(Top Banner Ad)
tectonic plates
B2
Danh từ B2 Địa chất học

tectonic plates

UK: /tekˈtɒnɪk pleɪts/ • US: /tekˈtɑːnɪk pleɪts/

Nghĩa tiếng Việt

mảng kiến tạo mảng địa tầng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The two sub-layers of the earth's crust (lithosphere) that move, float, and sometimes fracture and whose interaction causes continental drift, earthquakes, volcanoes, mountains, and oceanic trenches.

Vietnamese Meaning

Hai lớp phụ của vỏ trái đất (thạch quyển) di chuyển, trôi nổi, và đôi khi nứt vỡ, và sự tương tác của chúng gây ra sự trôi dạt lục địa, động đất, núi lửa, núi và rãnh đại dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Earthquakes are often caused by the movement of tectonic plates."

    "Động đất thường do sự di chuyển của các mảng kiến tạo gây ra."

  • "The theory of plate tectonics explains many geological phenomena."

    "Thuyết kiến tạo mảng giải thích nhiều hiện tượng địa chất."

  • "Japan is located in an area with high tectonic plate activity."

    "Nhật Bản nằm ở khu vực có hoạt động mảng kiến tạo mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tectonic thuộc về kiến tạo, liên quan đến kiến tạo vỏ Trái Đất
Noun tectonics kiến tạo học (nghiên cứu về cấu trúc và sự hình thành của vỏ Trái Đất)

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τεκτονικός (tektonikos) - pertaining to building
English
tectonic
English
tectonic plates

Nguồn gốc của 'tectonic'

Từ 'tectonic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'tektonikos', nghĩa là 'thuộc về xây dựng'. Điều này liên quan đến cách các mảng kiến tạo xây dựng và định hình bề mặt Trái Đất. Ban đầu, nó được dùng để mô tả nghệ thuật xây dựng, sau đó được áp dụng trong địa chất học để chỉ các lực kiến tạo tạo nên núi non và lục địa. Hãy tưởng tượng Trái Đất như một công trình xây dựng khổng lồ, nơi các 'tectonic plates' là những viên gạch lớn!

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh khoa học địa chất, địa vật lý, và các môn khoa học về Trái Đất. Nó đề cập đến các mảng kiến tạo cấu thành lớp vỏ ngoài cùng của Trái Đất, và cách chúng tương tác với nhau tạo nên các hiện tượng địa chất.

Prepositions

between along

"Between" được dùng để chỉ sự tương tác hoặc vị trí giữa hai hoặc nhiều mảng kiến tạo. Ví dụ: "The friction between tectonic plates causes earthquakes." ("Sự ma sát giữa các mảng kiến tạo gây ra động đất.")
"Along" được dùng để chỉ sự di chuyển hoặc hoạt động xảy ra dọc theo ranh giới của một mảng kiến tạo. Ví dụ: "Volcanoes often form along tectonic plate boundaries." ("Núi lửa thường hình thành dọc theo ranh giới mảng kiến tạo.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tectonic plates
  • major major tectonic plates
    (các mảng kiến tạo lớn)
  • minor minor tectonic plates
    (các mảng kiến tạo nhỏ)
  • active active tectonic plates
    (các mảng kiến tạo hoạt động)
Verb + tectonic plates
  • study study tectonic plates
    (nghiên cứu các mảng kiến tạo)
  • move tectonic plates move
    (các mảng kiến tạo di chuyển)
  • collide tectonic plates collide
    (các mảng kiến tạo va chạm)

Idioms

  • a tectonic shift

    một sự thay đổi lớn, mang tính bước ngoặt

    "The company experienced a tectonic shift in its business strategy."

    (Công ty đã trải qua một sự thay đổi lớn trong chiến lược kinh doanh.)

  • moving like tectonic plates

    di chuyển rất chậm chạp, từ tốn

    "Progress on the project is moving like tectonic plates."

    (Tiến độ dự án đang diễn ra rất chậm chạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tectonic plates

Danh từ
Lật mặt

Hai lớp phụ của vỏ trái đất (thạch quyển) di chuyển, trôi nổi, và đôi khi nứt vỡ, và sự tương tác của chúng gây ra sự trôi dạt lục địa, động đất, núi lửa, núi và rãnh đại dương.

