(Top Banner Ad)
hamstring exercise
B1
Noun Phrase B1 Thể dục thể thao, Y học thể thao

hamstring exercise

UK: /ˈhæmˌstrɪŋ ˈeksəsaɪz/ • US: /ˈhæmˌstrɪŋ ˈeksərsaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bài tập cơ gân kheo luyện tập gân kheo bài tập cho gân kheo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical activity designed to strengthen or stretch the hamstring muscles, located at the back of the thigh.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động thể chất được thiết kế để tăng cường hoặc kéo giãn cơ gân kheo, nằm ở phía sau đùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Performing hamstring exercises regularly can help prevent injuries."

    "Thực hiện các bài tập gân kheo thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa chấn thương."

  • "Leg curls are a common hamstring exercise."

    "Cuốn chân sau là một bài tập gân kheo phổ biến."

  • "The athlete included several hamstring exercises in their training program."

    "Vận động viên đã bao gồm một số bài tập gân kheo trong chương trình tập luyện của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hamstring gân khoeo; mặt sau đùi
Verb hamstring làm tê liệt, làm què; cản trở nghiêm trọng
Noun exercise bài tập, sự luyện tập; hoạt động thể chất
Verb exercise tập thể dục, rèn luyện; sử dụng (quyền hạn)
Adjective exercising đang tập thể dục; đang rèn luyện
Adjective exercisable có thể thực hiện, có thể luyện tập

Synonyms

hamstring workout (bài tập gân kheo)hamstring strengthening (tăng cường gân kheo)

Antonyms

Related Words

leg curl (cuốn chân sau)deadlift (nâng tạ deadlift)glute-ham raise (nâng cơ mông-gân kheo)

Subject Area

Thể dục thể thao, Y học thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hamm
Old English
streng
Latin
exercere
Old French
exercice
Middle English
exercise
Late Middle English
hamstring (noun)
Modern English
hamstring exercise (compound noun)

Nguồn gốc của 'Hamstring'

Từ 'hamstring' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Ham' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hamm' có nghĩa là 'khuỷu chân' hoặc 'mặt sau của đùi và đầu gối'. 'String' có nghĩa là 'sợi dây' hoặc 'gân'. Vì vậy, 'hamstring' ban đầu dùng để chỉ các gân lớn ở mặt sau đùi, đặc biệt là gân khoeo. Sau này, nó còn phát triển thành động từ 'to hamstring' có nghĩa là làm tê liệt hoặc cản trở một cách nghiêm trọng.

Nguồn gốc của 'Exercise'

Từ 'exercise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exercitium', có nghĩa là 'việc tập luyện' hoặc 'sự thực hành'. Nó được hình thành từ động từ 'exercere', có nghĩa là 'đẩy ra', 'giữ cho bận rộn' hoặc 'rèn luyện'. Vì vậy, 'exercise' ngay từ đầu đã mang ý nghĩa của việc thực hiện các hoạt động thể chất hoặc tinh thần để cải thiện kỹ năng, sức khỏe hoặc rèn luyện kỷ luật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tập luyện thể thao, vật lý trị liệu hoặc phục hồi chức năng. Nó chỉ các bài tập cụ thể nhắm vào nhóm cơ gân kheo. Sự khác biệt với các bài tập chân khác là tập trung vào việc cô lập hoặc nhấn mạnh hoạt động của gân kheo.

