'đầu'. Do đó, 'quadriceps' có nghĩa là 'bốn đầu', dùng để chỉ nhóm cơ ở phía trước đùi có bốn phần riêng biệt. Các bài tập cơ tứ đầu đùi là những động tác nhằm rèn luyện nhóm cơ quan trọng này.

Nguồn gốc của 'exercise'

Từ 'exercise' (bài tập) bắt nguồn từ tiếng Latin 'exercitium', có nghĩa là 'huấn luyện' hoặc 'thực hành'. Nó dần phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'exercice' và được đưa vào tiếng Anh trung đại, ám chỉ các hoạt động thể chất hoặc tinh thần được thực hiện để rèn luyện hoặc cải thiện kỹ năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể dục, vật lý trị liệu và các hoạt động thể thao để chỉ các bài tập nhằm tăng cường sức mạnh và sự dẻo dai của cơ tứ đầu. Nó bao gồm nhiều loại bài tập khác nhau như squat, lunge, leg extension, leg press. Sự khác biệt nằm ở góc độ tác động và các cơ phụ trợ tham gia.

Prepositions

for

"for" thường được dùng để chỉ mục đích của việc tập luyện (ví dụ: "quadriceps exercises for strength").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quadriceps exercise
  • do do quadriceps exercises
    (thực hiện các bài tập cơ tứ đầu đùi)
  • perform perform quadriceps exercises
    (tiến hành các bài tập cơ tứ đầu đùi)
  • incorporate incorporate quadriceps exercises
    (kết hợp các bài tập cơ tứ đầu đùi)
Adjective + quadriceps exercise
  • effective effective quadriceps exercises
    (các bài tập cơ tứ đầu đùi hiệu quả)
  • intense intense quadriceps exercises
    (các bài tập cơ tứ đầu đùi cường độ cao)
  • specific specific quadriceps exercises
    (các bài tập cơ tứ đầu đùi chuyên biệt)

Idioms

  • incorporate quadriceps exercises into your workout routine

    Kết hợp các bài tập cơ tứ đầu đùi vào lịch tập luyện của bạn

    "To build stronger legs, you should incorporate quadriceps exercises into your workout routine."

    (Để có đôi chân khỏe hơn, bạn nên kết hợp các bài tập cơ tứ đầu đùi vào lịch tập luyện của mình.)

  • focus on quadriceps exercises

    Tập trung vào các bài tập cơ tứ đầu đùi

    "For better knee stability, physical therapists often recommend to focus on quadriceps exercises."

    (Để đầu gối ổn định hơn, các nhà vật lý trị liệu thường khuyên nên tập trung vào các bài tập cơ tứ đầu đùi.)

  • quadriceps exercises for rehabilitation

    Các bài tập cơ tứ đầu đùi cho phục hồi chức năng

    "After knee surgery, quadriceps exercises for rehabilitation are crucial for recovery."

    (Sau phẫu thuật đầu gối, các bài tập cơ tứ đầu đùi để phục hồi chức năng là rất quan trọng cho quá trình hồi phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quadriceps exercise

noun
Lật mặt

Một bài tập đặc biệt tác động vào cơ tứ đầu đùi ở phía trước đùi.

"Squats are a great quadriceps exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadriceps exercise".

Tầm quan trọng trong thể thao

Cơ tứ đầu đùi là một trong những nhóm cơ quan trọng nhất trong nhiều môn thể thao như chạy bộ, nhảy, đạp xe và bóng đá. Các bài tập cơ tứ đầu đùi giúp tăng cường sức mạnh, sức bền và khả năng bùng nổ, từ đó cải thiện hiệu suất vận động và là nền tảng cho nhiều kỹ năng thể thao cơ bản.

Phòng ngừa chấn thương và hoạt động hàng ngày

Việc rèn luyện cơ tứ đầu đùi không chỉ giúp phòng ngừa chấn thương đầu gối và các vấn đề về xương khớp, đặc biệt là ở người cao tuổi, mà còn hỗ trợ đắc lực cho các hoạt động thường ngày như đi bộ, đứng lên ngồi xuống hay leo cầu thang. Sức mạnh cơ tứ đầu đùi góp phần duy trì sự độc lập và chất lượng cuộc sống.