"Earthquakes are often caused by the movement of tectonic plates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because tectonic plates are constantly shifting, earthquakes are common in certain regions.
Bởi vì các mảng kiến tạo liên tục dịch chuyển, động đất xảy ra thường xuyên ở một số khu vực.
Phủ định
Even though scientists study tectonic plates extensively, they don't fully understand all the processes that drive their movement.
Mặc dù các nhà khoa học nghiên cứu rộng rãi về các mảng kiến tạo, họ vẫn chưa hiểu đầy đủ tất cả các quá trình thúc đẩy sự di chuyển của chúng.
Nghi vấn
If tectonic activity increases, will coastal cities be more vulnerable to tsunamis?
Nếu hoạt động kiến tạo gia tăng, liệu các thành phố ven biển có dễ bị tổn thương hơn bởi sóng thần không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That tectonic plates are constantly moving is a widely accepted scientific fact.
Việc các mảng kiến tạo liên tục di chuyển là một sự thật khoa học được chấp nhận rộng rãi.
Phủ định
Whether tectonic activity will increase significantly in the next decade is not something scientists can predict with certainty.
Liệu hoạt động kiến tạo có tăng lên đáng kể trong thập kỷ tới hay không là điều mà các nhà khoa học không thể dự đoán chắc chắn.
Nghi vấn
What effects tectonic plate shifts have on coastal communities is a major concern for urban planners.
Những tác động của sự dịch chuyển các mảng kiến tạo đối với các cộng đồng ven biển là mối quan tâm lớn đối với các nhà hoạch định đô thị.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movement of tectonic plates is believed to be caused by convection currents in the Earth's mantle.
Sự dịch chuyển của các mảng kiến tạo được cho là gây ra bởi các dòng đối lưu trong lớp phủ của Trái Đất.
Phủ định
The formation of the Himalayas was not caused by a single tectonic plate collision.
Sự hình thành của dãy Himalaya không phải do một vụ va chạm mảng kiến tạo duy nhất gây ra.
Nghi vấn
Can major earthquakes be predicted based on the movement of tectonic plates?
Liệu các trận động đất lớn có thể được dự đoán dựa trên sự dịch chuyển của các mảng kiến tạo không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist said that the tectonic plates were constantly shifting.
Nhà địa chất nói rằng các mảng kiến ​​tạo liên tục dịch chuyển.
Phủ định
She told me that the earthquake was not caused by tectonic activity.
Cô ấy nói với tôi rằng trận động đất không phải do hoạt động kiến tạo gây ra.
Nghi vấn
The student asked if tectonic plate movement could be predicted.
Học sinh hỏi liệu có thể dự đoán được sự dịch chuyển của mảng kiến tạo hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movement of tectonic plates shapes the Earth's surface over millions of years.
Sự di chuyển của các mảng kiến tạo định hình bề mặt Trái Đất trong hàng triệu năm.
Phủ định
Tectonic plates are not stationary; they are constantly moving, albeit very slowly.
Các mảng kiến tạo không đứng yên; chúng liên tục di chuyển, mặc dù rất chậm.
Nghi vấn
What causes the movement of tectonic plates?
Điều gì gây ra sự di chuyển của các mảng kiến tạo?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tectonic plates are constantly shifting and reshaping the Earth's surface.
Các mảng kiến tạo liên tục dịch chuyển và định hình lại bề mặt Trái Đất.
Phủ định
Tectonic activity is not always visible, but it's always occurring.
Hoạt động kiến tạo không phải lúc nào cũng nhìn thấy được, nhưng nó luôn diễn ra.
Nghi vấn
Are tectonic plates responsible for most of the earthquakes and volcanoes around the world?
Có phải các mảng kiến tạo chịu trách nhiệm cho phần lớn các trận động đất và núi lửa trên khắp thế giới không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study how tectonic plates will affect the coastal regions.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu cách các mảng kiến tạo ảnh hưởng đến các vùng ven biển.
Phủ định
The construction company is not going to build the bridge until they analyze the tectonic stability of the area.
Công ty xây dựng sẽ không xây cầu cho đến khi họ phân tích sự ổn định kiến tạo của khu vực.
Nghi vấn
Is the geological survey going to predict when the next movement of tectonic plates will occur?
Cuộc khảo sát địa chất có dự đoán khi nào sự chuyển động tiếp theo của các mảng kiến tạo sẽ xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tectonic plates".

Earthquakes and Tsunamis

Sự di chuyển của các mảng kiến tạo là nguyên nhân chính gây ra động đất và sóng thần. Các khu vực nằm gần ranh giới các mảng kiến tạo thường xuyên phải đối mặt với nguy cơ này. Nhật Bản là một ví dụ điển hình, nơi động đất và sóng thần là những thảm họa tự nhiên thường xuyên xảy ra do vị trí địa lý đặc biệt của nó.