Prepositions

for in with

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của bài tập (e.g., 'hamstring exercises for injury prevention'). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí của bài tập trong một chương trình hoặc kế hoạch (e.g., 'hamstring exercises in your routine'). 'with' có thể được sử dụng để chỉ dụng cụ hoặc thiết bị được sử dụng (e.g., 'hamstring exercises with resistance bands').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hamstring exercise
  • do do hamstring exercises
    (thực hiện các bài tập gân kheo)
  • perform perform hamstring exercises
    (thực hiện các bài tập gân kheo)
  • incorporate incorporate hamstring exercises into your routine
    (kết hợp các bài tập gân kheo vào lịch trình tập luyện của bạn)
  • strengthen strengthen hamstring muscles with exercises
    (tăng cường cơ gân kheo bằng các bài tập)
  • prevent prevent injuries with hamstring exercises
    (phòng ngừa chấn thương bằng các bài tập gân kheo)
Adjective + hamstring exercise
  • effective effective hamstring exercises
    (các bài tập gân kheo hiệu quả)
  • simple simple hamstring exercises
    (các bài tập gân kheo đơn giản)
  • challenging challenging hamstring exercises
    (các bài tập gân kheo thử thách)
  • regular regular hamstring exercises
    (các bài tập gân kheo thường xuyên)
Noun + hamstring exercise
  • type of a type of hamstring exercise
    (một loại bài tập gân kheo)
  • series of a series of hamstring exercises
    (một chuỗi các bài tập gân kheo)

Idioms

  • incorporate hamstring exercises into your routine

    Đưa các bài tập gân kheo vào lịch trình tập luyện của bạn

    "To improve lower body strength, you should incorporate hamstring exercises into your routine."

    (Để cải thiện sức mạnh thân dưới, bạn nên đưa các bài tập gân kheo vào lịch trình tập luyện của mình.)

  • perform hamstring exercises correctly

    Thực hiện các bài tập gân kheo đúng cách

    "It's crucial to perform hamstring exercises correctly to avoid injury and maximize benefits."

    (Điều quan trọng là phải thực hiện các bài tập gân kheo đúng cách để tránh chấn thương và tối đa hóa lợi ích.)

  • focus on hamstring exercises for injury prevention

    Tập trung vào các bài tập gân kheo để phòng ngừa chấn thương

    "Athletes often focus on hamstring exercises for injury prevention, especially in sports like running or soccer."

    (Các vận động viên thường tập trung vào các bài tập gân kheo để phòng ngừa chấn thương, đặc biệt trong các môn thể thao như chạy bộ hoặc bóng đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hamstring exercise

Noun Phrase
Lật mặt

Một hoạt động thể chất được thiết kế để tăng cường hoặc kéo giãn cơ gân kheo, nằm ở phía sau đùi.

"Performing hamstring exercises regularly can help prevent injuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete has included hamstring exercises in his training routine to prevent injuries.
Vận động viên đã bao gồm các bài tập gân kheo trong lịch trình tập luyện của mình để ngăn ngừa chấn thương.
Phủ định
She has not consistently done hamstring exercises, which may have contributed to her recent strain.
Cô ấy đã không thực hiện các bài tập gân kheo một cách nhất quán, điều này có thể đã góp phần vào sự căng cơ gần đây của cô ấy.
Nghi vấn
Has the physical therapist recommended specific hamstring exercises for rehabilitation?
Nhà vật lý trị liệu có đề xuất các bài tập gân kheo cụ thể để phục hồi chức năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hamstring exercise".

Tầm quan trọng trong thể thao và phòng ngừa chấn thương

Các bài tập gân kheo là một phần không thể thiếu trong chế độ tập luyện của nhiều vận động viên, đặc biệt là trong các môn thể thao đòi hỏi tốc độ, sức mạnh và sự linh hoạt như điền kinh, bóng đá, bóng rổ. Việc có gân kheo khỏe và dẻo dai giúp cải thiện hiệu suất, tăng tốc độ và quan trọng nhất là giảm thiểu nguy cơ chấn thương gân kheo, một trong những chấn thương phổ biến và đau đớn nhất ở chân.

Vai trò trong phục hồi chức năng và sức khỏe tổng thể

Ngoài thể thao, các bài tập gân kheo cũng rất quan trọng trong vật lý trị liệu và phục hồi chức năng sau chấn thương hoặc phẫu thuật chân. Chúng giúp khôi phục sức mạnh, sự ổn định và khả năng vận động cho khớp gối và hông. Ngay cả đối với những người không tập luyện thể thao chuyên nghiệp, việc duy trì sức mạnh và độ linh hoạt của gân kheo cũng góp phần vào sức khỏe tổng thể, cải thiện tư thế và giảm đau lưng dưới.