quake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An earthquake.
Vietnamese Meaning
Động đất, sự rung chuyển mạnh của mặt đất do các hoạt động địa chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The great quake of 1906 destroyed much of San Francisco."
"Trận động đất lớn năm 1906 đã phá hủy phần lớn San Francisco."
-
"The quake measured 7.0 on the Richter scale."
"Trận động đất đo được 7.0 độ richter."
-
"His voice quaked with emotion."
"Giọng anh ấy run run vì xúc động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | quake | (v) rung chuyển, run rẩy (do sợ hãi, lạnh, hoặc động đất) |
| Noun | quake | (n) sự rung chuyển; trận động đất (thường dùng trong bối cảnh không chính thức hoặc ngắn gọn) |
| Noun | earthquake | (n) trận động đất |
| Adjective | quaking | (adj) đang rung chuyển, run rẩy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'quake' thường được dùng để chỉ những trận động đất có sức tàn phá lớn hoặc gây ra cảm giác rung chuyển mạnh. Nó có thể được sử dụng một cách trang trọng hoặc không trang trọng. So với 'earthquake', 'quake' có phần ít trang trọng hơn và đôi khi mang tính hình tượng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tremendous tremendous quake (trận rung chuyển cực lớn)
-
minor minor quake (trận rung chuyển nhỏ)
-
violent violent quake (trận rung chuyển dữ dội)
-
feel feel a quake (cảm nhận một trận rung chuyển)
-
rocked by rocked by a quake (rung chuyển vì một trận động đất)
-
strikes a quake strikes (một trận động đất xảy ra)
-
fear quake with fear (run rẩy vì sợ hãi)
-
cold quake with cold (run rẩy vì lạnh)
Idioms
-
quake in one's boots
run sợ, sợ hãi tột độ
"The thought of facing her boss made him quake in his boots."
(Ý nghĩ phải đối mặt với sếp làm anh ta run sợ tột độ.)
-
quake with (emotion/physical sensation)
run rẩy vì (cảm xúc/cảm giác thể chất)
"She was quaking with anger after hearing the bad news."
(Cô ấy run lên vì tức giận sau khi nghe tin xấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quake
danh từĐộng đất, sự rung chuyển mạnh của mặt đất do các hoạt động địa chất.
"The great quake of 1906 destroyed much of San Francisco."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ground quakes during the annual festival. |
Mặt đất rung chuyển trong lễ hội hàng năm. |
| Phủ định | The old building does not quake, even during strong winds. |
Tòa nhà cũ không rung chuyển, ngay cả khi có gió mạnh. |
| Nghi vấn | Does the earth quake frequently in this region? |
Trái đất có rung chuyển thường xuyên ở khu vực này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quake".
